(Top Banner Ad)
close air support
C1
Danh từ C1 Quân sự

close air support

UK: /ˌkləʊs ˈeə səˈpɔːt/ • US: /ˌkloʊs ˈɛr səˈpɔrt/

Nghĩa tiếng Việt

yểm trợ đường không hỗ trợ trên không tầm gần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Air support by fixed-wing and rotary-wing aircraft against hostile targets which are in close proximity to friendly forces, and which requires detailed integration of each air mission with the fire and movement of those forces.

Vietnamese Meaning

Yểm trợ đường không là hoạt động hỗ trợ từ máy bay cánh cố định và trực thăng tấn công các mục tiêu của đối phương ở gần lực lượng bạn, đòi hỏi sự phối hợp chi tiết của mỗi nhiệm vụ không quân với hỏa lực và sự di chuyển của các lực lượng này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops requested close air support to suppress the enemy position."

    "Quân đội yêu cầu yểm trợ đường không để chế áp vị trí của địch."

  • "Close air support was instrumental in breaking the enemy's defensive line."

    "Yểm trợ đường không đóng vai trò quan trọng trong việc phá vỡ phòng tuyến của địch."

  • "The forward air controller coordinated the close air support mission."

    "Người liên lạc trên không điều phối nhiệm vụ yểm trợ đường không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support Sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support Hỗ trợ, ủng hộ
Adjective supportive Mang tính hỗ trợ, giúp đỡ
Adjective close Gần, thân cận, chặt chẽ

Synonyms

CAS (Yểm trợ đường không (viết tắt))air support (Hỗ trợ đường không (tổng quát hơn))

Related Words

air interdiction (Ngăn chặn trên không)suppression of enemy air defenses (SEAD) (Chế áp phòng không đối phương)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
close air support

Nguồn gốc của 'close air support'

Cụm từ 'close air support' xuất hiện tương đối gần đây trong lịch sử quân sự, đặc biệt là từ khi không quân trở thành một bộ phận quan trọng trong chiến tranh. Nó mô tả sự hỗ trợ trực tiếp từ máy bay cho các đơn vị mặt đất đang giao tranh. Ban đầu, sự phối hợp này khá thô sơ, nhưng theo thời gian, nó đã trở nên tinh vi và hiệu quả hơn nhiều, với sự phát triển của công nghệ liên lạc và vũ khí chính xác.

Usage Note

Close air support (CAS) là một thuật ngữ quân sự chuyên biệt. Nó khác với các loại hình hỗ trợ trên không khác (như air interdiction - ngăn chặn trên không) ở chỗ nó được thực hiện gần lực lượng bạn và đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ để tránh gây thương vong cho quân ta. Việc sử dụng CAS thường được điều phối bởi một người liên lạc trên không (forward air controller - FAC) hoặc thông qua các quy trình phối hợp chặt chẽ.

Prepositions

for to

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc yểm trợ (ví dụ: close air support for infantry units). Sử dụng 'to' để chỉ lực lượng được yểm trợ (ví dụ: providing close air support to ground troops).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + close air support
  • request request close air support
    (yêu cầu hỗ trợ hỏa lực từ không quân)
  • provide provide close air support
    (cung cấp hỗ trợ hỏa lực từ không quân)
  • receive receive close air support
    (nhận được sự hỗ trợ hỏa lực từ không quân)
Adjective + close air support
  • effective effective close air support
    (hỗ trợ hỏa lực từ không quân hiệu quả)
  • timely timely close air support
    (hỗ trợ hỏa lực từ không quân kịp thời)
  • coordinated coordinated close air support
    (hỗ trợ hỏa lực từ không quân được phối hợp chặt chẽ)

Idioms

  • to need close air support

    cần sự hỗ trợ đắc lực (ví von, không nhất thiết về quân sự)

    "Our marketing campaign needs close air support to succeed."

    (Chiến dịch marketing của chúng ta cần sự hỗ trợ đắc lực để thành công.)

  • requesting close air support

    kêu gọi sự giúp đỡ khẩn cấp (ví von)

    "The project is failing and we are requesting close air support from the management team."

    (Dự án đang thất bại và chúng tôi đang kêu gọi sự giúp đỡ khẩn cấp từ đội ngũ quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

close air support

Danh từ
Lật mặt

Yểm trợ đường không là hoạt động hỗ trợ từ máy bay cánh cố định và trực thăng tấn công các mục tiêu của đối phương ở gần lực lượng bạn, đòi hỏi sự phối hợp chi tiết của mỗi nhiệm vụ không quân với hỏa lực và sự di chuyển của các lực lượng này.

"The troops requested close air support to suppress the enemy position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close air support".

Vai trò của 'close air support' trong quân sự hiện đại

Trong quân sự hiện đại, 'close air support' đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ bộ binh trên chiến trường. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng trên không và trên mặt đất để đảm bảo hiệu quả và tránh gây thương vong cho dân thường hoặc quân ta. Sự phát triển của công nghệ đã giúp cho việc xác định mục tiêu và tấn công chính xác hơn, giảm thiểu rủi ro cho các lực lượng thân thiện.