(Top Banner Ad)
caption
B1
noun B1 Truyền thông, Nhiếp ảnh, Mạng xã hội

caption

UK: /ˈkæpʃən/ • US: /ˈkæpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chú thích tiêu đề lời dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A title or brief explanation appended to an article, illustration, cartoon, or poster.

Vietnamese Meaning

Tiêu đề hoặc lời giải thích ngắn gọn đi kèm với một bài viết, hình minh họa, phim hoạt hình hoặc áp phích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a funny caption to the picture before posting it online."

    "Cô ấy đã thêm một dòng chú thích hài hước vào bức ảnh trước khi đăng nó lên mạng."

  • "The captions on the news channel are helpful for hearing-impaired viewers."

    "Các chú thích trên kênh tin tức rất hữu ích cho những người xem khiếm thính."

  • "Can you caption this photo for me?"

    "Bạn có thể viết chú thích cho bức ảnh này giúp tôi được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caption lời chú thích, phụ đề
Verb caption ghi chú thích, đặt phụ đề
Noun captioning quy trình tạo phụ đề/chú thích
Adjective captioned có kèm lời chú thích hoặc phụ đề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Nhiếp ảnh, Mạng xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
captio
Old French
caption
Middle English
capcioun
Modern English
caption

Từ 'bắt giữ' đến 'chú thích'

Gốc gác của 'caption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'captio', nghĩa là sự bắt giữ hoặc chiếm đoạt (từ 'capere' - bắt lấy). Ban đầu, trong luật pháp, nó dùng để chỉ phần văn bản liệt kê chi tiết một vụ bắt giữ. Sau này, ý nghĩa của nó dần chuyển dịch sang phần tiêu đề hoặc lời giải thích ngắn gọn nhằm 'bắt lấy' ý chính của một hình ảnh hoặc bài báo.

Usage Note

Caption thường ngắn gọn, súc tích và cung cấp thông tin quan trọng về nội dung mà nó đi kèm. Nó giúp người xem/đọc hiểu nhanh chóng và chính xác hơn.

Prepositions

on under to

* **on:** Thường dùng khi caption là về cái gì đó. Ví dụ: 'Caption on the photo'. * **under:** Thường dùng khi caption nằm dưới hình ảnh. Ví dụ: 'The caption under the image explained the context'. * **to:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ việc thêm caption vào một cái gì đó. Ví dụ: 'Add a caption to the image'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caption
  • witty a witty caption
    (một lời chú thích hóm hỉnh)
  • brief a brief caption
    (một lời chú thích ngắn gọn)
  • clever a clever caption
    (một lời chú thích thông minh)
Verb + caption
  • add add a caption to the photo
    (thêm lời chú thích vào bức ảnh)
  • read read the caption
    (đọc lời chú thích)
  • provide provide a caption
    (cung cấp lời chú thích)

Idioms

  • Closed captioning

    Phụ đề ẩn (dành cho người khiếm thính)

    "Make sure you turn on closed captioning if you can't hear the dialogue clearly."

    (Hãy chắc chắn rằng bạn đã bật phụ đề ẩn nếu bạn không thể nghe rõ lời thoại.)

  • A picture is worth a thousand words, but a caption tells the story

    Một bức ảnh đáng giá ngàn lời nói, nhưng lời chú thích mới là thứ kể chuyện

    "The photo was beautiful, but it was the caption that made me cry."

    (Bức ảnh thật đẹp, nhưng chính lời chú thích đã làm tôi bật khóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caption

noun
Lật mặt

Tiêu đề hoặc lời giải thích ngắn gọn đi kèm với một bài viết, hình minh họa, phim hoạt hình hoặc áp phích.

"She added a funny caption to the picture before posting it online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photograph, which I decided to caption with a witty remark, received many likes.
Bức ảnh, mà tôi quyết định chú thích bằng một lời nhận xét dí dỏm, đã nhận được rất nhiều lượt thích.
Phủ định
The video, which they didn't caption properly, failed to attract viewers.
Video, cái mà họ không chú thích đúng cách, đã không thu hút được người xem.
Nghi vấn
Is this the image which she will caption later?
Đây có phải là hình ảnh mà cô ấy sẽ chú thích sau không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to caption all my photos before posting them online.
Tôi cần viết chú thích cho tất cả ảnh của mình trước khi đăng chúng lên mạng.
Phủ định
It's best not to caption every single detail, let the image speak for itself.
Tốt nhất là không nên chú thích mọi chi tiết, hãy để hình ảnh tự nói lên điều đó.
Nghi vấn
Why did they decide to caption the video in multiple languages?
Tại sao họ quyết định thêm phụ đề cho video bằng nhiều ngôn ngữ?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will caption the photo with a witty remark.
Cô ấy sẽ chú thích ảnh bằng một lời nhận xét dí dỏm.
Phủ định
They didn't caption the video, so I don't know what's happening.
Họ đã không chú thích video, vì vậy tôi không biết chuyện gì đang xảy ra.
Nghi vấn
Did you caption all the images for the presentation?
Bạn đã chú thích tất cả các hình ảnh cho bài thuyết trình chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She added a witty caption to her Instagram post.
Cô ấy đã thêm một dòng chú thích dí dỏm vào bài đăng trên Instagram của mình.
Phủ định
I didn't caption the photo because I couldn't think of anything clever.
Tôi đã không chú thích ảnh vì tôi không nghĩ ra điều gì hay.
Nghi vấn
Did you caption all the photos from the event?
Bạn đã chú thích tất cả các ảnh từ sự kiện chưa?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you caption your photos well, more people will engage with your posts.
Nếu bạn viết chú thích ảnh tốt, nhiều người sẽ tương tác với bài đăng của bạn hơn.
Phủ định
If he doesn't caption the video, nobody will understand the context.
Nếu anh ấy không viết chú thích cho video, sẽ không ai hiểu được nội dung.
Nghi vấn
Will the editor caption the image if I send it to him?
Biên tập viên có viết chú thích cho ảnh nếu tôi gửi nó cho anh ấy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She captioned the photo with a witty remark.
Cô ấy chú thích bức ảnh bằng một lời nhận xét dí dỏm.
Phủ định
He didn't caption any of his travel photos.
Anh ấy đã không chú thích bất kỳ bức ảnh du lịch nào của mình.
Nghi vấn
Did you caption the video before uploading it?
Bạn đã chú thích video trước khi tải nó lên chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor's caption made the photo even more impactful.
Chú thích của biên tập viên đã làm cho bức ảnh trở nên ấn tượng hơn.
Phủ định
The newspaper's captions weren't always accurate, leading to some confusion.
Các chú thích của tờ báo không phải lúc nào cũng chính xác, dẫn đến một số nhầm lẫn.
Nghi vấn
Is it the website's caption that's drawing all the attention to the video?
Có phải chú thích của trang web đang thu hút tất cả sự chú ý vào video không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caption".

Văn hóa Mạng xã hội

Trên các nền tảng như Instagram hay Facebook, 'caption' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu cá nhân. Một caption hay không chỉ giúp giải thích ảnh mà còn thu hút lượt tương tác (like, comment) và thể hiện khiếu hài hước của người đăng.

Tính tiếp cận công nghệ (Accessibility)

Caption không chỉ là văn bản đi kèm ảnh mà còn là một phần thiết yếu của tính tiếp cận kỹ thuật số. Phụ đề (Captions) giúp người khiếm thính hoặc những người xem video trong môi trường ồn ào vẫn có thể hiểu được nội dung.