(Top Banner Ad)
grasping
B2
Tính từ B2 Tổng quát

grasping

UK: /ˈɡrɑːspɪŋ/ • US: /ˈɡræspɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tham lam hám lợi biết nắm bắt hiểu rõ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively eager to acquire money or possessions; greedy.

Vietnamese Meaning

Quá háo hức có được tiền bạc hoặc tài sản; tham lam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a grasping, unscrupulous businessman."

    "Ông ta là một doanh nhân tham lam và vô đạo đức."

  • "The grasping landlord raised the rent again."

    "Người chủ nhà tham lam lại tăng tiền thuê nhà."

  • "He showed a grasping understanding of the subject."

    "Anh ấy thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grasp Nắm, giữ, hiểu rõ
Noun grasp Sự nắm giữ; sự hiểu biết
Adjective graspable Có thể nắm được, có thể hiểu được
Adjective ungraspable Không thể nắm được, không thể hiểu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grap-sanan
Old English
græppan
Middle English
graspen
English
grasp
English
grasping

Nắm Bắt Từ Gốc Rễ

Từ 'grasping' có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ Germanic cổ. Gốc từ nguyên thủy của nó, *grap-sanan, có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'tóm gọn'. Qua thời gian, từ này tiến hóa thành 'græppan' trong tiếng Anh cổ và 'graspen' trong tiếng Anh trung đại, duy trì ý nghĩa cốt lõi của việc giữ chặt hoặc thâu tóm. Ngày nay, 'grasping' vừa có nghĩa đen là 'nắm chặt', vừa có nghĩa bóng tiêu cực là 'tham lam, muốn chiếm hữu'.

Usage Note

Từ 'grasping' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tham lam, ích kỷ và thường đi kèm với hành vi không trung thực hoặc thiếu đạo đức để đạt được mục đích tài chính. Nó mạnh hơn từ 'greedy' một chút, ngụ ý một sự thôi thúc mạnh mẽ và thường xuyên để tích lũy tài sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Grasping as an Adjective (Greedy)
  • grasping a grasping person
    (một người tham lam, keo kiệt)
  • grasping a grasping capitalist
    (một nhà tư bản tham lam)
  • grasping his grasping nature
    (bản chất tham lam của anh ta)
  • grasping grasping ambition
    (tham vọng chiếm đoạt, tham vọng lớn lao (thường tiêu cực))
Grasping as a Participle (Holding/Seeking)
  • grasping grasping the rope
    (nắm chặt sợi dây)
  • grasping grasping for power
    (cố gắng giành lấy quyền lực)
  • grasping grasping for air
    (thở hổn hển, cố gắng hít thở)

Idioms

  • grasping at straws

    Vớ được cọc nào hay cọc nấy; cố gắng tuyệt vọng để tìm giải pháp (dù vô vọng)

    "He was grasping at straws, trying to find any reason to avoid the consequences."

    (Anh ta đang vớ được cọc nào hay cọc nấy, cố gắng tìm bất kỳ lý do nào để tránh hậu quả.)

  • grasping for relevance

    Cố gắng duy trì sự liên quan/tầm quan trọng (thường khi đã lỗi thời hoặc mất vị thế)

    "The old band was grasping for relevance with their new, uninspired album."

    (Ban nhạc cũ đang cố gắng giữ vững sự liên quan của mình bằng album mới nhạt nhẽo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grasping

Tính từ
Lật mặt

Quá háo hức có được tiền bạc hoặc tài sản; tham lam.

"He was a grasping, unscrupulous businessman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was grasping for power, he betrayed his friends.
Bởi vì anh ta khao khát quyền lực, anh ta đã phản bội bạn bè của mình.
Phủ định
Although she didn't grasp the concept immediately, she eventually understood it after studying.
Mặc dù cô ấy không nắm bắt được khái niệm ngay lập tức, nhưng cuối cùng cô ấy đã hiểu nó sau khi học.
Nghi vấn
If you can grasp the main idea, will you summarize the article for me?
Nếu bạn có thể nắm bắt được ý chính, bạn sẽ tóm tắt bài báo cho tôi chứ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His grasping nature was evident: he always sought more than his fair share.
Bản chất tham lam của anh ta đã quá rõ ràng: anh ta luôn tìm kiếm nhiều hơn phần công bằng của mình.
Phủ định
She wasn't grasping for power: she genuinely wanted to serve the community.
Cô ấy không tham vọng quyền lực: cô ấy thực sự muốn phục vụ cộng đồng.
Nghi vấn
Was he grasping at straws: clutching at any opportunity to save his failing business?
Có phải anh ấy đang cố đấm ăn xôi: nắm bắt mọi cơ hội để cứu vãn công việc kinh doanh đang thất bại của mình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is grasping for power, they often alienate their allies.
Nếu ai đó đang khao khát quyền lực, họ thường xa lánh đồng minh của mình.
Phủ định
When someone is grasping and greedy, they don't often inspire loyalty in others.
Khi ai đó tham lam và keo kiệt, họ thường không truyền cảm hứng cho lòng trung thành ở người khác.
Nghi vấn
If someone is grasping at straws, do they usually admit they are struggling?
Nếu ai đó đang cố bám víu vào những hy vọng mong manh, họ có thường thừa nhận rằng mình đang gặp khó khăn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have grasped the intricacies of the stock market.
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ nắm bắt được sự phức tạp của thị trường chứng khoán.
Phủ định
By the end of the semester, she won't have grasped the fundamental concepts of quantum physics.
Đến cuối học kỳ, cô ấy sẽ không nắm bắt được các khái niệm cơ bản của vật lý lượng tử.
Nghi vấn
Will they have grasped the implications of the new policy by the next meeting?
Liệu họ có nắm bắt được những ảnh hưởng của chính sách mới vào cuộc họp tới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was grasping at straws trying to defend his argument.
Anh ấy đang cố gắng tuyệt vọng để bảo vệ luận điểm của mình.
Phủ định
She wasn't grasping the concept, so the teacher explained it again.
Cô ấy đã không nắm bắt được khái niệm, vì vậy giáo viên đã giải thích lại.
Nghi vấn
Were they grasping the opportunity when it presented itself?
Họ có đang nắm bắt cơ hội khi nó xuất hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grasping".

Sự Tham Lam và Đạo Đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và điện ảnh, hình ảnh 'grasping' (tham lam) thường được miêu tả một cách tiêu cực. Những nhân vật 'grasping' thường bị lên án vì sự ích kỷ, thiếu đạo đức và chỉ tập trung vào việc tích lũy của cải, quyền lực mà bỏ qua các giá trị nhân văn khác. Điều này thường dẫn đến kết cục bi thảm cho nhân vật đó hoặc những người xung quanh.

Mặt Tối Của Sự Theo Đuổi Của Cải

Mặc dù việc theo đuổi sự giàu có và thành công là một phần của 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), nhưng từ 'grasping' lại ám chỉ một khía cạnh tiêu cực của sự theo đuổi này. Nó cho thấy việc muốn có được mọi thứ một cách không ngừng nghỉ, bất chấp thủ đoạn, hoặc không quan tâm đến người khác. Đây là một lời cảnh báo về sự mất cân bằng giữa tham vọng và lòng tham.