(Top Banner Ad)
closedness
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Tâm lý học

closedness

UK: /ˈkləʊzdnəs/ • US: /ˈkloʊzdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính khép kín sự thiếu cởi mở tính bảo thủ sự cô lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being closed or shut; the extent to which something is not open or accessible.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị đóng hoặc khép kín; mức độ mà một cái gì đó không mở hoặc dễ tiếp cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The closedness of the community made it difficult for newcomers to integrate."

    "Sự khép kín của cộng đồng khiến người mới đến khó hòa nhập."

  • "The closedness of the border affected trade between the two countries."

    "Sự đóng cửa biên giới đã ảnh hưởng đến thương mại giữa hai nước."

  • "Her closedness to new experiences prevented her from growing as a person."

    "Việc cô ấy khép kín với những trải nghiệm mới đã ngăn cản cô ấy phát triển như một con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective closed đóng, khép kín
Verb close đóng, khép
Adverb closely chặt chẽ, sát sao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
closednesse
English
closedness

Nguồn gốc của 'closedness'

Từ 'closedness' xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'closednesse', đơn giản chỉ là trạng thái hoặc tính chất của việc 'đóng' (closed). Nó thể hiện mức độ khép kín hoặc không cởi mở của một vật, hệ thống, hoặc thậm chí là một người. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như sự 'kín đáo', 'khép kín', hoặc 'không cởi mở'.

Usage Note

Từ 'closedness' thường được dùng để chỉ sự thiếu cởi mở, tính bảo thủ, hoặc sự biệt lập về mặt vật lý, xã hội, hoặc tinh thần. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (ví dụ: sự cố chấp, thiếu linh hoạt) hoặc trung tính (ví dụ: sự riêng tư, bảo mật). So sánh với 'closure', 'closedness' nhấn mạnh trạng thái tĩnh, liên tục của việc bị đóng kín, trong khi 'closure' thường ám chỉ hành động đóng lại hoặc sự kết thúc.

Prepositions

to towards

Sử dụng 'closedness to' để chỉ sự thiếu cởi mở đối với một ý tưởng, đề xuất, hoặc người nào đó. Sử dụng 'closedness towards' có ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào thái độ hoặc cảm xúc tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closedness
  • extreme extreme closedness
    (sự khép kín cực độ)
  • cultural cultural closedness
    (sự khép kín về văn hóa)
  • ideological ideological closedness
    (sự khép kín về tư tưởng)
Verb + closedness
  • reflect reflect closedness
    (phản ánh sự khép kín)
  • indicate indicate closedness
    (cho thấy sự khép kín)
  • overcome overcome closedness
    (vượt qua sự khép kín)

Idioms

  • A closed book

    Một điều bí ẩn, một người kín đáo, khó hiểu

    "Her past is a closed book; no one knows what she did before she came here."

    (Quá khứ của cô ấy là một điều bí ẩn; không ai biết cô ấy đã làm gì trước khi đến đây.)

  • Behind closed doors

    Một cách kín đáo, bí mật

    "The negotiations were conducted behind closed doors."

    (Các cuộc đàm phán được tiến hành một cách kín đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closedness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị đóng hoặc khép kín; mức độ mà một cái gì đó không mở hoặc dễ tiếp cận.

"The closedness of the community made it difficult for newcomers to integrate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The closedness of the community made it difficult for newcomers to integrate.
Sự khép kín của cộng đồng khiến người mới khó hòa nhập.
Phủ định
There isn't much closedness between the team members; they are quite open and communicative.
Không có nhiều sự khép kín giữa các thành viên trong nhóm; họ khá cởi mở và giao tiếp tốt.
Nghi vấn
Does the closedness of the system prevent external access?
Sự khép kín của hệ thống có ngăn chặn truy cập từ bên ngoài không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the door is closed, the room becomes darker.
Nếu cửa đóng, căn phòng trở nên tối hơn.
Phủ định
When a society exhibits closedness, new ideas don't flourish.
Khi một xã hội thể hiện sự khép kín, những ý tưởng mới không phát triển mạnh.
Nghi vấn
If the connection is closed, does the data transfer stop?
Nếu kết nối bị đóng, việc truyền dữ liệu có dừng lại không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community used to be more closed to outsiders, but now it's much more welcoming.
Cộng đồng từng khép kín hơn với người ngoài, nhưng giờ đây cởi mở hơn rất nhiều.
Phủ định
The border didn't use to be closed; people could cross freely.
Biên giới đã từng không đóng cửa; mọi người có thể tự do qua lại.
Nghi vấn
Did the negotiations use to be characterized by a closedness to compromise?
Các cuộc đàm phán có từng được đặc trưng bởi sự khép kín đối với thỏa hiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closedness".

Không gian riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'closedness' liên quan đến khái niệm không gian riêng tư (personal space) và ranh giới cá nhân. Mức độ 'closedness' mà một người thể hiện có thể phản ánh nhu cầu bảo vệ không gian riêng tư của họ.