(Top Banner Ad)
narrow escape
B2
Danh từ B2 Chung

narrow escape

UK: /ˈnærəʊ ɪˈskeɪp/ • US: /ˈnæroʊ ɪˈskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

thoát chết trong gang tấc thoát hiểm trong đường tơ kẽ tóc sống sót trong gang tấc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which someone avoids danger by a very small amount or margin.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà ai đó tránh được nguy hiểm chỉ nhờ một khoảng cách hoặc biên độ rất nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a narrow escape when a speeding car almost hit her."

    "Cô ấy đã thoát chết trong gang tấc khi một chiếc xe hơi chạy quá tốc độ suýt đâm vào cô."

  • "That was a narrow escape – I almost missed the train."

    "Thật là một sự thoát hiểm trong gang tấc – tôi suýt nữa thì lỡ chuyến tàu rồi."

  • "The pilot had a narrow escape when the engine failed."

    "Phi công đã thoát hiểm trong gang tấc khi động cơ bị hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective narrow Hẹp, chật hẹp, hạn hẹp
Verb narrow Thu hẹp, làm hẹp lại
Adverb narrowly Suýt soát, sít sao, trong gang tấc
Noun narrowness Sự chật hẹp, tính hạn hẹp
Noun escape Sự thoát hiểm, sự trốn thoát
Verb escape Thoát khỏi, trốn thoát
Noun escapist Người theo chủ nghĩa thoát ly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nauwaz* (confined)
Old English
nearu (confined, restricted)
Vulgar Latin
*excappare* (get out of one's cloak)
Old French
eschaper (to flee, escape)
Modern English
narrow (small in width; by a small margin)
Modern English
escape (act of getting free)

Nguồn gốc của cụm từ 'narrow escape'

Cụm từ 'narrow escape' (thoát hiểm trong gang tấc) được hình thành từ hai từ 'narrow' và 'escape'. 'Narrow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nearu', ban đầu mang nghĩa 'chật hẹp, giới hạn'. Trong ngữ cảnh này, 'narrow' được dùng để chỉ 'một khoảng cách rất nhỏ, suýt soát'. Từ 'escape' bắt nguồn từ tiếng La-tinh thông tục '*excappare*' (thoát khỏi áo choàng) qua tiếng Pháp cổ 'eschaper' (thoát, chạy trốn). Khi kết hợp lại, 'narrow escape' mô tả một tình huống mà bạn chỉ suýt soát mới thoát khỏi nguy hiểm, cái chết, hoặc một kết cục tồi tệ khác, nhấn mạnh sự may mắn khi thoát được chỉ trong gang tấc.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một tình huống nguy hiểm suýt xảy ra, thường mang ý nghĩa nhẹ nhõm khi người đó đã thoát khỏi nguy hiểm. Nó nhấn mạnh sự sát sao của việc tránh khỏi điều không may. Khác với 'close call' thường dùng để chỉ một tình huống suýt gây tai nạn, 'narrow escape' nhấn mạnh việc đã thoát khỏi nguy hiểm, dù chỉ là trong gang tấc.

Prepositions

from

‘From’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của nguy hiểm mà người đó đã thoát khỏi. Ví dụ: 'He had a narrow escape from the fire'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrow escape
  • lucky a lucky narrow escape
    (một lần thoát hiểm trong gang tấc đầy may mắn)
  • miraculous a miraculous narrow escape
    (một lần thoát hiểm thần kỳ trong gang tấc)
  • extremely an extremely narrow escape
    (một lần thoát hiểm cực kỳ suýt soát)
Verb + narrow escape
  • have have a narrow escape
    (thoát hiểm trong gang tấc, suýt chết)
  • make make a narrow escape
    (thực hiện một cuộc thoát hiểm suýt soát)
  • describe describe a narrow escape
    (mô tả một lần thoát hiểm trong gang tấc)

Idioms

  • a narrow escape

    Một lần thoát hiểm trong gang tấc, suýt soát gặp nguy hiểm

    "That was a truly narrow escape from the burning building."

    (Đó thật sự là một lần thoát hiểm suýt soát khỏi tòa nhà đang cháy.)

  • have a narrow escape

    Thoát hiểm trong gang tấc, suýt chút nữa thì gặp nạn

    "He had a narrow escape when the car almost hit him."

    (Anh ấy đã thoát hiểm trong gang tấc khi chiếc xe suýt chút nữa đâm vào anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrow escape

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà ai đó tránh được nguy hiểm chỉ nhờ một khoảng cách hoặc biên độ rất nhỏ.

"She had a narrow escape when a speeding car almost hit her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a narrow escape: a speeding car missed him by inches.
Anh ấy vừa thoát chết trong gang tấc: một chiếc xe hơi chạy quá tốc độ suýt chút nữa đã đâm vào anh ta.
Phủ định
It wasn't a narrow escape: the fire was contained quickly and no one was in danger.
Đó không phải là một vụ thoát chết trong gang tấc: đám cháy đã được khống chế nhanh chóng và không ai gặp nguy hiểm.
Nghi vấn
Was it a narrow escape: did the pilot manage to land the plane safely despite the engine failure?
Đó có phải là một vụ thoát chết trong gang tấc không: phi công có xoay xở hạ cánh máy bay an toàn mặc dù động cơ bị hỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrow escape".

Vai trò của may mắn và số phận

Trong văn hóa phương Tây, những 'narrow escape' thường được xem là dấu hiệu của may mắn hoặc thậm chí là sự can thiệp của số phận. Người ta thường cảm thấy biết ơn vì đã thoát hiểm và có thể coi đó là cơ hội thứ hai trong cuộc sống. Cụm từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện về những người sống sót sau tai nạn hoặc thảm họa, nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhõm và sự trân trọng cuộc sống.

Chủ đề phổ biến trong giải trí

Các tình huống 'narrow escape' là một chủ đề kịch tính và hấp dẫn, thường được sử dụng rộng rãi trong phim ảnh, sách truyện, và trò chơi điện tử để tạo sự căng thẳng và gay cấn. Chúng là yếu tố cốt lõi trong nhiều thể loại, từ phiêu lưu hành động đến kinh dị, nơi các nhân vật chính thường xuyên phải đối mặt với nguy hiểm cận kề và thoát nạn một cách thần kỳ.