(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ close
A1

close

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

đóng gần kết thúc thân thiết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Close'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đóng (cái gì đó); di chuyển (cái gì đó) để nó che một lỗ hổng.

Definition (English Meaning)

To shut (something); to move (something) so that it covers an opening.

Ví dụ Thực tế với 'Close'

  • "Please close the door when you leave."

    "Làm ơn đóng cửa khi bạn rời đi."

  • "They are very close friends."

    "Họ là những người bạn rất thân."

  • "The store will close at 9 PM."

    "Cửa hàng sẽ đóng cửa lúc 9 giờ tối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Close'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

open(mở) far(xa)
beginning(bắt đầu)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Close'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'close' mang nghĩa hành động đóng lại một cái gì đó, có thể là cửa, sách, hoặc một thỏa thuận. Nó thường liên quan đến việc ngăn chặn sự mở hoặc kết thúc một trạng thái mở.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

down up off

Close down (đóng cửa vĩnh viễn), Close up (đóng lại một cách nhanh chóng, tạm thời), Close off (chặn lại, phong tỏa).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Close'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)