(Top Banner Ad)
inflexibility
C1
danh từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

inflexibility

UK: /ˌɪnˌfleksəˈbɪləti/ • US: /ˌɪnˌfleksəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính thiếu linh hoạt sự cứng nhắc tính không mềm dẻo tính bảo thủ sự ương bướng sự khó thay đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being unwilling to change or compromise; rigidity.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu linh hoạt; tính không mềm dẻo; sự cứng nhắc; tính bảo thủ, không chịu thay đổi hoặc thỏa hiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's inflexibility prevented it from adapting to the changing market."

    "Sự thiếu linh hoạt của công ty đã cản trở việc thích ứng với thị trường đang thay đổi."

  • "His inflexibility on the issue made negotiations difficult."

    "Sự thiếu linh hoạt của anh ấy về vấn đề này đã gây khó khăn cho các cuộc đàm phán."

  • "The inflexibility of the government's policies has led to widespread discontent."

    "Sự thiếu linh hoạt trong chính sách của chính phủ đã dẫn đến sự bất mãn lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inflexibility tính không linh hoạt, sự cứng nhắc, sự bất di bất dịch
Adjective inflexible không linh hoạt, cứng nhắc, không chịu thay đổi
Adjective flexible linh hoạt, dễ uốn nắn, dễ thích nghi
Noun flexibility sự linh hoạt, tính mềm dẻo, khả năng thích nghi
Verb flex uốn cong, co giãn, căng cơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
flectere
Latin
flexus
Latin
inflexibilis
English
inflexible
English
inflexibility

Nguồn Gốc Của 'Inflexibility'

Từ 'inflexibility' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được cấu thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'phản đối'), gốc từ 'flexus' (dạng quá khứ phân từ của động từ Latin 'flectere' - 'uốn cong'), và hậu tố '-ibilis' (tạo tính từ có nghĩa là 'có thể'). Ban đầu, 'inflexibilis' trong tiếng Latin có nghĩa là 'không thể uốn cong'. Sau đó, từ này phát triển thành 'inflexible' trong tiếng Anh (không linh hoạt, cứng nhắc), và cuối cùng thêm hậu tố '-ity' để trở thành danh từ 'inflexibility', có nghĩa là 'tính không linh hoạt, sự cứng nhắc'.

Usage Note

Inflexibility chỉ trạng thái không sẵn lòng hoặc không có khả năng thay đổi, thích ứng với các tình huống mới hoặc ý kiến khác nhau. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cứng đầu, bảo thủ, không sáng tạo. Khác với 'rigidity' (tính cứng rắn, không uốn cong được về mặt vật lý), 'inflexibility' thường được dùng để chỉ sự cứng nhắc trong suy nghĩ, thái độ hoặc quy trình.

Prepositions

in of

'In' được dùng khi chỉ sự thiếu linh hoạt trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: inflexibility in negotiations). 'Of' thường được dùng để chỉ tính chất thiếu linh hoạt của ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: inflexibility of the rules).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inflexibility
  • rigid rigid inflexibility
    (sự cứng nhắc tuyệt đối, sự bất di bất dịch)
  • stubborn stubborn inflexibility
    (tính cố chấp không thay đổi, sự bướng bỉnh)
  • complete complete inflexibility
    (sự cứng nhắc hoàn toàn, thiếu linh hoạt triệt để)
  • organizational organizational inflexibility
    (tính cứng nhắc trong tổ chức)
  • policy policy inflexibility
    (sự cứng nhắc trong chính sách)
  • inherent inherent inflexibility
    (sự cứng nhắc vốn có, tính cố hữu không linh hoạt)
Verb + inflexibility
  • show show inflexibility
    (thể hiện sự không linh hoạt, biểu lộ tính cứng nhắc)
  • demonstrate demonstrate inflexibility
    (chứng tỏ sự cứng nhắc, minh chứng cho sự thiếu linh hoạt)
  • lead to lead to inflexibility
    (dẫn đến sự thiếu linh hoạt, gây ra tính cứng nhắc)
  • overcome overcome inflexibility
    (khắc phục tính cứng nhắc, vượt qua sự thiếu linh hoạt)
  • combat combat inflexibility
    (chống lại sự cứng nhắc, đấu tranh với tính thiếu linh hoạt)
Noun + of + inflexibility
  • inflexibility inflexibility of mind
    (sự cứng nhắc trong tư duy, đầu óc bảo thủ)
  • inflexibility inflexibility of rules
    (sự cứng nhắc của các quy tắc, quy định cứng nhắc)

Idioms

  • show/demonstrate inflexibility

    thể hiện/chứng tỏ sự không linh hoạt hoặc cứng nhắc trong quan điểm, hành động.

