(Top Banner Ad)
finalization
C1
Noun C1 General

finalization

UK: /ˌfaɪnəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌfaɪnələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hoàn tất sự kết thúc sự hoàn thiện giai đoạn cuối cùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of making something final or complete; the process of bringing something to an end or a finished state.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho một điều gì đó trở nên cuối cùng hoặc hoàn chỉnh; quá trình đưa một điều gì đó đến hồi kết hoặc trạng thái hoàn thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The finalization of the deal is expected by the end of the week."

    "Việc hoàn tất thỏa thuận dự kiến sẽ diễn ra vào cuối tuần."

  • "The finalization of the report was delayed due to unforeseen circumstances."

    "Việc hoàn tất báo cáo đã bị trì hoãn do những tình huống không lường trước được."

  • "We are awaiting the finalization of the legal documents."

    "Chúng tôi đang chờ đợi việc hoàn tất các văn bản pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective final cuối cùng, sau cùng
Noun finale phần kết, đoạn kết (trong nghệ thuật, âm nhạc)
Adverb finally cuối cùng thì, rốt cuộc
Verb finalize hoàn tất, kết thúc (một quá trình)
Noun finalist người vào chung kết
Noun finality tính chất cuối cùng, sự không thể thay đổi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finalis
English
final
English
finalize
English
finalization

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'finalization' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ này đã phát triển thành 'finalis' (thuộc về kết thúc) trong tiếng Latin, rồi thành 'final' trong tiếng Anh. Tiếp đó, động từ 'finalize' (hoàn tất) và cuối cùng là danh từ 'finalization' (sự hoàn tất) được hình thành, đều mang ý nghĩa là đưa một việc gì đó đến hồi kết.

Usage Note

Finalization thường đề cập đến giai đoạn cuối cùng của một quá trình, dự án hoặc thỏa thuận, nơi mọi chi tiết được giải quyết và hoàn tất. Nó nhấn mạnh sự hoàn thành và tính dứt khoát. So sánh với 'completion' (sự hoàn thành), 'finalization' thường mang ý nghĩa trang trọng và có tính pháp lý hoặc thủ tục hơn.

Prepositions

of for

'Finalization of': Sử dụng để chỉ quá trình hoàn tất của một đối tượng cụ thể (ví dụ: finalization of the contract). 'Finalization for': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ mục đích của việc hoàn tất (ví dụ: finalization for publication).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finalization
  • successful successful finalization
    (sự hoàn tất thành công)
  • smooth smooth finalization
    (sự hoàn tất suôn sẻ)
  • legal legal finalization
    (sự hoàn tất hợp pháp/pháp lý)
  • official official finalization
    (sự hoàn tất chính thức)
Verb + finalization
  • achieve achieve finalization
    (đạt được sự hoàn tất)
  • expedite expedite finalization
    (đẩy nhanh sự hoàn tất)
  • await await finalization
    (chờ đợi sự hoàn tất)
  • oversee oversee finalization
    (giám sát sự hoàn tất)
Finalization + Noun (modifiers)
  • finalization finalization process
    (quy trình hoàn tất)
  • finalization finalization phase
    (giai đoạn hoàn tất)
Finalization of + Noun
  • finalization finalization of the deal
    (sự hoàn tất thỏa thuận)
  • finalization finalization of the contract
    (sự hoàn tất hợp đồng)
  • finalization finalization of the project
    (sự hoàn tất dự án)

Idioms

  • pending finalization

    đang chờ hoàn tất

    "The merger agreement is pending finalization."

    (Thỏa thuận sáp nhập đang chờ được hoàn tất.)

  • undergo finalization

    đang trong quá trình hoàn tất

    "The document is currently undergoing finalization."

    (Tài liệu hiện đang trong quá trình hoàn tất.)

  • bring something to finalization

    hoàn tất/kết thúc một việc gì đó

    "We need to bring this negotiation to finalization by Friday."

    (Chúng ta cần hoàn tất cuộc đàm phán này trước thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finalization

Noun
Lật mặt

Hành động làm cho một điều gì đó trở nên cuối cùng hoặc hoàn chỉnh; quá trình đưa một điều gì đó đến hồi kết hoặc trạng thái hoàn thiện.

"The finalization of the deal is expected by the end of the week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team finally completes the project every Friday.
Đội hoàn thành dự án vào thứ Sáu hàng tuần.
Phủ định
She does not finalize the report until she receives all the data.
Cô ấy không hoàn tất báo cáo cho đến khi nhận được tất cả dữ liệu.
Nghi vấn
Does the company finalize the deal this week?
Công ty có chốt thỏa thuận trong tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finalization".

Tầm Quan Trọng của Sự Kết Thúc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và pháp lý, 'finalization' (sự hoàn tất) mang ý nghĩa quan trọng về việc đạt được sự kết thúc rõ ràng, có ràng buộc. Nó tượng trưng cho việc mọi điều khoản đã được thống nhất, các bước cần thiết đã hoàn thành và không còn chỗ cho sự thay đổi lớn. Sự hoàn tất mang lại cảm giác chắc chắn, tin cậy và cho phép các bên chuyển sang giai đoạn tiếp theo hoặc kết thúc một chương.

Từ Hoàn Tất đến Hiệu Lực

'Finalization' thường đi đôi với các thủ tục pháp lý như ký kết hợp đồng, đăng ký hoặc phê duyệt chính thức. Đây là thời điểm mà một thỏa thuận, một dự án, hay một quyết định trở nên có hiệu lực và ràng buộc về mặt pháp lý. Ví dụ, sự hoàn tất một thương vụ mua bán sáp nhập (M&A) thường được đánh dấu bằng lễ ký kết và các văn bản pháp lý chính thức, đảm bảo mọi cam kết được thực hiện.