closed captions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Textual versions of dialogue and other audio content displayed on a television, video screen, or other visual display device, usually at the bottom of the screen.
Vietnamese Meaning
Phụ đề ẩn, là phiên bản văn bản của các đoạn hội thoại và nội dung âm thanh khác được hiển thị trên tivi, màn hình video hoặc thiết bị hiển thị hình ảnh khác, thường ở dưới cùng của màn hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always turn on closed captions when watching foreign films."
"Tôi luôn bật phụ đề ẩn khi xem phim nước ngoài."
-
"Many streaming services now offer closed captions in multiple languages."
"Nhiều dịch vụ phát trực tuyến hiện cung cấp phụ đề ẩn bằng nhiều ngôn ngữ."
-
"The closed captions helped me understand the complex dialogue in the play."
"Phụ đề ẩn đã giúp tôi hiểu đoạn hội thoại phức tạp trong vở kịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'subtitles' thông thường, 'closed captions' được thiết kế cho người khiếm thính hoặc khó nghe, bao gồm không chỉ lời thoại mà còn các hiệu ứng âm thanh và các thông tin âm thanh quan trọng khác. Người xem có thể bật/tắt 'closed captions' tùy ý, trong khi 'subtitles' thường được tích hợp sẵn và không thể tắt (hoặc khó tắt) trừ khi bản thân video có tùy chọn tắt phụ đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate closed captions (phụ đề chi tiết)
-
English closed captions (phụ đề tiếng Anh)
-
turn on closed captions (bật phụ đề)
-
enable closed captions (kích hoạt phụ đề)
-
disable closed captions (tắt phụ đề)
-
closed captions decoder (bộ giải mã phụ đề)
Idioms
-
Read between the closed captions (a playful adaptation)
Hiểu ý nghĩa sâu xa hơn những gì hiển nhiên (một cách nói hài hước, dựa trên 'read between the lines')
"Sometimes you have to read between the closed captions to understand what the movie is really about."
(Đôi khi bạn phải hiểu ý nghĩa sâu xa hơn những dòng phụ đề để thực sự hiểu bộ phim nói về điều gì.)
-
Lost in closed captions
Mất tập trung do quá tập trung vào phụ đề, không chú ý đến hình ảnh hoặc âm thanh.
"I was so busy reading the closed captions that I missed half the action on the screen."
(Tôi quá bận đọc phụ đề nên đã bỏ lỡ một nửa cảnh hành động trên màn hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
closed captions
Danh từPhụ đề ẩn, là phiên bản văn bản của các đoạn hội thoại và nội dung âm thanh khác được hiển thị trên tivi, màn hình video hoặc thiết bị hiển thị hình ảnh khác, thường ở dưới cùng của màn hình.
"I always turn on closed captions when watching foreign films."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed captions".
