(Top Banner Ad)
completion
B2
noun B2 Chung

completion

UK: /kəmˈpliːʃən/ • US: /kəmˈpliːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hoàn thành sự kết thúc sự hoàn tất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of finishing something.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình hoàn thành một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The completion of the new bridge will ease traffic congestion."

    "Việc hoàn thành cây cầu mới sẽ giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông."

  • "The completion of the research paper is due next week."

    "Việc hoàn thành bài nghiên cứu sẽ đến hạn vào tuần tới."

  • "They celebrated the completion of their new house."

    "Họ đã ăn mừng việc hoàn thành ngôi nhà mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete hoàn thành, làm xong
Adjective complete đầy đủ, hoàn chỉnh
Adverb completely một cách hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere
Middle English
complecion

Nguồn gốc của 'completion'

Từ 'completion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complere', có nghĩa là 'làm đầy' hoặc 'hoàn thành'. Ý tưởng ban đầu liên quan đến việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc làm cho một cái gì đó đầy đủ. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về sự hoàn tất.

Usage Note

Completion nhấn mạnh vào việc kết thúc một nhiệm vụ, dự án hoặc quá trình. Nó thường được sử dụng để chỉ sự hoàn tất thành công. Sự khác biệt với 'finish' là 'finish' đơn giản chỉ là kết thúc, còn 'completion' ngụ ý sự đầy đủ và hoàn hảo.

Prepositions

of

'completion of' được sử dụng để chỉ sự hoàn thành của một việc cụ thể. Ví dụ: 'the completion of the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + completion
  • successful completion
    (hoàn thành thành công)
  • early completion
    (hoàn thành sớm)
  • timely completion
    (hoàn thành đúng thời hạn)
Verb + completion
  • ensure completion
    (đảm bảo hoàn thành)
  • await completion
    (chờ đợi sự hoàn thành)
  • mark the completion
    (đánh dấu sự hoàn thành)

Idioms

  • in completion

    trong trạng thái hoàn thành

    "The project is now in completion."

    (Dự án hiện đang trong trạng thái hoàn thành.)

  • upon completion

    sau khi hoàn thành

    "Upon completion of the course, you will receive a certificate."

    (Sau khi hoàn thành khóa học, bạn sẽ nhận được chứng chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completion

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình hoàn thành một việc gì đó.

"The completion of the new bridge will ease traffic congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Completing the project on time led to significant praise from the manager.
Việc hoàn thành dự án đúng thời hạn đã dẫn đến những lời khen ngợi đáng kể từ người quản lý.
Phủ định
Not completing the assignment fully resulted in a lower grade.
Việc không hoàn thành đầy đủ bài tập đã dẫn đến điểm số thấp hơn.
Nghi vấn
Is completing the task your top priority right now?
Liệu việc hoàn thành nhiệm vụ có phải là ưu tiên hàng đầu của bạn ngay bây giờ không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the completion of this project is a huge relief!
Ồ, việc hoàn thành dự án này là một sự giải tỏa lớn!
Phủ định
Alas, the complete version isn't available yet.
Than ôi, phiên bản hoàn chỉnh vẫn chưa có sẵn.
Nghi vấn
Hey, is the complete delivery scheduled for tomorrow?
Này, việc giao hàng đầy đủ có được lên lịch vào ngày mai không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He anticipates the completion of his project by next week.
Anh ấy dự đoán việc hoàn thành dự án của mình vào tuần tới.
Phủ định
They did not complete their assignment on time.
Họ đã không hoàn thành bài tập của mình đúng hạn.
Nghi vấn
Did she completely understand the instructions?
Cô ấy có hiểu đầy đủ các hướng dẫn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The completion of the project was a great success.
Sự hoàn thành của dự án là một thành công lớn.
Phủ định
The task is not complete without a final review.
Nhiệm vụ không hoàn thành nếu không có đánh giá cuối cùng.
Nghi vấn
Does the completion of this form require a signature?
Việc hoàn thành mẫu này có yêu cầu chữ ký không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The completion of the project is scheduled for next week.
Việc hoàn thành dự án được lên kế hoạch vào tuần tới.
Phủ định
Didn't you complete your homework?
Bạn chưa hoàn thành bài tập về nhà phải không?
Nghi vấn
Are you completely sure about your decision?
Bạn có hoàn toàn chắc chắn về quyết định của mình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new manager arrives, the team will have been completing the project for three months.
Vào thời điểm người quản lý mới đến, nhóm sẽ đã hoàn thành dự án được ba tháng.
Phủ định
The construction crew won't have been completely renovating the house by the end of the month, as the weather has been delaying progress.
Đội xây dựng sẽ không hoàn toàn sửa chữa xong ngôi nhà vào cuối tháng, vì thời tiết đang làm chậm tiến độ.
Nghi vấn
Will the students have been completing their assignments for a week by Friday?
Liệu các sinh viên đã hoàn thành bài tập của họ được một tuần vào thứ Sáu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completion".

Tầm quan trọng của việc hoàn thành đúng hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hoàn thành một nhiệm vụ đúng thời hạn được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và trách nhiệm. Việc trễ hạn thường bị coi là thiếu tôn trọng và có thể gây ra hậu quả tiêu cực.