(Top Banner Ad)
miner
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Kỹ thuật

miner

UK: /ˈmaɪnər/ • US: /ˈmaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ mỏ người khai thác mỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works in a mine removing coal, diamonds, or other things from the earth.

Vietnamese Meaning

Người làm việc trong hầm mỏ để khai thác than, kim cương hoặc các vật chất khác từ lòng đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coal miner spent his entire life underground."

    "Người thợ mỏ than đã dành cả cuộc đời mình dưới lòng đất."

  • "Many miners suffer from lung diseases."

    "Nhiều thợ mỏ mắc các bệnh về phổi."

  • "The miner discovered a new vein of gold."

    "Người thợ mỏ đã phát hiện ra một mạch vàng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mine mỏ, hầm mỏ
Verb mine khai thác, đào mỏ
Noun mining sự khai thác mỏ; ngành khai thác mỏ
Noun mineral khoáng sản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
minour
Middle English
minour
English
miner

Gốc gác của từ "miner"

Từ 'miner' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'minour' trong tiếng Pháp cổ. 'Minour' có nghĩa là người đào bới hoặc người làm việc trong hầm mỏ, phản ánh rõ nét công việc chính của người thợ mỏ là đào và khai thác tài nguyên dưới lòng đất.

Usage Note

Từ 'miner' chỉ người làm công việc khai thác mỏ một cách chuyên nghiệp, thường là trong các hầm mỏ ngầm hoặc lộ thiên. Nó khác với 'prospector' (người thăm dò), người tìm kiếm các mỏ khoáng sản nhưng không nhất thiết phải khai thác chúng.

Prepositions

in at

‘Miner in’ dùng để chỉ người làm việc *trong* một mỏ cụ thể. ‘Miner at’ dùng để chỉ người làm việc *tại* một khu vực khai thác mỏ chung chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại thợ mỏ
  • coal coal miner
    (thợ mỏ than)
  • gold gold miner
    (thợ đào vàng)
  • diamond diamond miner
    (thợ mỏ kim cương)
  • experienced experienced miner
    (thợ mỏ giàu kinh nghiệm)
  • brave brave miner
    (thợ mỏ dũng cảm)
Thiết bị & Hoạt động của thợ mỏ
  • miner's miner's lamp
    (đèn của thợ mỏ)
  • miner's miner's helmet
    (mũ bảo hiểm của thợ mỏ)
  • rescue rescue miners
    (giải cứu thợ mỏ)

Idioms

  • A canary in a coal mine

    Dấu hiệu cảnh báo sớm về một nguy hiểm tiềm tàng.

    "The small increase in pollution levels acted as a canary in a coal mine for the environmental activists."

    (Mức độ ô nhiễm tăng nhẹ đã đóng vai trò như một 'con chim hoàng yến trong mỏ than' đối với các nhà hoạt động môi trường (tức là dấu hiệu cảnh báo sớm).)

  • Miner's strike

    Cuộc đình công của thợ mỏ.

    "The country faced significant challenges during the prolonged miner's strike."

    (Đất nước phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể trong suốt cuộc đình công kéo dài của thợ mỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miner

Danh từ
Lật mặt

Người làm việc trong hầm mỏ để khai thác than, kim cương hoặc các vật chất khác từ lòng đất.

"The coal miner spent his entire life underground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miner".

Công việc nguy hiểm và vất vả

Nghề thợ mỏ là một trong những công việc nguy hiểm và vất vả nhất trên thế giới. Họ phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, đối mặt với nguy cơ sập hầm, thiếu oxy, hít phải bụi độc hại, và nhiều tai nạn khác. Lịch sử của ngành mỏ đầy rẫy những câu chuyện về sự dũng cảm và hy sinh của những người thợ.

"Con chim hoàng yến trong mỏ than"

Trong lịch sử, thợ mỏ thường mang theo chim hoàng yến xuống hầm mỏ. Loài chim này nhạy cảm với khí độc (như carbon monoxide) hơn con người. Khi chim ngừng hót hoặc ngã bệnh, đó là dấu hiệu cảnh báo sớm về sự hiện diện của khí độc, giúp thợ mỏ có thời gian thoát hiểm. Thực hành này đã trở thành một biểu tượng cho việc cảnh báo nguy hiểm.