(Top Banner Ad)
clutter
B2
noun B2 Tổng quát

clutter

UK: /ˈklʌtə(r)/ • US: /ˈklʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

sự bừa bộn mớ hỗn độn vật lộn xộn làm bừa bộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of things lying about in an untidy mass.

Vietnamese Meaning

Một mớ hỗn độn những thứ nằm lung tung, không gọn gàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was full of clutter."

    "Căn phòng đầy những thứ lộn xộn."

  • "The attic was filled with years of accumulated clutter."

    "Gác mái chứa đầy những thứ lộn xộn tích lũy qua nhiều năm."

  • "I need to declutter my closet."

    "Tôi cần dọn dẹp cái tủ quần áo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clutter sự lộn xộn, mớ lộn xộn, đống bừa bộn
Verb clutter làm cho bừa bộn, làm lộn xộn, chất đầy đồ linh tinh
Adjective cluttered bừa bộn, lộn xộn, chất đầy đồ linh tinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clotter
English (late 15th century)
clutter
English (19th century)
clutter

Nguồn Gốc Âm Thanh và Trật Tự

Từ 'clutter' ban đầu vào cuối thế kỷ 15 có nghĩa là 'tiếng ồn ào, sự huyên náo', có thể bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'clotter' mang nghĩa 'gây tiếng ồn, lạch cạch'. Mãi đến năm 1864, nghĩa 'một đống đồ vật lộn xộn, không ngăn nắp' mới xuất hiện, phản ánh sự thay đổi từ tiếng động sang tình trạng bừa bộn trong không gian.

Usage Note

Danh từ 'clutter' thường ám chỉ sự lộn xộn, bừa bộn của đồ đạc, vật dụng. Nó khác với 'mess' ở chỗ 'mess' có thể ám chỉ sự bẩn thỉu hoặc một tình huống lộn xộn nói chung, trong khi 'clutter' tập trung vào đồ vật. 'Litter' thường dùng để chỉ rác thải.

Prepositions

of

'Clutter of' được sử dụng để chỉ ra những gì tạo nên sự lộn xộn. Ví dụ, 'a clutter of papers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clutter
  • mental mental clutter
    (sự lộn xộn trong tâm trí, những suy nghĩ ngổn ngang)
  • visual visual clutter
    (sự lộn xộn về mặt thị giác (nhiều đồ vật khiến mắt khó tập trung))
  • digital digital clutter
    (sự lộn xộn kỹ thuật số (tệp tin, email không cần thiết))
  • unnecessary unnecessary clutter
    (những đồ vật bừa bộn không cần thiết)
Verb + clutter
  • clear clear the clutter
    (dọn dẹp sự bừa bộn, loại bỏ đồ linh tinh)
  • reduce reduce clutter
    (giảm bớt sự bừa bộn)
  • create create clutter
    (tạo ra sự bừa bộn)
  • add add to the clutter
    (làm tăng thêm sự bừa bộn)
Other phrases with clutter
  • clutter-free clutter-free space
    (không gian không bừa bộn, gọn gàng)
  • a mess of a mess of clutter
    (một mớ hỗn độn, một đống lộn xộn)

Idioms

  • clutter up something

    lấp đầy hoặc làm cho một nơi nào đó trở nên bừa bộn với những thứ không cần thiết

    "Please don't clutter up the desk with all your papers."

    (Làm ơn đừng làm bừa bộn bàn làm việc với tất cả giấy tờ của bạn.)

  • clear the clutter

    dọn dẹp những đồ vật không cần thiết để tạo không gian gọn gàng; loại bỏ những điều không cần thiết khỏi tâm trí

    "It's time to clear the clutter from my closet and donate old clothes."

    (Đã đến lúc dọn dẹp tủ quần áo của tôi và quyên góp quần áo cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clutter

noun
Lật mặt

Một mớ hỗn độn những thứ nằm lung tung, không gọn gàng.

