coal seam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bed or stratum of coal.
Vietnamese Meaning
Vỉa than, lớp than (một lớp than đá nằm giữa các lớp đá khác).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The miners were working deep in a coal seam."
"Những người thợ mỏ đang làm việc sâu trong một vỉa than."
-
"This region is rich in coal seams."
"Khu vực này rất giàu vỉa than."
-
"The coal seam was discovered during the excavation."
"Vỉa than đã được phát hiện trong quá trình khai quật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'coal seam' dùng để chỉ một lớp than đá có thể khai thác được. Nó nhấn mạnh tính liên tục và chiều rộng của lớp than, thường có thể kéo dài trên một khu vực rộng lớn. Khác với 'coal deposit' (mỏ than) là khái niệm rộng hơn, chỉ bất kỳ sự tích tụ than đá nào, 'coal seam' mô tả một lớp than riêng biệt và xác định rõ ràng.
Prepositions
- 'in a coal seam': dùng để chỉ vị trí bên trong vỉa than.
- 'under a coal seam': dùng để chỉ vị trí bên dưới vỉa than.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick /thin coal seam (vỉa than dày/mỏng)
-
deep /shallow coal seam (vỉa than nằm sâu/nông)
-
rich coal seam (vỉa than có trữ lượng lớn, vỉa than giàu)
-
underground coal seam (vỉa than dưới lòng đất)
-
mine a coal seam (khai thác một vỉa than)
-
discover a coal seam (phát hiện một vỉa than)
-
exploit a coal seam (khai thác (triệt để) một vỉa than)
-
reach a coal seam (tiếp cận được một vỉa than)
-
coal seam gas (khí vỉa than)
-
depth of a coal seam (độ sâu của một vỉa than)
-
extraction from a coal seam (việc khai thác từ một vỉa than)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coal seam
nounVỉa than, lớp than (một lớp than đá nằm giữa các lớp đá khác).
"The miners were working deep in a coal seam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coal seam".
