caption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A title or brief explanation appended to an article, illustration, cartoon, or poster.
Vietnamese Meaning
Tiêu đề hoặc lời giải thích ngắn gọn đi kèm với một bài viết, hình minh họa, phim hoạt hình hoặc áp phích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added a funny caption to the picture before posting it online."
"Cô ấy đã thêm một dòng chú thích hài hước vào bức ảnh trước khi đăng nó lên mạng."
-
"The captions on the news channel are helpful for hearing-impaired viewers."
"Các chú thích trên kênh tin tức rất hữu ích cho những người xem khiếm thính."
-
"Can you caption this photo for me?"
"Bạn có thể viết chú thích cho bức ảnh này giúp tôi được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Caption thường ngắn gọn, súc tích và cung cấp thông tin quan trọng về nội dung mà nó đi kèm. Nó giúp người xem/đọc hiểu nhanh chóng và chính xác hơn.
Prepositions
* **on:** Thường dùng khi caption là về cái gì đó. Ví dụ: 'Caption on the photo'. * **under:** Thường dùng khi caption nằm dưới hình ảnh. Ví dụ: 'The caption under the image explained the context'. * **to:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ việc thêm caption vào một cái gì đó. Ví dụ: 'Add a caption to the image'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
witty a witty caption (một lời chú thích hóm hỉnh)
-
brief a brief caption (một lời chú thích ngắn gọn)
-
clever a clever caption (một lời chú thích thông minh)
-
add add a caption to the photo (thêm lời chú thích vào bức ảnh)
-
read read the caption (đọc lời chú thích)
-
provide provide a caption (cung cấp lời chú thích)
Idioms
-
Closed captioning
Phụ đề ẩn (dành cho người khiếm thính)
"Make sure you turn on closed captioning if you can't hear the dialogue clearly."
(Hãy chắc chắn rằng bạn đã bật phụ đề ẩn nếu bạn không thể nghe rõ lời thoại.)
-
A picture is worth a thousand words, but a caption tells the story
Một bức ảnh đáng giá ngàn lời nói, nhưng lời chú thích mới là thứ kể chuyện
"The photo was beautiful, but it was the caption that made me cry."
(Bức ảnh thật đẹp, nhưng chính lời chú thích đã làm tôi bật khóc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caption
nounTiêu đề hoặc lời giải thích ngắn gọn đi kèm với một bài viết, hình minh họa, phim hoạt hình hoặc áp phích.
"She added a funny caption to the picture before posting it online."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The photograph, which I decided to caption with a witty remark, received many likes. |
Bức ảnh, mà tôi quyết định chú thích bằng một lời nhận xét dí dỏm, đã nhận được rất nhiều lượt thích. |
| Phủ định | The video, which they didn't caption properly, failed to attract viewers. |
Video, cái mà họ không chú thích đúng cách, đã không thu hút được người xem. |
| Nghi vấn | Is this the image which she will caption later? |
Đây có phải là hình ảnh mà cô ấy sẽ chú thích sau không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to caption all my photos before posting them online. |
Tôi cần viết chú thích cho tất cả ảnh của mình trước khi đăng chúng lên mạng. |
| Phủ định | It's best not to caption every single detail, let the image speak for itself. |
Tốt nhất là không nên chú thích mọi chi tiết, hãy để hình ảnh tự nói lên điều đó. |
| Nghi vấn | Why did they decide to caption the video in multiple languages? |
Tại sao họ quyết định thêm phụ đề cho video bằng nhiều ngôn ngữ? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will caption the photo with a witty remark. |
Cô ấy sẽ chú thích ảnh bằng một lời nhận xét dí dỏm. |
| Phủ định | They didn't caption the video, so I don't know what's happening. |
Họ đã không chú thích video, vì vậy tôi không biết chuyện gì đang xảy ra. |
| Nghi vấn | Did you caption all the images for the presentation? |
Bạn đã chú thích tất cả các hình ảnh cho bài thuyết trình chưa? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She added a witty caption to her Instagram post. |
Cô ấy đã thêm một dòng chú thích dí dỏm vào bài đăng trên Instagram của mình. |
| Phủ định | I didn't caption the photo because I couldn't think of anything clever. |
Tôi đã không chú thích ảnh vì tôi không nghĩ ra điều gì hay. |
| Nghi vấn | Did you caption all the photos from the event? |
Bạn đã chú thích tất cả các ảnh từ sự kiện chưa? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you caption your photos well, more people will engage with your posts. |
Nếu bạn viết chú thích ảnh tốt, nhiều người sẽ tương tác với bài đăng của bạn hơn. |
| Phủ định | If he doesn't caption the video, nobody will understand the context. |
Nếu anh ấy không viết chú thích cho video, sẽ không ai hiểu được nội dung. |
| Nghi vấn | Will the editor caption the image if I send it to him? |
Biên tập viên có viết chú thích cho ảnh nếu tôi gửi nó cho anh ấy không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She captioned the photo with a witty remark. |
Cô ấy chú thích bức ảnh bằng một lời nhận xét dí dỏm. |
| Phủ định | He didn't caption any of his travel photos. |
Anh ấy đã không chú thích bất kỳ bức ảnh du lịch nào của mình. |
| Nghi vấn | Did you caption the video before uploading it? |
Bạn đã chú thích video trước khi tải nó lên chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The editor's caption made the photo even more impactful. |
Chú thích của biên tập viên đã làm cho bức ảnh trở nên ấn tượng hơn. |
| Phủ định | The newspaper's captions weren't always accurate, leading to some confusion. |
Các chú thích của tờ báo không phải lúc nào cũng chính xác, dẫn đến một số nhầm lẫn. |
| Nghi vấn | Is it the website's caption that's drawing all the attention to the video? |
Có phải chú thích của trang web đang thu hút tất cả sự chú ý vào video không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caption".
