(Top Banner Ad)
close
A1
Động từ A1 Đời sống hàng ngày

close

UK: /kləʊz/ • US: /kloʊz/

Nghĩa tiếng Việt

đóng gần kết thúc thân thiết
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To shut (something); to move (something) so that it covers an opening.

Vietnamese Meaning

Đóng (cái gì đó); di chuyển (cái gì đó) để nó che một lỗ hổng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please close the door when you leave."

    "Làm ơn đóng cửa khi bạn rời đi."

  • "They are very close friends."

    "Họ là những người bạn rất thân."

  • "The store will close at 9 PM."

    "Cửa hàng sẽ đóng cửa lúc 9 giờ tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun closure sự kết thúc; sự đóng cửa (một doanh nghiệp, vấn đề)
Noun closeness sự gần gũi; sự thân mật (trong mối quan hệ)
Adjective closed đã đóng; khép kín (không mở)
Adverb closely gần gũi; kỹ lưỡng; sát sao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudere
Old French
clore / clos
Middle English
closen / clos
English
close

Hành trình hai nghĩa của 'close'

Từ 'close' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'claudere' (nghĩa là 'đóng, khóa'). Qua tiếng Pháp cổ ('clore' - đóng), từ này du nhập vào tiếng Anh cổ và ban đầu mang nghĩa 'đóng' hoặc 'bao vây'. Sau đó, nghĩa 'gần gũi, sát bên' phát triển từ ý tưởng 'đóng lại một khoảng cách' hoặc 'được bao quanh bởi'. Điều thú vị là cùng một từ nhưng lại có hai nghĩa đối lập (đóng và gần) mà chúng ta dùng đến ngày nay!

Usage Note

Động từ 'close' mang nghĩa hành động đóng lại một cái gì đó, có thể là cửa, sách, hoặc một thỏa thuận. Nó thường liên quan đến việc ngăn chặn sự mở hoặc kết thúc một trạng thái mở.

Prepositions

down up off

Close down (đóng cửa vĩnh viễn), Close up (đóng lại một cách nhanh chóng, tạm thời), Close off (chặn lại, phong tỏa).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + close (gần gũi)
  • close a close friend
    (một người bạn thân)
  • close a close relationship
    (một mối quan hệ thân thiết)
  • close a close shave
    (một pha thoát hiểm trong gang tấc)
  • close a close examination
    (một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng)
Động từ + close (đóng, kết thúc)
  • close close a deal
    (chốt một giao dịch)
  • close close your eyes
    (nhắm mắt của bạn)
  • close close the gap
    (thu hẹp khoảng cách)
Động từ + close (gần gũi, sát bên)
  • stand stand close
    (đứng gần)
  • work work closely
    (làm việc chặt chẽ/sát sao)
  • live live close by
    (sống gần đây)

Idioms

  • too close for comfort

    quá gần gũi/nguy hiểm đến mức khó chịu (khiến ai đó lo lắng, không thoải mái)

    "The deadline is getting too close for comfort."

    (Hạn chót đang đến quá gần khiến tôi thấy lo lắng.)

  • close to home

    chạm đến nỗi lòng; gần gũi với trải nghiệm cá nhân (gây cảm xúc mạnh vì liên quan trực tiếp đến bản thân)

    "Her comments about family struggles hit a little too close to home for him."

    (Những bình luận của cô ấy về khó khăn gia đình đã chạm đúng nỗi lòng của anh ấy.)

  • bring/come to a close

    kết thúc; đi đến hồi kết

    "The director brought the meeting to a close after an hour."

    (Giám đốc đã kết thúc cuộc họp sau một giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

close

Động từ
Lật mặt

Đóng (cái gì đó); di chuyển (cái gì đó) để nó che một lỗ hổng.

"Please close the door when you leave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close".

Không gian cá nhân (Personal Space)

Trong văn hóa phương Tây, 'gần gũi' (close) về mặt vật lý có thể liên quan đến không gian cá nhân. Đứng quá gần một người lạ có thể bị coi là xâm phạm hoặc gây khó chịu, trong khi ở một số nền văn hóa khác, khoảng cách gần hơn lại là bình thường trong giao tiếp.

Cộng đồng gắn kết (Close-knit communities)

Khái niệm 'close-knit community' (cộng đồng gắn kết) là một đặc điểm văn hóa quan trọng, đặc biệt ở các vùng nông thôn hoặc các nhóm dân tộc thiểu số. Nó mô tả một nhóm người có mối quan hệ xã hội chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau và thường xuyên tương tác, tạo nên cảm giác thân thuộc và an toàn.