    "The manager shows a surprising inflexibility in adapting to new market trends."

    (Người quản lý thể hiện sự thiếu linh hoạt đáng ngạc nhiên trong việc thích ứng với các xu hướng thị trường mới.)

  • struggle with inflexibility

    gặp khó khăn hoặc phải đối mặt với vấn đề do tính cứng nhắc gây ra.

    "Many established companies struggle with organizational inflexibility in a rapidly changing business environment."

    (Nhiều công ty lâu đời gặp khó khăn với tính cứng nhắc trong tổ chức trong một môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng.)

  • criticized for inflexibility

    bị chỉ trích hoặc lên án vì không linh hoạt, cứng nhắc trong quan điểm hoặc cách xử lý vấn đề.

    "The government was heavily criticized for its inflexibility on the new education reform proposals."

    (Chính phủ đã bị chỉ trích nặng nề vì sự cứng nhắc của họ đối với các đề xuất cải cách giáo dục mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflexibility

danh từ
Lật mặt

Sự thiếu linh hoạt; tính không mềm dẻo; sự cứng nhắc; tính bảo thủ, không chịu thay đổi hoặc thỏa hiệp.

"The company's inflexibility prevented it from adapting to the changing market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's inflexibility to new ideas led to its decline.
Sự thiếu linh hoạt của công ty đối với những ý tưởng mới đã dẫn đến sự suy giảm của nó.
Phủ định
There is no inflexibility in our approach; we are always open to change.
Không có sự thiếu linh hoạt nào trong cách tiếp cận của chúng tôi; chúng tôi luôn sẵn sàng thay đổi.
Nghi vấn
Is inflexibility the primary cause of the project's failure?
Liệu sự thiếu linh hoạt có phải là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại của dự án?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is inflexible in its policies.
Công ty không linh hoạt trong các chính sách của mình.
Phủ định
She does not accept inflexibility in her team's work.
Cô ấy không chấp nhận sự thiếu linh hoạt trong công việc của nhóm mình.
Nghi vấn
Is his approach inflexible when facing new challenges?
Cách tiếp cận của anh ấy có thiếu linh hoạt khi đối mặt với những thử thách mới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to value inflexibility in its employees, prioritizing routine over innovation.
Công ty đã từng coi trọng sự thiếu linh hoạt ở nhân viên của mình, ưu tiên công việc lặp lại hơn là sự đổi mới.
Phủ định
She didn't use to be so inflexible; she was much more open to new ideas.
Cô ấy đã từng không quá cứng nhắc; cô ấy cởi mở hơn với những ý tưởng mới.
Nghi vấn
Did the manager use to be inflexible about deadlines, or was he always willing to negotiate?
Có phải người quản lý đã từng cứng nhắc về thời hạn, hay anh ấy luôn sẵn sàng thương lượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflexibility".

Giá Trị Của Sự Linh Hoạt Trong Xã Hội Hiện Đại

Trong xã hội và môi trường làm việc ngày nay, sự linh hoạt (flexibility) được coi là một phẩm chất rất quan trọng. Ngược lại, tính cứng nhắc (inflexibility) thường được xem là một rào cản đối với sự đổi mới, tiến bộ và khả năng thích ứng. Các tổ chức và cá nhân có tính cứng nhắc thường gặp khó khăn trong việc đối phó với những thay đổi nhanh chóng, có thể dẫn đến thất bại trong kinh doanh hoặc các mối quan hệ xã hội.

Tư Duy Cố Định (Fixed Mindset) và Tư Duy Phát Triển (Growth Mindset)

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm về 'tư duy cố định' (fixed mindset) do Carol Dweck phổ biến có liên quan mật thiết đến sự cứng nhắc. Người có tư duy cố định tin rằng trí thông minh và khả năng của họ là bẩm sinh và không thể thay đổi, dẫn đến sự ngại thử thách và khó chấp nhận thất bại. Ngược lại, 'tư duy phát triển' (growth mindset) thể hiện sự linh hoạt, tin rằng khả năng có thể được phát triển thông qua nỗ lực và học hỏi, khuyến khích sự thích nghi và đổi mới, và được đánh giá cao hơn trong việc đạt được thành công lâu dài.