(Top Banner Ad)
disaster
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tin tức, Xã hội

disaster

UK: /dɪˈzɑːstər/ • US: /dɪˈzæstər/

Nghĩa tiếng Việt

thảm họa tai họa thiên tai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden event, such as an accident or natural catastrophe, that causes great damage or loss of life.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện bất ngờ, chẳng hạn như tai nạn hoặc thảm họa tự nhiên, gây ra thiệt hại lớn hoặc mất mát về người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake was a major disaster for the city."

    "Trận động đất là một thảm họa lớn đối với thành phố."

  • "The oil spill was an environmental disaster."

    "Vụ tràn dầu là một thảm họa môi trường."

  • "The economic crisis was a complete disaster for many small businesses."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế là một thảm họa hoàn toàn đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective disastrous thảm khốc, tai hại
Adverb disastrously một cách thảm khốc, tai hại
Adjective disaster-prone dễ bị thiên tai, dễ gặp thảm họa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tin tức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δυσ- (dys-, bad) + ἄστρον (astron, star) → δύσαστρον (dysastron)
Old Italian
disastro
Old French
désastre
French
désastre
English
disaster

Ngôi sao xấu số

Từ 'disaster' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép từ 'dys-' (nghĩa là xấu, tồi tệ) và 'astron' (nghĩa là ngôi sao). Ban đầu, nó ám chỉ một sự kiện bất hạnh được cho là do ảnh hưởng xấu của các vì sao hoặc hành tinh gây ra, thể hiện niềm tin rằng vận mệnh con người bị chi phối bởi các thiên thể.

Usage Note

Từ 'disaster' thường được dùng để chỉ các sự kiện gây ra hậu quả nghiêm trọng và ảnh hưởng trên diện rộng. Nó khác với 'accident' ở mức độ nghiêm trọng và phạm vi ảnh hưởng. 'Accident' thường mang tính chất cá nhân hoặc cục bộ hơn, trong khi 'disaster' thường có quy mô lớn hơn và tác động đến cộng đồng, quốc gia hoặc thậm chí toàn cầu.

Prepositions

in for

'in a disaster' - chỉ một tình huống cụ thể mà thảm họa xảy ra. 'disaster for' - chỉ ai hoặc cái gì bị ảnh hưởng tiêu cực bởi thảm họa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disaster
  • natural natural disaster
    (thiên tai)
  • major major disaster
    (thảm họa lớn)
  • economic economic disaster
    (thảm họa kinh tế)
  • humanitarian humanitarian disaster
    (thảm họa nhân đạo)
  • catastrophic catastrophic disaster
    (thảm họa khủng khiếp)
Verb + disaster
  • avert avert a disaster
    (ngăn chặn một thảm họa)
  • face face a disaster
    (đối mặt với một thảm họa)
  • cause cause a disaster
    (gây ra một thảm họa)
  • respond to respond to a disaster
    (ứng phó với một thảm họa)
  • predict predict a disaster
    (dự đoán một thảm họa)
disaster + Noun
  • disaster disaster relief
    (cứu trợ thiên tai/thảm họa)
  • disaster disaster management
    (quản lý thảm họa)
  • disaster disaster area
    (khu vực bị thiên tai/thảm họa)
  • disaster disaster movie
    (phim thảm họa)

Idioms

  • a recipe for disaster

    một công thức dẫn đến thảm họa; một tình huống chắc chắn sẽ gây ra vấn đề nghiêm trọng

    "Leaving untrained staff in charge is a recipe for disaster."

    (Để nhân viên chưa được đào tạo phụ trách là một công thức dẫn đến thảm họa.)

  • disaster strikes

    thảm họa ập đến/xảy ra

    "When disaster strikes, communities must come together to rebuild."

    (Khi thảm họa ập đến, các cộng đồng phải cùng nhau xây dựng lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disaster

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện bất ngờ, chẳng hạn như tai nạn hoặc thảm họa tự nhiên, gây ra thiệt hại lớn hoặc mất mát về người.

"The earthquake was a major disaster for the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disaster".

Tín ngưỡng và Vận Mệnh

Trong văn hóa phương Tây cổ đại, đặc biệt là Hy Lạp và La Mã, người ta tin rằng các vì sao và hành tinh có ảnh hưởng lớn đến số phận con người và các sự kiện trên Trái Đất. 'Disaster' phản ánh niềm tin này, khi một tai ương được coi là 'một ngôi sao xấu' (bad star) mang lại điều rủi ro, không phải do con người kiểm soát được.

Ứng phó và Phục hồi

Ngày nay, trong văn hóa hiện đại phương Tây, khái niệm 'disaster' đã chuyển từ định mệnh sang việc tập trung vào quản lý rủi ro, phòng ngừa và ứng phó. Sau các thảm họa lớn, xã hội thường nhấn mạnh tinh thần cộng đồng, sự đoàn kết và khả năng phục hồi (resilience) để vượt qua khó khăn.