hoarding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of accumulating or hiding things, often in large quantities, especially when unnecessary or excessive.
Vietnamese Meaning
Hành động tích trữ hoặc giấu giếm đồ đạc, thường với số lượng lớn, đặc biệt khi không cần thiết hoặc quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hoarding of food during the war led to shortages for others."
"Việc tích trữ lương thực trong chiến tranh dẫn đến tình trạng thiếu hụt cho những người khác."
-
"His hoarding problem was so severe that he could barely move around his house."
"Vấn đề tích trữ của anh ta nghiêm trọng đến mức anh ta hầu như không thể di chuyển xung quanh nhà."
-
"Companies sometimes hoard cash reserves during economic downturns."
"Các công ty đôi khi tích trữ dự trữ tiền mặt trong thời kỳ suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hoarding thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tích trữ quá mức cần thiết, dẫn đến lãng phí hoặc gây khó khăn cho bản thân và người khác. Nó khác với 'collecting' (sưu tầm) ở chỗ collecting thường có mục đích, có chọn lọc và có giá trị, trong khi hoarding thường không có mục đích rõ ràng và tích trữ cả những thứ vô giá trị.
Prepositions
"Hoarding of" thường được sử dụng để chỉ đối tượng được tích trữ. Ví dụ: hoarding of food, hoarding of newspapers.
Collocations (Từ đi kèm)
-
compulsive compulsive hoarding (hành vi tích trữ bệnh hoạn/ám ảnh)
-
panic panic hoarding (tích trữ do hoảng loạn)
-
food food hoarding (tích trữ lương thực)
-
excessive excessive hoarding (tích trữ quá mức)
-
engage in engage in hoarding (tham gia vào việc tích trữ)
-
prevent prevent hoarding (ngăn chặn việc tích trữ)
-
act of the act of hoarding (hành động tích trữ)
-
problem of the problem of hoarding (vấn đề tích trữ)
Idioms
-
panic hoarding
Tích trữ do hoảng loạn; việc mua và tích trữ một lượng lớn hàng hóa (thường là nhu yếu phẩm) do lo sợ thiếu hụt hoặc giá cả tăng cao.
"During the pandemic, there was widespread panic hoarding of toilet paper and hand sanitizer."
(Trong đại dịch, đã có hiện tượng tích trữ giấy vệ sinh và nước rửa tay một cách rộng rãi do hoảng loạn.)
-
compulsive hoarding
Tích trữ bệnh hoạn/ám ảnh; một rối loạn tâm lý khiến người bệnh tích trữ quá nhiều đồ vật, kể cả những thứ không có giá trị, và khó vứt bỏ chúng.
"Her apartment was filled from floor to ceiling, a clear sign of compulsive hoarding."
(Căn hộ của cô ấy chất đầy đồ đạc từ sàn lên trần nhà, một dấu hiệu rõ ràng của chứng tích trữ bệnh hoạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hoarding
nounHành động tích trữ hoặc giấu giếm đồ đạc, thường với số lượng lớn, đặc biệt khi không cần thiết hoặc quá mức.
"The hoarding of food during the war led to shortages for others."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she continues to hoard newspapers is a matter of concern for her family. |
Việc cô ấy tiếp tục tích trữ báo là một vấn đề đáng lo ngại cho gia đình cô ấy. |
| Phủ định | Whether he will hoard any more items is not yet known. |
Liệu anh ấy có tích trữ thêm bất kỳ món đồ nào nữa hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why they hoard so many things remains a mystery. |
Tại sao họ tích trữ quá nhiều thứ vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't hoarded so many old newspapers; now my garage is overflowing. |
Tôi ước tôi đã không tích trữ quá nhiều báo cũ; bây giờ gara của tôi đang tràn ngập. |
| Phủ định | If only she wouldn't hoard so much stuff; the house would be much tidier. |
Giá như cô ấy không tích trữ quá nhiều đồ đạc; ngôi nhà sẽ gọn gàng hơn nhiều. |
| Nghi vấn | I wish he could stop hoarding; is there any way to help him? |
Tôi ước anh ấy có thể ngừng tích trữ; có cách nào để giúp anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoarding".
