(Top Banner Ad)
communication disorder
C1
noun C1 Y học/Ngôn ngữ học

communication disorder

UK: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən dɪsˈɔːdə/ • US: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn giao tiếp khuyết tật giao tiếp chứng khó giao tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition that affects a person's ability to communicate effectively with others, encompassing difficulties in speaking, listening, understanding language, reading, writing, or social interaction.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp hiệu quả của một người với người khác, bao gồm các khó khăn trong việc nói, nghe, hiểu ngôn ngữ, đọc, viết hoặc tương tác xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was diagnosed with a communication disorder that affected his ability to form sentences."

    "Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng rối loạn giao tiếp ảnh hưởng đến khả năng tạo câu của nó."

  • "Early intervention is crucial for children with communication disorders."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em bị rối loạn giao tiếp."

  • "The therapist specializes in treating adults with acquired communication disorders after a stroke."

    "Nhà trị liệu chuyên điều trị cho người lớn mắc chứng rối loạn giao tiếp mắc phải sau đột quỵ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt, thông báo
Noun communicator Người giao tiếp, người truyền đạt
Adjective communicative Có tính giao tiếp, dễ dàng trao đổi
Noun disorder Sự rối loạn, sự mất trật tự
Adjective disordered Bị rối loạn, không theo trật tự

Synonyms

speech impediment (tật nói)language impairment (suy giảm ngôn ngữ)

Antonyms

fluent communication (giao tiếp lưu loát)

Related Words

Subject Area

Y học/Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communicare (to share, make common)
Old French
desordre (lack of order)
English (14th Century)
communication; disorder
English (20th Century, Clinical)
communication disorder

Sự kết hợp của hai ý tưởng

Thuật ngữ 'communication disorder' (Rối loạn giao tiếp) là một thuật ngữ hiện đại, mang tính chuyên môn. Nó là sự kết hợp của từ 'communication' (giao tiếp, truyền đạt thông tin) có nguồn gốc từ tiếng Latin và từ 'disorder' (rối loạn) có nghĩa là sự thiếu trật tự. Khi ghép lại, nó mô tả chính xác tình trạng khó khăn trong việc hiểu hoặc truyền đạt thông tin.

Thuật ngữ y học

'Rối loạn giao tiếp' được chính thức sử dụng rộng rãi trong tâm lý học và y học từ thế kỷ 20 để phân loại và chẩn đoán các tình trạng ảnh hưởng đến ngôn ngữ, lời nói hoặc khả năng giao tiếp không lời.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm một loạt các vấn đề từ nhẹ đến nặng, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như tổn thương não, phát triển bất thường hoặc các yếu tố tâm lý. Nó nhấn mạnh sự suy giảm hoặc mất mát chức năng giao tiếp, không chỉ đơn thuần là sự khác biệt về ngôn ngữ hoặc phương ngữ.

Prepositions

in with

‘in’ thường được dùng để chỉ một loại cụ thể của rối loạn giao tiếp (ví dụ: a disorder in articulation). ‘with’ thường được dùng để chỉ những khó khăn mà người mắc phải (ví dụ: struggles with communication).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communication disorder
  • severe severe communication disorder
    (Rối loạn giao tiếp nghiêm trọng)
  • developmental developmental communication disorder
    (Rối loạn giao tiếp trong giai đoạn phát triển)
  • diagnosed a diagnosed communication disorder
    (Một rối loạn giao tiếp đã được chẩn đoán)
Verb + communication disorder
  • treat treat a communication disorder
    (Điều trị một rối loạn giao tiếp)
  • screen for screen for communication disorders
    (Sàng lọc các rối loạn giao tiếp)
  • manage manage a communication disorder
    (Quản lý/kiểm soát một rối loạn giao tiếp)
Noun + communication disorder
  • signs of signs of a communication disorder
    (Các dấu hiệu của rối loạn giao tiếp)
  • type of a type of communication disorder
    (Một loại rối loạn giao tiếp)
  • impact of the impact of a communication disorder
    (Tác động của rối loạn giao tiếp)

Idioms

  • Early intervention for communication disorders

    Can thiệp sớm cho các rối loạn giao tiếp (Chỉ việc điều trị ngay khi phát hiện bệnh để tối đa hóa hiệu quả).

    "Early intervention is key to improving outcomes for children with communication disorders."

    (Can thiệp sớm là yếu tố then chốt để cải thiện kết quả cho trẻ em mắc rối loạn giao tiếp.)

  • The spectrum of communication disorders

    Phổ các rối loạn giao tiếp (Chỉ sự đa dạng và phạm vi rộng lớn của các loại rối loạn này).

    "Autism often falls within the spectrum of communication disorders."

    (Tự kỷ thường nằm trong phổ các rối loạn giao tiếp.)

  • Speech and language pathologist (SLP)

    Chuyên gia âm ngữ trị liệu (Người chuyên điều trị các vấn đề về ngôn ngữ và lời nói).

    "You should consult an SLP if you suspect your child has a communication disorder."

    (Bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia âm ngữ trị liệu nếu bạn nghi ngờ con mình mắc rối loạn giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communication disorder

noun
Lật mặt

Một tình trạng ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp hiệu quả của một người với người khác, bao gồm các khó khăn trong việc nói, nghe, hiểu ngôn ngữ, đọc, viết hoặc tương tác xã hội.

"The child was diagnosed with a communication disorder that affected his ability to form sentences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication disorder".

Chủ nghĩa Đa dạng Thần kinh (Neurodiversity)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đang có xu hướng nhìn nhận một số 'rối loạn giao tiếp' (như một số dạng tự kỷ) qua lăng kính 'Đa dạng Thần kinh'. Điều này nhấn mạnh rằng những khác biệt trong cách giao tiếp hoặc học hỏi không phải là khuyết tật cần 'chữa khỏi', mà là sự khác biệt tự nhiên cần được hỗ trợ và tôn trọng.

Vai trò của Trường học công lập

Ở Mỹ và nhiều nước phương Tây, các dịch vụ trị liệu ngôn ngữ và lời nói (Speech-Language Pathology services) là một phần quan trọng được cung cấp miễn phí trong hệ thống trường học công lập. Điều này giúp đảm bảo mọi trẻ em, bất kể điều kiện kinh tế, đều có thể nhận được sự hỗ trợ cần thiết khi mắc rối loạn giao tiếp.