miner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who works in a mine removing coal, diamonds, or other things from the earth.
Vietnamese Meaning
Người làm việc trong hầm mỏ để khai thác than, kim cương hoặc các vật chất khác từ lòng đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coal miner spent his entire life underground."
"Người thợ mỏ than đã dành cả cuộc đời mình dưới lòng đất."
-
"Many miners suffer from lung diseases."
"Nhiều thợ mỏ mắc các bệnh về phổi."
-
"The miner discovered a new vein of gold."
"Người thợ mỏ đã phát hiện ra một mạch vàng mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'miner' chỉ người làm công việc khai thác mỏ một cách chuyên nghiệp, thường là trong các hầm mỏ ngầm hoặc lộ thiên. Nó khác với 'prospector' (người thăm dò), người tìm kiếm các mỏ khoáng sản nhưng không nhất thiết phải khai thác chúng.
Prepositions
‘Miner in’ dùng để chỉ người làm việc *trong* một mỏ cụ thể. ‘Miner at’ dùng để chỉ người làm việc *tại* một khu vực khai thác mỏ chung chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
coal coal miner (thợ mỏ than)
-
gold gold miner (thợ đào vàng)
-
diamond diamond miner (thợ mỏ kim cương)
-
experienced experienced miner (thợ mỏ giàu kinh nghiệm)
-
brave brave miner (thợ mỏ dũng cảm)
-
miner's miner's lamp (đèn của thợ mỏ)
-
miner's miner's helmet (mũ bảo hiểm của thợ mỏ)
-
rescue rescue miners (giải cứu thợ mỏ)
Idioms
-
A canary in a coal mine
Dấu hiệu cảnh báo sớm về một nguy hiểm tiềm tàng.
"The small increase in pollution levels acted as a canary in a coal mine for the environmental activists."
(Mức độ ô nhiễm tăng nhẹ đã đóng vai trò như một 'con chim hoàng yến trong mỏ than' đối với các nhà hoạt động môi trường (tức là dấu hiệu cảnh báo sớm).)
-
Miner's strike
Cuộc đình công của thợ mỏ.
"The country faced significant challenges during the prolonged miner's strike."
(Đất nước phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể trong suốt cuộc đình công kéo dài của thợ mỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
miner
Danh từNgười làm việc trong hầm mỏ để khai thác than, kim cương hoặc các vật chất khác từ lòng đất.
"The coal miner spent his entire life underground."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miner".
