close
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Close'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đóng (cái gì đó); di chuyển (cái gì đó) để nó che một lỗ hổng.
Ví dụ Thực tế với 'Close'
-
"Please close the door when you leave."
"Làm ơn đóng cửa khi bạn rời đi."
-
"They are very close friends."
"Họ là những người bạn rất thân."
-
"The store will close at 9 PM."
"Cửa hàng sẽ đóng cửa lúc 9 giờ tối."
Từ loại & Từ liên quan của 'Close'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Close'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Động từ 'close' mang nghĩa hành động đóng lại một cái gì đó, có thể là cửa, sách, hoặc một thỏa thuận. Nó thường liên quan đến việc ngăn chặn sự mở hoặc kết thúc một trạng thái mở.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Close down (đóng cửa vĩnh viễn), Close up (đóng lại một cách nhanh chóng, tạm thời), Close off (chặn lại, phong tỏa).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Close'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.