(Top Banner Ad)
hoarding
B2
noun B2 Tâm lý học, Kinh tế

hoarding

UK: /ˈhɔːdɪŋ/ • US: /ˈhɔːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tích trữ gom góp vơ vét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of accumulating or hiding things, often in large quantities, especially when unnecessary or excessive.

Vietnamese Meaning

Hành động tích trữ hoặc giấu giếm đồ đạc, thường với số lượng lớn, đặc biệt khi không cần thiết hoặc quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hoarding of food during the war led to shortages for others."

    "Việc tích trữ lương thực trong chiến tranh dẫn đến tình trạng thiếu hụt cho những người khác."

  • "His hoarding problem was so severe that he could barely move around his house."

    "Vấn đề tích trữ của anh ta nghiêm trọng đến mức anh ta hầu như không thể di chuyển xung quanh nhà."

  • "Companies sometimes hoard cash reserves during economic downturns."

    "Các công ty đôi khi tích trữ dự trữ tiền mặt trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hoard Kho báu, kho dự trữ; lượng lớn vật phẩm được tích trữ.
Verb hoard Tích trữ, cất giấu (thường là một cách bí mật hoặc quá mức cần thiết).
Noun hoarder Người tích trữ; người có thói quen cất giấu đồ vật.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*keus-
Proto-Germanic
*huzdą
Old English
hord
Middle English
hord
Modern English
hoard

Nguồn gốc của 'hoarding'

Từ 'hoard' (kho báu, tích trữ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hord', vốn chỉ một kho tàng, một bộ sưu tập những vật có giá trị. Nó có liên quan đến các từ cùng gốc trong tiếng Đức cổ như 'hort' và tiếng Bắc Âu cổ 'hodd'. Về sâu xa hơn, nó bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European '*keus-', mang ý nghĩa 'che đậy, giấu giếm'. Vì vậy, 'hoarding' mang ý nghĩa của việc tích trữ, cất giấu tài sản hoặc đồ vật.

Usage Note

Hoarding thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tích trữ quá mức cần thiết, dẫn đến lãng phí hoặc gây khó khăn cho bản thân và người khác. Nó khác với 'collecting' (sưu tầm) ở chỗ collecting thường có mục đích, có chọn lọc và có giá trị, trong khi hoarding thường không có mục đích rõ ràng và tích trữ cả những thứ vô giá trị.

Prepositions

of

"Hoarding of" thường được sử dụng để chỉ đối tượng được tích trữ. Ví dụ: hoarding of food, hoarding of newspapers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hoarding
  • compulsive compulsive hoarding
    (hành vi tích trữ bệnh hoạn/ám ảnh)
  • panic panic hoarding
    (tích trữ do hoảng loạn)
  • food food hoarding
    (tích trữ lương thực)
  • excessive excessive hoarding
    (tích trữ quá mức)
Verb + hoarding
  • engage in engage in hoarding
    (tham gia vào việc tích trữ)
  • prevent prevent hoarding
    (ngăn chặn việc tích trữ)
Noun + hoarding
  • act of the act of hoarding
    (hành động tích trữ)
  • problem of the problem of hoarding
    (vấn đề tích trữ)

Idioms

  • panic hoarding

    Tích trữ do hoảng loạn; việc mua và tích trữ một lượng lớn hàng hóa (thường là nhu yếu phẩm) do lo sợ thiếu hụt hoặc giá cả tăng cao.

    "During the pandemic, there was widespread panic hoarding of toilet paper and hand sanitizer."

    (Trong đại dịch, đã có hiện tượng tích trữ giấy vệ sinh và nước rửa tay một cách rộng rãi do hoảng loạn.)

  • compulsive hoarding

    Tích trữ bệnh hoạn/ám ảnh; một rối loạn tâm lý khiến người bệnh tích trữ quá nhiều đồ vật, kể cả những thứ không có giá trị, và khó vứt bỏ chúng.

    "Her apartment was filled from floor to ceiling, a clear sign of compulsive hoarding."

    (Căn hộ của cô ấy chất đầy đồ đạc từ sàn lên trần nhà, một dấu hiệu rõ ràng của chứng tích trữ bệnh hoạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoarding

noun
Lật mặt

Hành động tích trữ hoặc giấu giếm đồ đạc, thường với số lượng lớn, đặc biệt khi không cần thiết hoặc quá mức.

"The hoarding of food during the war led to shortages for others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she continues to hoard newspapers is a matter of concern for her family.
Việc cô ấy tiếp tục tích trữ báo là một vấn đề đáng lo ngại cho gia đình cô ấy.
Phủ định
Whether he will hoard any more items is not yet known.
Liệu anh ấy có tích trữ thêm bất kỳ món đồ nào nữa hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why they hoard so many things remains a mystery.
Tại sao họ tích trữ quá nhiều thứ vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't hoarded so many old newspapers; now my garage is overflowing.
Tôi ước tôi đã không tích trữ quá nhiều báo cũ; bây giờ gara của tôi đang tràn ngập.
Phủ định
If only she wouldn't hoard so much stuff; the house would be much tidier.
Giá như cô ấy không tích trữ quá nhiều đồ đạc; ngôi nhà sẽ gọn gàng hơn nhiều.
Nghi vấn
I wish he could stop hoarding; is there any way to help him?
Tôi ước anh ấy có thể ngừng tích trữ; có cách nào để giúp anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoarding".

Hội chứng tích trữ bệnh hoạn

Trong xã hội phương Tây, 'hoarding' không chỉ là một hành vi mà còn là một hội chứng tâm lý được công nhận gọi là 'Hoarding Disorder' (Hội chứng tích trữ bệnh hoạn). Người mắc hội chứng này gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc vứt bỏ đồ vật, dẫn đến việc tích trữ quá mức, gây tắc nghẽn và làm mất không gian sống. Nó thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần khác như trầm cảm hoặc rối loạn lo âu.

Tích trữ trong các cuộc khủng hoảng

Hành vi 'panic hoarding' (tích trữ do hoảng loạn) trở nên phổ biến trong các thời kỳ khủng hoảng, chẳng hạn như đại dịch, thiên tai hoặc bất ổn kinh tế. Mọi người có xu hướng mua và tích trữ một lượng lớn nhu yếu phẩm (thực phẩm, nước uống, thuốc men) do lo sợ thiếu hụt, bất chấp lời kêu gọi bình tĩnh từ chính quyền. Điều này có thể gây ra sự khan hiếm hàng hóa giả tạo và làm trầm trọng thêm tình hình.