"The room was full of clutter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to declutter my desk to find my keys.
Tôi cần dọn dẹp bàn làm việc để tìm chìa khóa của mình.
Phủ định
It's important not to clutter your mind with unnecessary worries.
Điều quan trọng là không làm đầu óc bạn rối bời với những lo lắng không cần thiết.
Nghi vấn
Why do you choose to clutter your room with so many books?
Tại sao bạn lại chọn cách làm phòng mình bừa bộn với quá nhiều sách như vậy?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should clutter your desk with things you need for the project.
Bạn nên bày bừa bàn làm việc của mình với những thứ bạn cần cho dự án.
Phủ định
You shouldn't clutter your mind with unnecessary worries.
Bạn không nên làm rối trí mình bằng những lo lắng không cần thiết.
Nghi vấn
Could we clutter the room a little bit with decorations for the party?
Chúng ta có thể trang trí phòng một chút cho bữa tiệc được không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been cluttering her desk with papers before her boss asked her to clean it up.
Cô ấy đã bày bừa bàn làm việc của mình với giấy tờ trước khi ông chủ yêu cầu cô ấy dọn dẹp.
Phủ định
He hadn't been cluttering the garage for long when his wife insisted he organize it.
Anh ấy đã không bày bừa nhà để xe được lâu thì vợ anh ấy đã khăng khăng đòi anh ấy sắp xếp nó.
Nghi vấn
Had they been cluttering the garden shed with old tools before they decided to sell them?
Có phải họ đã bày bừa nhà kho vườn bằng những công cụ cũ trước khi họ quyết định bán chúng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has cluttered her desk with too many papers.
Cô ấy đã làm lộn xộn bàn làm việc của mình với quá nhiều giấy tờ.
Phủ định
I haven't cluttered the living room since the guests left.
Tôi đã không làm bừa bộn phòng khách kể từ khi khách rời đi.
Nghi vấn
Has he cluttered the garage again?
Anh ấy lại làm lộn xộn nhà để xe nữa rồi à?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been cluttering her desk with papers for hours.
Cô ấy đã chất đống giấy tờ lên bàn làm việc của mình hàng giờ rồi.
Phủ định
They haven't been cluttering the garage with old boxes lately.
Gần đây họ không chất đống những hộp cũ trong ga-ra nữa.
Nghi vấn
Has he been cluttering the living room with his toys?
Có phải anh ấy đã bày bừa đồ chơi của mình trong phòng khách không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths' clutter filled every corner of their attic.
Sự bừa bộn của nhà Smiths lấp đầy mọi ngóc ngách trên gác mái của họ.
Phủ định
My sister's clutter isn't as bad as my brother's.
Sự bừa bộn của chị gái tôi không tệ bằng của em trai tôi.
Nghi vấn
Is it John and Mary's clutter we need to clear out?
Có phải sự bừa bộn của John và Mary mà chúng ta cần dọn dẹp không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't cluttered my desk with so many papers last week.
Tôi ước tôi đã không bày bừa bàn làm việc của mình với quá nhiều giấy tờ vào tuần trước.
Phủ định
If only I wouldn't clutter the living room with my toys every day.
Giá mà tôi không bày bừa phòng khách với đồ chơi của mình mỗi ngày.
Nghi vấn
Do you wish you could declutter your house more often?
Bạn có ước bạn có thể dọn dẹp nhà cửa của mình thường xuyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clutter".

Chủ Nghĩa Tối Giản và Phương Pháp KonMari

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, việc 'giải phóng' khỏi sự bừa bộn (decluttering) đã trở thành một xu hướng. Chủ nghĩa tối giản (Minimalism) và phương pháp KonMari của Marie Kondo khuyến khích mọi người chỉ giữ lại những vật dụng 'mang lại niềm vui' và sắp xếp mọi thứ ngăn nắp, tin rằng điều này sẽ cải thiện chất lượng cuộc sống và sự minh mẫn trong tâm trí.

Ảnh Hưởng Tâm Lý của Sự Bừa Bộn

Nhiều nghiên cứu tâm lý cho thấy sự bừa bộn trong môi trường sống có thể gây căng thẳng, lo âu và giảm khả năng tập trung. Ngược lại, một không gian gọn gàng, có tổ chức có thể thúc đẩy cảm giác bình yên, kiểm soát và tăng năng suất. Đây là lý do tại sao việc 'decluttering' thường được coi là một hình thức tự chăm sóc bản thân.