narrow escape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which someone avoids danger by a very small amount or margin.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà ai đó tránh được nguy hiểm chỉ nhờ một khoảng cách hoặc biên độ rất nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a narrow escape when a speeding car almost hit her."
"Cô ấy đã thoát chết trong gang tấc khi một chiếc xe hơi chạy quá tốc độ suýt đâm vào cô."
-
"That was a narrow escape – I almost missed the train."
"Thật là một sự thoát hiểm trong gang tấc – tôi suýt nữa thì lỡ chuyến tàu rồi."
-
"The pilot had a narrow escape when the engine failed."
"Phi công đã thoát hiểm trong gang tấc khi động cơ bị hỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | narrow | Hẹp, chật hẹp, hạn hẹp |
| Verb | narrow | Thu hẹp, làm hẹp lại |
| Adverb | narrowly | Suýt soát, sít sao, trong gang tấc |
| Noun | narrowness | Sự chật hẹp, tính hạn hẹp |
| Noun | escape | Sự thoát hiểm, sự trốn thoát |
| Verb | escape | Thoát khỏi, trốn thoát |
| Noun | escapist | Người theo chủ nghĩa thoát ly |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một tình huống nguy hiểm suýt xảy ra, thường mang ý nghĩa nhẹ nhõm khi người đó đã thoát khỏi nguy hiểm. Nó nhấn mạnh sự sát sao của việc tránh khỏi điều không may. Khác với 'close call' thường dùng để chỉ một tình huống suýt gây tai nạn, 'narrow escape' nhấn mạnh việc đã thoát khỏi nguy hiểm, dù chỉ là trong gang tấc.
Prepositions
‘From’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của nguy hiểm mà người đó đã thoát khỏi. Ví dụ: 'He had a narrow escape from the fire'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lucky a lucky narrow escape (một lần thoát hiểm trong gang tấc đầy may mắn)
-
miraculous a miraculous narrow escape (một lần thoát hiểm thần kỳ trong gang tấc)
-
extremely an extremely narrow escape (một lần thoát hiểm cực kỳ suýt soát)
-
have have a narrow escape (thoát hiểm trong gang tấc, suýt chết)
-
make make a narrow escape (thực hiện một cuộc thoát hiểm suýt soát)
-
describe describe a narrow escape (mô tả một lần thoát hiểm trong gang tấc)
Idioms
-
a narrow escape
Một lần thoát hiểm trong gang tấc, suýt soát gặp nguy hiểm
"That was a truly narrow escape from the burning building."
(Đó thật sự là một lần thoát hiểm suýt soát khỏi tòa nhà đang cháy.)
-
have a narrow escape
Thoát hiểm trong gang tấc, suýt chút nữa thì gặp nạn
"He had a narrow escape when the car almost hit him."
(Anh ấy đã thoát hiểm trong gang tấc khi chiếc xe suýt chút nữa đâm vào anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
narrow escape
Danh từMột tình huống mà ai đó tránh được nguy hiểm chỉ nhờ một khoảng cách hoặc biên độ rất nhỏ.
"She had a narrow escape when a speeding car almost hit her."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had a narrow escape: a speeding car missed him by inches. |
Anh ấy vừa thoát chết trong gang tấc: một chiếc xe hơi chạy quá tốc độ suýt chút nữa đã đâm vào anh ta. |
| Phủ định | It wasn't a narrow escape: the fire was contained quickly and no one was in danger. |
Đó không phải là một vụ thoát chết trong gang tấc: đám cháy đã được khống chế nhanh chóng và không ai gặp nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Was it a narrow escape: did the pilot manage to land the plane safely despite the engine failure? |
Đó có phải là một vụ thoát chết trong gang tấc không: phi công có xoay xở hạ cánh máy bay an toàn mặc dù động cơ bị hỏng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrow escape".
