coal ship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con tàu được thiết kế hoặc sử dụng để vận chuyển than.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coal ship arrived at the port, ready to unload its cargo."
"Tàu chở than đã đến cảng, sẵn sàng dỡ hàng."
-
"Many coal ships were used to transport fuel during the Industrial Revolution."
"Nhiều tàu chở than đã được sử dụng để vận chuyển nhiên liệu trong cuộc Cách mạng Công nghiệp."
-
"The old coal ship was finally retired from service."
"Chiếc tàu chở than cũ cuối cùng cũng đã ngừng hoạt động."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'coal ship' khá đơn giản, chỉ một con tàu chuyên chở than. Nó thường được dùng trong bối cảnh lịch sử (thời kỳ than đá là nguồn năng lượng chính) hoặc trong các ngành công nghiệp liên quan đến khai thác và sử dụng than đá. Không có nhiều sắc thái ẩn ý hay phức tạp trong cách sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coal ship
danh từMột con tàu được thiết kế hoặc sử dụng để vận chuyển than.
"The coal ship arrived at the port, ready to unload its cargo."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coal ship".
