(Top Banner Ad)
letting go
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Đời sống

letting go

UK: /ˈlɛtɪŋ ɡəʊ/ • US: /ˈlɛtɪŋ ɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

buông bỏ giải thoát thả lỏng gạt bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of releasing or freeing oneself from something; relinquishing control or attachment.

Vietnamese Meaning

Hành động buông bỏ hoặc giải thoát bản thân khỏi điều gì đó; từ bỏ sự kiểm soát hoặc sự gắn bó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Letting go of the past is essential for moving forward."

    "Buông bỏ quá khứ là điều cần thiết để tiến về phía trước."

  • "It's time for you to start letting go."

    "Đã đến lúc bạn nên bắt đầu buông bỏ."

  • "Letting go doesn't mean you don't care anymore; it means you've realized that the only thing you can truly control is yourself."

    "Buông bỏ không có nghĩa là bạn không còn quan tâm nữa; nó có nghĩa là bạn nhận ra rằng điều duy nhất bạn thực sự có thể kiểm soát là chính mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb let cho phép, để cho
Noun letting sự cho phép, sự để cho
Noun release sự giải thoát, sự buông bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lætan
Middle English
leten
Modern English
let

Nguồn gốc của 'Letting Go'

Cụm từ 'letting go' xuất phát từ động từ 'let' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cho phép' hoặc 'thả'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'buông bỏ' hoặc 'từ bỏ', thường liên quan đến việc giải thoát bản thân khỏi những điều gây đau khổ hoặc cản trở sự phát triển.

Usage Note

Thái nghĩa của 'letting go' thường mang tính tích cực, hướng đến việc giải tỏa căng thẳng, chấp nhận sự thay đổi, hoặc vượt qua quá khứ. Nó khác với 'giving up' (từ bỏ) ở chỗ 'letting go' không nhất thiết có nghĩa là thất bại, mà có thể là một lựa chọn chủ động để cải thiện tình hình. So sánh với 'releasing', 'letting go' nhấn mạnh hơn vào quá trình giải phóng bản thân khỏi những ràng buộc về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.

Prepositions

of from

'Letting go of' thường được dùng để chỉ việc buông bỏ một người, một mối quan hệ, một vật sở hữu, hoặc một kỷ niệm. 'Letting go from' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh buông bỏ khỏi một vị trí, trách nhiệm, hoặc một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Let go of something/someone

    buông bỏ ai đó/cái gì đó (về mặt tình cảm, tinh thần)

    "It's time to let go of your anger."

    (Đã đến lúc bạn nên buông bỏ sự tức giận của mình.)

  • Let oneself go

    bỏ bê bản thân (về ngoại hình, sức khỏe)

    "After he lost his job, he really let himself go."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã thực sự bỏ bê bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

letting go

Danh từ
Lật mặt

Hành động buông bỏ hoặc giải thoát bản thân khỏi điều gì đó; từ bỏ sự kiểm soát hoặc sự gắn bó.

"Letting go of the past is essential for moving forward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "letting go".

Buông bỏ trong Phật giáo

Trong Phật giáo, 'buông bỏ' (捨 – xả) là một khái niệm quan trọng để đạt được giác ngộ và giải thoát khỏi khổ đau. Nó liên quan đến việc từ bỏ sự bám chấp vào những thứ vật chất, ý kiến, và cảm xúc tiêu cực.

Tâm lý học và sự buông bỏ

Trong tâm lý học, 'letting go' được coi là một kỹ năng quan trọng để đối phó với sự mất mát, thay đổi và các tình huống căng thẳng. Nó liên quan đến việc chấp nhận thực tế, xử lý cảm xúc và tìm cách tiến về phía trước.