(Top Banner Ad)
data center
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

data center

UK: /ˈdeɪtə ˌsentə(r)/ • US: /ˈdeɪtə ˌsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or dedicated space within a building used to house computer systems and associated components, such as telecommunications and storage systems.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc không gian chuyên dụng bên trong một tòa nhà được sử dụng để chứa các hệ thống máy tính và các thành phần liên quan, chẳng hạn như hệ thống viễn thông và lưu trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's data center is located in a secure facility."

    "Trung tâm dữ liệu của công ty được đặt trong một cơ sở an toàn."

  • "Many businesses rely on data centers for their critical operations."

    "Nhiều doanh nghiệp dựa vào các trung tâm dữ liệu cho các hoạt động quan trọng của họ."

  • "The new data center will provide increased storage capacity."

    "Trung tâm dữ liệu mới sẽ cung cấp dung lượng lưu trữ tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun data analysis phân tích dữ liệu
Noun data storage lưu trữ dữ liệu
Noun data scientist nhà khoa học dữ liệu
Adjective data-driven dựa trên dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin
centrum ('center')
Modern English (c. 1960s)
data center

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các sự kiện hoặc thông tin 'được đưa ra' để phân tích. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn là bất kỳ thông tin nào được lưu trữ và xử lý bằng máy tính.

Những 'Căn Phòng Máy Tính' Đầu Tiên

Thuật ngữ 'data center' (trung tâm dữ liệu) ra đời cùng với sự phát triển của máy tính. Những máy tính đầu tiên rất lớn, chiếm cả một căn phòng. Những căn phòng này, nơi tập trung sức mạnh tính toán và lưu trữ, chính là tiền thân của các trung tâm dữ liệu hiện đại ngày nay.

Usage Note

Data center là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thường được sử dụng để chỉ các cơ sở hạ tầng quan trọng cho việc lưu trữ, xử lý và phân phối dữ liệu. Khác với server room (phòng máy chủ) thường có quy mô nhỏ hơn và chức năng hạn chế hơn, data center có quy mô lớn hơn nhiều và có các hệ thống dự phòng để đảm bảo tính liên tục của hoạt động.

Prepositions

in at for

- 'in a data center': chỉ vị trí vật lý bên trong trung tâm dữ liệu.
- 'at a data center': chỉ vị trí nhưng có thể bao hàm cả hoạt động diễn ra ở đó.
- 'for a data center': chỉ mục đích sử dụng hoặc đối tượng mà trung tâm dữ liệu phục vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data center
  • secure data center
    (trung tâm dữ liệu an toàn, bảo mật)
  • cloud data center
    (trung tâm dữ liệu đám mây)
  • large-scale data center
    (trung tâm dữ liệu quy mô lớn)
  • corporate data center
    (trung tâm dữ liệu của doanh nghiệp)
Verb + data center
  • build a data center
    (xây dựng một trung tâm dữ liệu)
  • manage a data center
    (quản lý một trung tâm dữ liệu)
  • operate a data center
    (vận hành một trung tâm dữ liệu)
  • host in a data center
    (lưu trữ (dữ liệu/dịch vụ) tại một trung tâm dữ liệu)
Noun + data center
  • data center security
    (an ninh trung tâm dữ liệu)
  • data center infrastructure
    (cơ sở hạ tầng trung tâm dữ liệu)
  • data center provider
    (nhà cung cấp dịch vụ trung tâm dữ liệu)

Idioms

  • the brains of the operation

    Bộ não của cả một hệ thống/tổ chức. Thường dùng để ví von về vai trò trung tâm và quan trọng của trung tâm dữ liệu.

    "Our data center is the brains of the operation; if it goes down, the entire company stops working."

    (Trung tâm dữ liệu của chúng tôi chính là bộ não của cả hệ thống; nếu nó gặp sự cố, toàn bộ công ty sẽ ngừng hoạt động.)

  • a lights-out data center

    Một trung tâm dữ liệu 'tắt đèn', tức là được tự động hóa hoàn toàn và không cần sự hiện diện của con người để vận hành.

    "The company is investing in a lights-out data center to increase efficiency and reduce human error."

    (Công ty đang đầu tư vào một trung tâm dữ liệu 'tắt đèn' để tăng hiệu quả và giảm thiểu lỗi do con người gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data center

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc không gian chuyên dụng bên trong một tòa nhà được sử dụng để chứa các hệ thống máy tính và các thành phần liên quan, chẳng hạn như hệ thống viễn thông và lưu trữ.

"The company's data center is located in a secure facility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As the company grew, they decided to build a new data center to handle the increased traffic.
Khi công ty phát triển, họ quyết định xây dựng một trung tâm dữ liệu mới để xử lý lưu lượng truy cập tăng lên.
Phủ định
Unless the power grid is upgraded, we cannot guarantee that the data center won't experience any downtime.
Trừ khi lưới điện được nâng cấp, chúng ta không thể đảm bảo rằng trung tâm dữ liệu sẽ không bị ngừng hoạt động.
Nghi vấn
Since the old data center is reaching its capacity, is it time to consider expanding or building a new one?
Vì trung tâm dữ liệu cũ đang đạt đến công suất tối đa, có phải đã đến lúc cân nhắc mở rộng hoặc xây dựng một trung tâm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data center".

Những Gã Khổng Lồ 'Khát' Năng Lượng

Các trung tâm dữ liệu tiêu thụ một lượng điện khổng lồ, ước tính chiếm tới 1-2% tổng lượng điện toàn cầu, chủ yếu để làm mát các máy chủ. Điều này đã thúc đẩy xu hướng xây dựng 'trung tâm dữ liệu xanh' ở các vùng khí hậu lạnh (như Bắc Âu) hoặc sử dụng năng lượng tái tạo để giảm tác động đến môi trường.

Những Pháo Đài Kỹ Thuật Số

Vì chứa đựng thông tin vô cùng quý giá, các trung tâm dữ liệu được bảo vệ nghiêm ngặt như những pháo đài. Chúng thường được đặt trong các tòa nhà không có biển hiệu, được trang bị nhiều lớp an ninh từ sinh trắc học đến lính gác. Một số thậm chí còn được xây dựng ở những địa điểm kiên cố như hầm quân sự cũ để chống lại các mối đe dọa vật lý và thiên tai.