(Top Banner Ad)
coal seam
B2
noun B2 Địa chất học, Khai thác mỏ

coal seam

UK: /ˈkəʊl siːm/ • US: /ˈkoʊl siːm/

Nghĩa tiếng Việt

vỉa than lớp than
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bed or stratum of coal.

Vietnamese Meaning

Vỉa than, lớp than (một lớp than đá nằm giữa các lớp đá khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The miners were working deep in a coal seam."

    "Những người thợ mỏ đang làm việc sâu trong một vỉa than."

  • "This region is rich in coal seams."

    "Khu vực này rất giàu vỉa than."

  • "The coal seam was discovered during the excavation."

    "Vỉa than đã được phát hiện trong quá trình khai quật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coal than đá
Noun coalfield vùng mỏ than, bể than
Noun coal mining ngành/hoạt động khai thác than
Noun miner thợ mỏ

Synonyms

coal bed (Vỉa than, lớp than)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khai thác mỏ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*g(e)u-lo- (live coal) & *syuh₁-mn- (that which is sewn)
Proto-Germanic
*kulą (charcoal) & *saumaz (seam)
Old English
col (coal, charcoal) & sēam (seam, suture)
Modern English
coal seam

Đường Khâu Than Đá Của Trái Đất

Từ 'seam' trong tiếng Anh có nghĩa gốc là 'đường khâu' trên quần áo. Khi các nhà địa chất học quan sát các lớp than đá nằm giữa các tầng đá khác, chúng trông giống như những đường chỉ tối màu được 'khâu' vào lòng đất. Vì vậy, họ đã ghép từ 'coal' (than) và 'seam' (đường khâu) để tạo ra thuật ngữ này.

Usage Note

Cụm từ 'coal seam' dùng để chỉ một lớp than đá có thể khai thác được. Nó nhấn mạnh tính liên tục và chiều rộng của lớp than, thường có thể kéo dài trên một khu vực rộng lớn. Khác với 'coal deposit' (mỏ than) là khái niệm rộng hơn, chỉ bất kỳ sự tích tụ than đá nào, 'coal seam' mô tả một lớp than riêng biệt và xác định rõ ràng.

Prepositions

in under

- 'in a coal seam': dùng để chỉ vị trí bên trong vỉa than.
- 'under a coal seam': dùng để chỉ vị trí bên dưới vỉa than.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coal seam
  • thick /thin coal seam
    (vỉa than dày/mỏng)
  • deep /shallow coal seam
    (vỉa than nằm sâu/nông)
  • rich coal seam
    (vỉa than có trữ lượng lớn, vỉa than giàu)
  • underground coal seam
    (vỉa than dưới lòng đất)
Verb + coal seam
  • mine a coal seam
    (khai thác một vỉa than)
  • discover a coal seam
    (phát hiện một vỉa than)
  • exploit a coal seam
    (khai thác (triệt để) một vỉa than)
  • reach a coal seam
    (tiếp cận được một vỉa than)
Noun + coal seam
  • coal seam gas
    (khí vỉa than)
  • depth of a coal seam
    (độ sâu của một vỉa than)
  • extraction from a coal seam
    (việc khai thác từ một vỉa than)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coal seam

noun
Lật mặt

Vỉa than, lớp than (một lớp than đá nằm giữa các lớp đá khác).

"The miners were working deep in a coal seam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coal seam".

Động Lực Của Cách Mạng Công Nghiệp

Các vỉa than là nguồn năng lượng chính thúc đẩy cuộc Cách mạng Công nghiệp ở Anh và lan rộng ra toàn thế giới vào thế kỷ 18 và 19. Than đá được khai thác để chạy động cơ hơi nước, cung cấp năng lượng cho nhà máy và tàu hỏa, định hình nên xã hội công nghiệp hiện đại.

Di Sản Môi Trường và Chuyển Dịch Năng Lượng

Việc khai thác than từ các vỉa than gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng như ô nhiễm nguồn nước, sụt lún đất và phát thải khí nhà kính. Do đó, nhiều quốc gia đang nỗ lực chuyển đổi từ năng lượng than sang các nguồn năng lượng sạch hơn để chống biến đổi khí hậu.