(Top Banner Ad)
tight-fitting
B2
Tính từ B2 Thời trang, Kỹ thuật

tight-fitting

UK: /ˈtaɪtˌfɪtɪŋ/ • US: /ˈtaɪtˌfɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ôm sát vừa khít bó sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fitting very closely to the body or an object.

Vietnamese Meaning

Ôm sát, vừa khít (với cơ thể hoặc vật thể).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a tight-fitting dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy ôm sát đến bữa tiệc."

  • "The engine cover is tight-fitting to prevent dust from entering."

    "Nắp động cơ được thiết kế vừa khít để ngăn bụi lọt vào."

  • "The athlete wore a tight-fitting suit to improve performance."

    "Vận động viên mặc một bộ đồ bó sát để cải thiện hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tight chật, bó sát, chặt
Adverb tightly một cách chật chội, chặt chẽ
Verb tighten thắt chặt, siết chặt
Noun tightness sự chật chội, sự chặt chẽ
Verb fit vừa vặn, thích hợp
Noun fit sự vừa vặn, một bộ quần áo vừa vặn
Noun fitness sự vừa vặn, sự phù hợp, thể lực
Noun fitting phụ tùng, sự thử quần áo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tiuhtiz
Old English
tiht
Old English
fittan
Middle English
tyght
Middle English
fitten
Modern English
tight-fitting

Nguồn gốc của 'tight'

Từ 'tight' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*tiuhtiz', liên quan đến hành động kéo, buộc hoặc làm cho cái gì đó trở nên chắc chắn. Sau đó, nó phát triển thành 'tiht' trong tiếng Anh cổ và 'þéttr' trong tiếng Bắc Âu cổ, đều mang ý nghĩa là chặt, chật hoặc dày đặc.

Nguồn gốc của 'fitting'

Từ 'fitting' đến từ động từ 'fit' (vừa vặn, phù hợp). Bản thân 'fit' có gốc từ tiếng Anh cổ 'fittan' hoặc tiếng Bắc Âu cổ 'fita', ban đầu có nghĩa là 'chuẩn bị, sắp xếp' hoặc 'kết nối'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa 'vừa vặn' hoặc 'thích hợp với kích thước'.

Sự kết hợp 'tight-fitting'

'Tight-fitting' là một tính từ ghép được hình thành trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp nghĩa 'chật' của 'tight' và nghĩa 'vừa vặn' của 'fitting'. Nó được dùng để mô tả trang phục hoặc vật gì đó ôm sát cơ thể hoặc một vật thể, không để lại nhiều khoảng trống.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả quần áo, vỏ bọc, hoặc các bộ phận máy móc được thiết kế để ôm sát. Sự khác biệt với 'close-fitting' là 'tight-fitting' nhấn mạnh độ ôm sát hơn, có thể gây cảm giác hơi chật chội hoặc hạn chế chuyển động một chút. 'Close-fitting' chỉ đơn giản là vừa vặn.

Prepositions

on to

‘Tight-fitting on’: Mô tả một vật vừa khít trên một vật khác. ‘Tight-fitting to’: Mô tả sự vừa khít so với một tiêu chuẩn hoặc thiết kế cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + tight-fitting
  • extremely extremely tight-fitting
    (cực kỳ bó sát)
  • uncomfortably uncomfortably tight-fitting
    (bó sát một cách khó chịu)
  • perfectly perfectly tight-fitting
    (bó sát hoàn hảo)
tight-fitting + Noun
  • dress a tight-fitting dress
    (một chiếc đầm bó sát)
  • jeans tight-fitting jeans
    (quần jean bó sát)
  • top a tight-fitting top
    (một chiếc áo bó sát)
  • clothes tight-fitting clothes
    (quần áo bó sát)
  • shirt a tight-fitting shirt
    (một chiếc áo sơ mi bó sát)
  • garment a tight-fitting garment
    (một trang phục bó sát)
Verb + (object modified by) tight-fitting
  • wear wear tight-fitting clothes
    (mặc quần áo bó sát)
  • prefer prefer tight-fitting styles
    (thích các kiểu dáng bó sát)

Idioms

  • tight-fitting clothes/garments

    Quần áo/trang phục bó sát (một cụm từ rất phổ biến để chỉ loại quần áo ôm sát cơ thể)

    "She usually wears tight-fitting clothes to show off her figure."

    (Cô ấy thường mặc quần áo bó sát để khoe vóc dáng.)

  • too tight-fitting (to be comfortable/wear)

    Quá bó sát (để có thể thoải mái/mặc được) - diễn tả sự chật chội gây khó chịu

    "These shoes are too tight-fitting for me to walk in comfortably."

    (Đôi giày này quá bó sát nên tôi không thể đi lại thoải mái được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tight-fitting

Tính từ
Lật mặt

Ôm sát, vừa khít (với cơ thể hoặc vật thể).

"She wore a tight-fitting dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tight-fitting".

Thời trang và Hình ảnh Cơ thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quần áo bó sát thường được liên kết với các xu hướng thời trang hiện đại, giúp tôn lên vóc dáng và thể hiện sự tự tin. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây tranh cãi về sự phù hợp hoặc quy tắc ăn mặc trong một số bối cảnh xã hội hoặc văn hóa nhất định, ví dụ như ở trường học hoặc nơi làm việc, nơi mà sự khiêm tốn hoặc chuyên nghiệp được đề cao.

Trang phục Thể thao và Chức năng

Trong lĩnh vực thể thao và thể hình, quần áo bó sát (ví dụ như đồ nén, đồ tập yoga, đồ bơi) rất phổ biến và được ưa chuộng không chỉ vì tính thẩm mỹ mà còn vì chức năng. Chúng giúp giảm lực cản của không khí hoặc nước, hỗ trợ cơ bắp, thấm hút mồ hôi hiệu quả và mang lại sự thoải mái khi vận động, từ đó tối ưu hóa hiệu suất tập luyện và thi đấu.