tight-fitting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fitting very closely to the body or an object.
Vietnamese Meaning
Ôm sát, vừa khít (với cơ thể hoặc vật thể).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a tight-fitting dress to the party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy ôm sát đến bữa tiệc."
-
"The engine cover is tight-fitting to prevent dust from entering."
"Nắp động cơ được thiết kế vừa khít để ngăn bụi lọt vào."
-
"The athlete wore a tight-fitting suit to improve performance."
"Vận động viên mặc một bộ đồ bó sát để cải thiện hiệu suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tight | chật, bó sát, chặt |
| Adverb | tightly | một cách chật chội, chặt chẽ |
| Verb | tighten | thắt chặt, siết chặt |
| Noun | tightness | sự chật chội, sự chặt chẽ |
| Verb | fit | vừa vặn, thích hợp |
| Noun | fit | sự vừa vặn, một bộ quần áo vừa vặn |
| Noun | fitness | sự vừa vặn, sự phù hợp, thể lực |
| Noun | fitting | phụ tùng, sự thử quần áo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả quần áo, vỏ bọc, hoặc các bộ phận máy móc được thiết kế để ôm sát. Sự khác biệt với 'close-fitting' là 'tight-fitting' nhấn mạnh độ ôm sát hơn, có thể gây cảm giác hơi chật chội hoặc hạn chế chuyển động một chút. 'Close-fitting' chỉ đơn giản là vừa vặn.
Prepositions
‘Tight-fitting on’: Mô tả một vật vừa khít trên một vật khác. ‘Tight-fitting to’: Mô tả sự vừa khít so với một tiêu chuẩn hoặc thiết kế cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely tight-fitting (cực kỳ bó sát)
-
uncomfortably uncomfortably tight-fitting (bó sát một cách khó chịu)
-
perfectly perfectly tight-fitting (bó sát hoàn hảo)
-
dress a tight-fitting dress (một chiếc đầm bó sát)
-
jeans tight-fitting jeans (quần jean bó sát)
-
top a tight-fitting top (một chiếc áo bó sát)
-
clothes tight-fitting clothes (quần áo bó sát)
-
shirt a tight-fitting shirt (một chiếc áo sơ mi bó sát)
-
garment a tight-fitting garment (một trang phục bó sát)
-
wear wear tight-fitting clothes (mặc quần áo bó sát)
-
prefer prefer tight-fitting styles (thích các kiểu dáng bó sát)
Idioms
-
tight-fitting clothes/garments
Quần áo/trang phục bó sát (một cụm từ rất phổ biến để chỉ loại quần áo ôm sát cơ thể)
"She usually wears tight-fitting clothes to show off her figure."
(Cô ấy thường mặc quần áo bó sát để khoe vóc dáng.)
-
too tight-fitting (to be comfortable/wear)
Quá bó sát (để có thể thoải mái/mặc được) - diễn tả sự chật chội gây khó chịu
"These shoes are too tight-fitting for me to walk in comfortably."
(Đôi giày này quá bó sát nên tôi không thể đi lại thoải mái được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tight-fitting
Tính từÔm sát, vừa khít (với cơ thể hoặc vật thể).
"She wore a tight-fitting dress to the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tight-fitting".
