(Top Banner Ad)
near miss
B2
Noun B2 An toàn, Giao thông, Hàng không, Quản lý rủi ro

near miss

UK: /ˈnɪə(r) ˈmɪs/ • US: /ˈnɪr ˈmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

suýt xảy ra tai nạn một phen hú vía thoát chết trong gang tấc sự cố suýt xảy ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event or situation in which an accident or undesirable outcome is narrowly avoided.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc tình huống mà tai nạn hoặc kết quả không mong muốn suýt xảy ra, được tránh một cách sít sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot reported a near miss with another aircraft."

    "Phi công báo cáo suýt va chạm với một máy bay khác."

  • "The investigation revealed several near misses that had not been reported."

    "Cuộc điều tra tiết lộ một vài vụ suýt xảy ra tai nạn mà đã không được báo cáo."

  • "Reporting near misses is crucial for preventing future accidents."

    "Báo cáo các vụ suýt xảy ra tai nạn là rất quan trọng để ngăn ngừa các tai nạn trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun near miss Một tình huống mà một điều tồi tệ (như tai nạn, va chạm) đã suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã tránh được.
Adjective near-miss Liên quan đến một sự kiện suýt xảy ra tai nạn hoặc va chạm; suýt gặp nạn (thường dùng trong cụm 'near-miss incident').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Giao thông, Hàng không, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēar
Old English
missan
Modern English
near miss

Nguồn gốc thú vị của 'near miss'

Cụm từ 'near miss' (suýt trúng) thường gây nhầm lẫn vì nghĩa đen của nó (gần bỏ lỡ) lại trái ngược với ý nghĩa thực tế (suýt va chạm, suýt trúng). Từ 'near' (gần) ở đây ám chỉ sự gần gũi về không gian, còn 'miss' (trượt, hụt) nói về việc không va chạm. Nhưng khi ghép lại, nó được hiểu là 'suýt trúng' hay 'suýt gặp tai nạn'. Cách diễn đạt này xuất phát từ các báo cáo về sự cố hàng không và quân sự vào đầu thế kỷ 20, nơi các vật thể bay hoặc đạn dược suýt va vào nhau. Dù nghe có vẻ nghịch lý, cụm từ này đã trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống nguy hiểm mà có thể đã dẫn đến tai nạn nghiêm trọng nhưng may mắn là không. Nó nhấn mạnh sự gần kề của nguy hiểm. Khác với 'close call' mang tính chất thông thường hơn, 'near miss' thường được dùng trong các báo cáo an toàn và phân tích rủi ro.

Prepositions

in of

'In a near miss' đề cập đến việc tham gia vào một sự kiện như vậy. 'A near miss of something' đề cập đến việc suýt xảy ra cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + near miss
  • have have a near miss
    (suýt gặp tai nạn/va chạm)
  • experience experience a near miss
    (trải qua một tình huống suýt gặp tai nạn)
  • report report a near miss
    (báo cáo một trường hợp suýt xảy ra tai nạn)
  • avoid avoid a near miss
    (tránh được một vụ suýt va chạm)
Adjective + near miss
  • serious a serious near miss
    (một vụ suýt tai nạn nghiêm trọng)
  • terrifying a terrifying near miss
    (một vụ suýt tai nạn kinh hoàng)
  • close a close near miss
    (một vụ suýt va chạm sít sao)
  • potential a potential near miss
    (một khả năng suýt xảy ra tai nạn)
Prepositional phrases with near miss
  • near miss with a near miss with another car
    (suýt va chạm với một chiếc xe khác)
  • near miss between a near miss between two planes
    (một vụ suýt va chạm giữa hai máy bay)

Idioms

  • A near miss

    Một sự kiện suýt xảy ra tai nạn hoặc va chạm nhưng đã được tránh khỏi một cách may mắn.

    "That was a near miss! The car almost hit us."

    (Đó là một vụ suýt va chạm! Chiếc xe suýt đâm vào chúng tôi.)

  • To have a near miss

    Trải nghiệm một tình huống mà tai nạn hoặc điều tồi tệ suýt xảy ra.

    "I had a near miss with a speeding cyclist this morning."

    (Sáng nay tôi suýt va chạm với một người đi xe đạp phóng nhanh.)

  • It was a near miss!

    Diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc sốc khi một tai nạn đã suýt xảy ra nhưng được tránh kịp thời.

    "The falling rock just missed my head. It was a near miss!"

    (Hòn đá rơi suýt trúng đầu tôi. Thật là may mắn (suýt nữa thì tai nạn)!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

near miss

Noun
Lật mặt

Một sự kiện hoặc tình huống mà tai nạn hoặc kết quả không mong muốn suýt xảy ra, được tránh một cách sít sao.

"The pilot reported a near miss with another aircraft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "near miss".

Nghịch lý trong ngôn ngữ

Cụm từ 'near miss' là một ví dụ điển hình về sự nghịch lý trong ngôn ngữ. Theo nghĩa đen, 'near miss' có thể được hiểu là 'gần như bỏ lỡ hoàn toàn', nhưng thực tế nó lại có nghĩa là 'suýt nữa thì trúng' hoặc 'suýt nữa thì xảy ra tai nạn'. Sự khó hiểu này cho thấy đôi khi, ý nghĩa của một cụm từ không hoàn toàn dựa vào tổng hợp nghĩa của các từ cấu thành mà còn phụ thuộc vào cách sử dụng và sự phát triển trong lịch sử.

Tầm quan trọng trong an toàn và quản lý rủi ro

Trong các ngành như hàng không, công nghiệp, và y tế, việc báo cáo và phân tích 'near miss' (các sự cố suýt xảy ra) là cực kỳ quan trọng. Thay vì chỉ mừng vì tai nạn đã được tránh, các tổ chức sẽ xem xét kỹ lưỡng nguyên nhân của các 'near miss' để cải thiện quy trình, hệ thống an toàn và đào tạo, nhằm ngăn chặn những tai nạn thực sự xảy ra trong tương lai. Đây là một phần của tư duy 'Black Box Thinking' (tư duy hộp đen), nơi mọi thất bại (kể cả suýt thất bại) đều là cơ hội để học hỏi.