(Top Banner Ad)
closed captions
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Truyền thông

closed captions

UK: /ˌkləʊzd ˈkæpʃənz/ • US: /ˌkloʊzd ˈkæpʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

phụ đề ẩn phụ đề chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Textual versions of dialogue and other audio content displayed on a television, video screen, or other visual display device, usually at the bottom of the screen.

Vietnamese Meaning

Phụ đề ẩn, là phiên bản văn bản của các đoạn hội thoại và nội dung âm thanh khác được hiển thị trên tivi, màn hình video hoặc thiết bị hiển thị hình ảnh khác, thường ở dưới cùng của màn hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always turn on closed captions when watching foreign films."

    "Tôi luôn bật phụ đề ẩn khi xem phim nước ngoài."

  • "Many streaming services now offer closed captions in multiple languages."

    "Nhiều dịch vụ phát trực tuyến hiện cung cấp phụ đề ẩn bằng nhiều ngôn ngữ."

  • "The closed captions helped me understand the complex dialogue in the play."

    "Phụ đề ẩn đã giúp tôi hiểu đoạn hội thoại phức tạp trong vở kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caption chú thích, phụ đề
Verb caption ghi chú thích, thêm phụ đề
Adjective captioned có phụ đề

Synonyms

Related Words

audio description (Mô tả âm thanh (dành cho người khiếm thị))caption (phụ đề)

Subject Area

Công nghệ, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
closed
English
caption

Nguồn gốc của 'Closed Captions'

Thuật ngữ 'closed captions' xuất phát từ việc các chú thích này được 'đóng' (closed), tức là người xem có thể bật hoặc tắt chúng tùy ý. Điều này khác với 'open captions' (phụ đề mở) luôn hiển thị trên màn hình. 'Captions' bắt nguồn từ tiếng Latin 'captio', có nghĩa là 'sự bắt giữ', ban đầu dùng để chỉ các tiêu đề ngắn gọn tóm tắt nội dung văn bản.

Usage Note

Khác với 'subtitles' thông thường, 'closed captions' được thiết kế cho người khiếm thính hoặc khó nghe, bao gồm không chỉ lời thoại mà còn các hiệu ứng âm thanh và các thông tin âm thanh quan trọng khác. Người xem có thể bật/tắt 'closed captions' tùy ý, trong khi 'subtitles' thường được tích hợp sẵn và không thể tắt (hoặc khó tắt) trừ khi bản thân video có tùy chọn tắt phụ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + closed captions
  • accurate closed captions
    (phụ đề chi tiết)
  • English closed captions
    (phụ đề tiếng Anh)
Động từ + closed captions
  • turn on closed captions
    (bật phụ đề)
  • enable closed captions
    (kích hoạt phụ đề)
  • disable closed captions
    (tắt phụ đề)
closed captions + Danh từ
  • closed captions decoder
    (bộ giải mã phụ đề)

Idioms

  • Read between the closed captions (a playful adaptation)

    Hiểu ý nghĩa sâu xa hơn những gì hiển nhiên (một cách nói hài hước, dựa trên 'read between the lines')

    "Sometimes you have to read between the closed captions to understand what the movie is really about."

    (Đôi khi bạn phải hiểu ý nghĩa sâu xa hơn những dòng phụ đề để thực sự hiểu bộ phim nói về điều gì.)

  • Lost in closed captions

    Mất tập trung do quá tập trung vào phụ đề, không chú ý đến hình ảnh hoặc âm thanh.

    "I was so busy reading the closed captions that I missed half the action on the screen."

    (Tôi quá bận đọc phụ đề nên đã bỏ lỡ một nửa cảnh hành động trên màn hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closed captions

Danh từ
Lật mặt

Phụ đề ẩn, là phiên bản văn bản của các đoạn hội thoại và nội dung âm thanh khác được hiển thị trên tivi, màn hình video hoặc thiết bị hiển thị hình ảnh khác, thường ở dưới cùng của màn hình.

"I always turn on closed captions when watching foreign films."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed captions".

Đạo luật Người khuyết tật Hoa Kỳ (ADA)

Đạo luật ADA ở Hoa Kỳ yêu cầu cung cấp 'closed captions' cho nhiều chương trình truyền hình và video để đảm bảo người khiếm thính có thể tiếp cận thông tin một cách bình đẳng.

Sự phát triển của công nghệ 'closed captions'

Công nghệ 'closed captions' ban đầu được phát triển để phục vụ người khiếm thính, nhưng ngày nay nó cũng được sử dụng rộng rãi bởi những người học ngoại ngữ và những người xem trong môi trường ồn ào.