(Top Banner Ad)
close-fitting
B2
Tính từ B2 Thời trang, May mặc

close-fitting

UK: /ˈkləʊsˌfɪtɪŋ/ • US: /ˈkloʊsˌfɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ôm sát vừa khít dáng ôm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fitting tightly to the body.

Vietnamese Meaning

Ôm sát cơ thể, vừa vặn một cách khít khao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a close-fitting dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy ôm sát đến bữa tiệc."

  • "The wetsuit should be close-fitting but not too tight."

    "Bộ đồ lặn nên vừa vặn nhưng không quá chật."

  • "The architect designed close-fitting windows to prevent heat loss."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế những cửa sổ vừa khít để ngăn chặn sự thất thoát nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fit vừa vặn, thích hợp
Noun fit sự vừa vặn, sự thích hợp
Noun fitting sự vừa vặn, phụ kiện
Adjective close gần, sát, khít
Noun closeness sự gần gũi, sự khít khao
Adverb closely một cách gần gũi, khít khao
Adjective ill-fitting không vừa vặn, lỏng lẻo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, May mặc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudere
Old French
clos
Old English
fittan
English
close + fitting

Sự kết hợp hoàn hảo từ 'Gần' và 'Vừa vặn'

Từ 'close-fitting' là một tính từ ghép được tạo nên từ hai từ đơn giản: 'close' (gần, sát) và 'fitting' (vừa vặn). 'Close' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'claudere' (nghĩa là đóng lại) qua tiếng Pháp cổ. Còn 'fitting' đến từ động từ 'fit' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là phù hợp hay vừa vặn. Khi ghép lại, chúng mô tả thứ gì đó ôm sát cơ thể một cách vừa vặn, không để lại nhiều khoảng trống, tạo cảm giác gọn gàng và tôn dáng.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả quần áo hoặc các vật dụng có độ vừa vặn cao, tạo cảm giác thoải mái hoặc khoe được đường nét cơ thể. Khác với 'tight', 'close-fitting' không mang nghĩa quá chật hoặc gây khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

close-fitting + Noun
  • dress a close-fitting dress
    (một chiếc váy ôm sát)
  • jeans close-fitting jeans
    (quần jean bó sát)
  • top a close-fitting top
    (một chiếc áo ôm sát)
  • garment close-fitting garments
    (những bộ quần áo bó sát)
  • suit a close-fitting suit
    (một bộ vest ôm sát)
  • mask a close-fitting mask
    (một chiếc khẩu trang ôm khít)
Adverb + close-fitting
  • very very close-fitting
    (rất ôm sát)
  • quite quite close-fitting
    (khá ôm sát)
  • remarkably remarkably close-fitting
    (ôm sát đáng kể/đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • a close-fitting design

    một thiết kế ôm sát

    "The architect proposed a close-fitting design for the new compact apartment."

    (Kiến trúc sư đề xuất một thiết kế ôm sát cho căn hộ nhỏ gọn mới.)

  • worn close-fitting

    được mặc/thiết kế ôm sát

    "This type of athletic wear is often worn close-fitting for better performance."

    (Loại đồ thể thao này thường được mặc ôm sát để đạt hiệu suất tốt hơn.)

  • to have a close-fitting feel

    mang lại cảm giác ôm sát

    "These new running shoes have a close-fitting feel, providing excellent support."

    (Đôi giày chạy bộ mới này mang lại cảm giác ôm sát, hỗ trợ rất tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

close-fitting

Tính từ
Lật mặt

Ôm sát cơ thể, vừa vặn một cách khít khao.

"She wore a close-fitting dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close-fitting".

Thời trang và Hình ảnh cơ thể

Trong văn hóa phương Tây, trang phục ôm sát đã trải qua nhiều giai đoạn thịnh hành. Từ những chiếc corset siết eo thời Victoria đến quần skinny jeans và đồ thể thao hiện đại, quần áo ôm sát thường được liên kết với việc tôn lên vóc dáng, sự tự tin và đôi khi là sự gợi cảm. Tuy nhiên, cũng có những tranh luận về sự thoải mái và áp lực xã hội liên quan đến việc duy trì một hình thể nhất định để mặc đồ ôm sát đẹp.

Tính năng trong Thể thao và Đồ bảo hộ

Ngoài mục đích thời trang, trang phục ôm sát còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Trong thể thao, quần áo bó sát giúp giảm lực cản của gió (như đồ bơi, đồ đua xe đạp), hỗ trợ cơ bắp và giảm rung lắc (đồ tập gym). Trong đồ bảo hộ lao động, găng tay hoặc khẩu trang ôm khít là cần thiết để đảm bảo an toàn, ngăn chặn các yếu tố bên ngoài xâm nhập và tăng cường độ nhạy khi thao tác.