(Top Banner Ad)
textual
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Văn học, Khoa học xã hội

textual

UK: /ˈtekstʃuəl/ • US: /ˈtekstʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về văn bản dựa trên văn bản liên quan đến văn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or based on a text.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc dựa trên một văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher focused on the textual analysis of the original manuscript."

    "Nhà nghiên cứu tập trung vào phân tích văn bản của bản thảo gốc."

  • "The movie is based on textual evidence from the historical documents."

    "Bộ phim dựa trên bằng chứng văn bản từ các tài liệu lịch sử."

  • "Textual criticism is an important aspect of literary studies."

    "Phê bình văn bản là một khía cạnh quan trọng của nghiên cứu văn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun text văn bản, đoạn văn, tin nhắn
Verb text nhắn tin (qua điện thoại)
Noun context ngữ cảnh, bối cảnh
Adverb textually về mặt văn bản, theo văn bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Latin
textus
English
text
English
textual

Câu chuyện về 'textual'

Từ 'textual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'texere', có nghĩa là 'dệt' hoặc 'đan'. Ban đầu, nó ám chỉ cách các sợi được dệt lại với nhau để tạo thành một tấm vải. Sau này, ý nghĩa đó được mở rộng để mô tả cách các từ được 'dệt' lại với nhau để tạo thành một văn bản, một bài viết. Vì vậy, 'textual' liên quan đến bản chất, cấu trúc hoặc nội dung của một văn bản.

Usage Note

Từ 'textual' thường được sử dụng để mô tả các phân tích, bằng chứng hoặc chi tiết có nguồn gốc trực tiếp từ một văn bản cụ thể. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét chính văn bản đó hơn là các yếu tố bên ngoài hoặc diễn giải chủ quan. Khác với 'textual' là 'contextual', tập trung vào bối cảnh.

Prepositions

in to on

Ví dụ: 'textual analysis in the novel' (phân tích văn bản trong cuốn tiểu thuyết), 'textual reference to a poem' (tham chiếu văn bản đến một bài thơ), 'textual evidence on the topic' (bằng chứng văn bản về chủ đề này). 'In' thường dùng khi nói về một phần của văn bản. 'To' dùng khi ám chỉ sự liên quan, tham chiếu. 'On' dùng khi đề cập đến chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Textual + Noun
  • analysis textual analysis
    (phân tích văn bản)
  • evidence textual evidence
    (bằng chứng từ văn bản)
  • criticism textual criticism
    (phê bình văn bản)
  • meaning textual meaning
    (ý nghĩa của văn bản)
  • integrity textual integrity
    (tính toàn vẹn của văn bản)

Idioms

  • textual analysis

    sự phân tích văn bản

    "The professor required a textual analysis of the poem."

    (Giáo sư yêu cầu một bài phân tích văn bản của bài thơ.)

  • textual evidence

    bằng chứng từ văn bản

    "You need to support your arguments with strong textual evidence."

    (Bạn cần củng cố lập luận của mình bằng những bằng chứng văn bản vững chắc.)

  • textual content

    nội dung văn bản

    "The website provides various types of textual content."

    (Trang web cung cấp nhiều loại nội dung văn bản khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

textual

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc dựa trên một văn bản.

"The researcher focused on the textual analysis of the original manuscript."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This textual analysis proves her point effectively.
Phân tích văn bản này chứng minh quan điểm của cô ấy một cách hiệu quả.
Phủ định
That textual evidence isn't sufficient to support their argument.
Bằng chứng văn bản đó không đủ để hỗ trợ luận điểm của họ.
Nghi vấn
Does this textual format allow for easy data extraction?
Định dạng văn bản này có cho phép trích xuất dữ liệu dễ dàng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The textual evidence supports his claim.
Bằng chứng văn bản ủng hộ tuyên bố của anh ấy.
Phủ định
This interpretation isn't purely textual; it also considers context.
Cách giải thích này không hoàn toàn dựa trên văn bản; nó cũng xem xét ngữ cảnh.
Nghi vấn
Does the textual analysis confirm the author's intention?
Phân tích văn bản có xác nhận ý định của tác giả không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the witness had carefully reviewed the textual evidence, the jury would understand the defendant's motive.
Nếu nhân chứng đã xem xét cẩn thận bằng chứng văn bản, bồi thẩm đoàn sẽ hiểu được động cơ của bị cáo.
Phủ định
If the software weren't analyzing the data textually, we wouldn't have been able to identify the fraudulent transactions so quickly.
Nếu phần mềm không phân tích dữ liệu theo dạng văn bản, chúng ta đã không thể xác định các giao dịch gian lận nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
If you had focused more on the textual analysis, would you have found the hidden message?
Nếu bạn tập trung hơn vào phân tích văn bản, bạn có tìm thấy thông điệp ẩn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The AI will be analyzing the textual data for patterns tomorrow.
Ngày mai, AI sẽ đang phân tích dữ liệu văn bản để tìm các mẫu.
Phủ định
The software won't be providing a textual summary of the meeting next week.
Phần mềm sẽ không cung cấp bản tóm tắt bằng văn bản của cuộc họp vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the historian be examining the textual evidence to support their claims?
Liệu nhà sử học có đang xem xét bằng chứng văn bản để hỗ trợ cho các tuyên bố của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textual".

Vai trò trong Học thuật và Pháp luật

Trong các lĩnh vực học thuật như văn học, lịch sử hay triết học, việc phân tích 'textual' (liên quan đến văn bản gốc) là cực kỳ quan trọng. Các học giả thường thảo luận về 'textual integrity' (tính toàn vẹn của văn bản) để đảm bảo rằng văn bản không bị thay đổi, hoặc 'textual interpretation' (giải thích văn bản) để khám phá các lớp nghĩa sâu sắc. Tương tự, trong pháp luật, mọi quyết định thường dựa trên 'textual evidence' (bằng chứng từ văn bản) của luật pháp hoặc hợp đồng.