(Top Banner Ad)
form-fitting
B2
Tính từ B2 Thời trang

form-fitting

UK: /ˈfɔːmˌfɪtɪŋ/ • US: /ˈfɔːrmˌfɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ôm sát bó sát vừa vặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fitting closely to the body's shape.

Vietnamese Meaning

Ôm sát cơ thể, bó sát người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a form-fitting dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy ôm sát người đến bữa tiệc."

  • "The model wore a form-fitting gown on the runway."

    "Người mẫu mặc một chiếc áo choàng ôm sát người trên sàn diễn."

  • "Form-fitting clothes are often preferred for dancing."

    "Quần áo ôm sát người thường được ưa chuộng khi nhảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình dạng, dáng vẻ; biểu mẫu
Verb fit vừa vặn, thích hợp; lắp đặt
Adjective fitting phù hợp, thích đáng
Noun fitting sự thử đồ; phụ kiện, bộ phận lắp ráp
Noun outfit bộ trang phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
form
English
fitting
English
form-fitting

Nguồn gốc của 'form-fitting'

Tính từ ghép 'form-fitting' được tạo thành từ hai từ tiếng Anh đơn giản: 'form' có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'dáng người', và 'fitting' là dạng tính từ của động từ 'fit', có nghĩa là 'vừa vặn' hoặc 'ôm sát'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một loại trang phục được thiết kế để ôm sát theo đường nét tự nhiên của cơ thể, làm nổi bật hình dáng người mặc.

Usage Note

Tính từ "form-fitting" mô tả quần áo được thiết kế để vừa vặn và tôn lên hình dáng cơ thể. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự vừa vặn và gợi cảm, nhưng đôi khi cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu quá chật hoặc không thoải mái. So với "tight", "form-fitting" nhẹ nhàng hơn và thường ám chỉ thiết kế có chủ ý, trong khi "tight" chỉ sự chật chội đơn thuần. Khác với "loose-fitting", "form-fitting" cho thấy sự vừa vặn hơn là thoải mái rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

form-fitting + Danh từ
  • dress form-fitting dress
    (váy ôm sát người)
  • top form-fitting top
    (áo ôm sát người)
  • jeans form-fitting jeans
    (quần jean bó sát)
  • garment form-fitting garment
    (trang phục bó sát)
  • design form-fitting design
    (thiết kế ôm sát)

Idioms

  • a form-fitting silhouette

    một dáng hình ôm sát

    "The dancer's costume created a beautiful form-fitting silhouette."

    (Trang phục của vũ công tạo nên một dáng hình ôm sát đẹp mắt.)

  • to be form-fitting

    ôm sát cơ thể, vừa vặn theo dáng người

    "This skirt is quite form-fitting, so make sure it's comfortable."

    (Chiếc váy này khá ôm sát, nên hãy đảm bảo nó thoải mái.)

  • prefer form-fitting styles

    thích phong cách (quần áo) ôm sát

    "Many athletes prefer form-fitting styles for better aerodynamics."

    (Nhiều vận động viên thích các phong cách ôm sát để cải thiện tính khí động học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

form-fitting

Tính từ
Lật mặt

Ôm sát cơ thể, bó sát người.

"She wore a form-fitting dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always preferred form-fitting dresses for special occasions.
Cô ấy luôn thích những chiếc váy ôm sát cơ thể cho những dịp đặc biệt.
Phủ định
I haven't worn a form-fitting outfit since my last weight loss.
Tôi đã không mặc bộ đồ ôm sát cơ thể kể từ lần giảm cân cuối cùng của tôi.
Nghi vấn
Has she ever designed a form-fitting garment for a celebrity?
Cô ấy đã bao giờ thiết kế một bộ trang phục ôm sát cơ thể cho người nổi tiếng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "form-fitting".

Thời trang ôm sát và sự tự tin

Trong văn hóa phương Tây, trang phục 'form-fitting' thường được liên kết với sự tự tin, sự quyến rũ và việc thể hiện vóc dáng cân đối. Nó đặc biệt phổ biến trong trang phục thể thao, dạ hội và thời trang cao cấp, nơi mà các đường nét cơ thể được tôn vinh như một phần của vẻ đẹp và phong cách.

Sự phát triển của thời trang ôm sát

Từ những bộ corset chặt chẽ của thế kỷ trước cho đến quần áo thể thao co giãn hiện đại, phong cách 'form-fitting' đã có một lịch sử phát triển lâu dài. Ngày nay, nó thường được thấy trong các xu hướng như 'athleisure' (thời trang thể thao thường ngày) và 'minimalist' (phong cách tối giản), nhấn mạnh sự thoải mái, chức năng và vẻ đẹp của hình dáng tự nhiên.