near miss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event or situation in which an accident or undesirable outcome is narrowly avoided.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc tình huống mà tai nạn hoặc kết quả không mong muốn suýt xảy ra, được tránh một cách sít sao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pilot reported a near miss with another aircraft."
"Phi công báo cáo suýt va chạm với một máy bay khác."
-
"The investigation revealed several near misses that had not been reported."
"Cuộc điều tra tiết lộ một vài vụ suýt xảy ra tai nạn mà đã không được báo cáo."
-
"Reporting near misses is crucial for preventing future accidents."
"Báo cáo các vụ suýt xảy ra tai nạn là rất quan trọng để ngăn ngừa các tai nạn trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | near miss | Một tình huống mà một điều tồi tệ (như tai nạn, va chạm) đã suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã tránh được. |
| Adjective | near-miss | Liên quan đến một sự kiện suýt xảy ra tai nạn hoặc va chạm; suýt gặp nạn (thường dùng trong cụm 'near-miss incident'). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống nguy hiểm mà có thể đã dẫn đến tai nạn nghiêm trọng nhưng may mắn là không. Nó nhấn mạnh sự gần kề của nguy hiểm. Khác với 'close call' mang tính chất thông thường hơn, 'near miss' thường được dùng trong các báo cáo an toàn và phân tích rủi ro.
Prepositions
'In a near miss' đề cập đến việc tham gia vào một sự kiện như vậy. 'A near miss of something' đề cập đến việc suýt xảy ra cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a near miss (suýt gặp tai nạn/va chạm)
-
experience experience a near miss (trải qua một tình huống suýt gặp tai nạn)
-
report report a near miss (báo cáo một trường hợp suýt xảy ra tai nạn)
-
avoid avoid a near miss (tránh được một vụ suýt va chạm)
-
serious a serious near miss (một vụ suýt tai nạn nghiêm trọng)
-
terrifying a terrifying near miss (một vụ suýt tai nạn kinh hoàng)
-
close a close near miss (một vụ suýt va chạm sít sao)
-
potential a potential near miss (một khả năng suýt xảy ra tai nạn)
-
near miss with a near miss with another car (suýt va chạm với một chiếc xe khác)
-
near miss between a near miss between two planes (một vụ suýt va chạm giữa hai máy bay)
Idioms
-
A near miss
Một sự kiện suýt xảy ra tai nạn hoặc va chạm nhưng đã được tránh khỏi một cách may mắn.
"That was a near miss! The car almost hit us."
(Đó là một vụ suýt va chạm! Chiếc xe suýt đâm vào chúng tôi.)
-
To have a near miss
Trải nghiệm một tình huống mà tai nạn hoặc điều tồi tệ suýt xảy ra.
"I had a near miss with a speeding cyclist this morning."
(Sáng nay tôi suýt va chạm với một người đi xe đạp phóng nhanh.)
-
It was a near miss!
Diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc sốc khi một tai nạn đã suýt xảy ra nhưng được tránh kịp thời.
"The falling rock just missed my head. It was a near miss!"
(Hòn đá rơi suýt trúng đầu tôi. Thật là may mắn (suýt nữa thì tai nạn)!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
near miss
NounMột sự kiện hoặc tình huống mà tai nạn hoặc kết quả không mong muốn suýt xảy ra, được tránh một cách sít sao.
"The pilot reported a near miss with another aircraft."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "near miss".
