(Top Banner Ad)
transport
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kỹ thuật

transport

UK: /trænˈspɔːt/ • US: /ˈtrænspɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

vận tải vận chuyển giao thông vận tải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take or carry (someone or something) from one place to another.

Vietnamese Meaning

Vận chuyển, chuyên chở (ai đó hoặc cái gì đó) từ nơi này đến nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company transports goods all over the country."

    "Công ty vận chuyển hàng hóa trên khắp cả nước."

  • "The new bridge will improve transport links."

    "Cây cầu mới sẽ cải thiện các liên kết giao thông."

  • "They were transported to a prison far away."

    "Họ đã bị chuyển đến một nhà tù ở xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transport vận chuyển, chuyên chở (người, hàng hóa)
Noun transport sự vận chuyển, phương tiện giao thông, hệ thống giao thông
Noun transportation sự vận chuyển, ngành giao thông vận tải
Noun transporter người/phương tiện vận chuyển, máy bay vận tải
Adjective transportable có thể vận chuyển được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans (across) + portare (to carry)
Old French
transporter
Middle English
transporten

Nguồn gốc của 'transport'

Từ 'transport' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'trans' (ngang qua) và động từ 'portare' (mang, chở). Ban đầu, nó mang ý nghĩa cơ bản là di chuyển đồ vật hoặc người từ nơi này sang nơi khác. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng bao gồm cả hệ thống và ngành công nghiệp vận tải, cũng như việc bị cuốn đi bởi cảm xúc mạnh.

Usage Note

Động từ 'transport' thường được sử dụng để chỉ việc di chuyển người hoặc hàng hóa bằng các phương tiện như xe cộ, tàu thuyền, máy bay,... Nó nhấn mạnh quá trình di chuyển hơn là phương tiện cụ thể. So sánh với 'carry' (mang, vác) thường dùng cho việc di chuyển vật nhỏ, nhẹ bằng tay.

Prepositions

to from

'Transport to' chỉ đích đến của việc vận chuyển. Ví dụ: 'Transport goods to the warehouse'. 'Transport from' chỉ điểm xuất phát của việc vận chuyển. Ví dụ: 'Transport people from the airport'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transport
  • public public transport
    (giao thông công cộng)
  • private private transport
    (phương tiện giao thông cá nhân)
  • efficient efficient transport
    (giao thông hiệu quả)
  • heavy heavy transport
    (vận tải hạng nặng)
  • air air transport
    (vận tải hàng không)
  • sea sea transport
    (vận tải đường biển)
  • road road transport
    (vận tải đường bộ)
  • rail rail transport
    (vận tải đường sắt)
Noun + transport
  • means of means of transport
    (phương tiện giao thông)
  • forms of forms of transport
    (các hình thức vận tải)
  • transport transport system
    (hệ thống giao thông vận tải)
  • transport transport costs
    (chi phí vận chuyển)
  • transport transport links
    (các kết nối giao thông)
Verb + transport
  • to transport to transport goods/people
    (vận chuyển hàng hóa/người)
  • to transport to transport by road/air/sea
    (vận chuyển bằng đường bộ/hàng không/đường biển)
  • to use to use public transport
    (sử dụng phương tiện giao thông công cộng)

Idioms

  • be transported (back) to...

    bị cuốn đi, bị đưa trở lại (về mặt tinh thần/cảm xúc)

    "The old song transported her back to her childhood."

    (Bài hát cũ đưa cô ấy trở lại tuổi thơ.)

  • in a transport of delight/joy/rage

    trong trạng thái vô cùng vui sướng/hạnh phúc/giận dữ

    "She was in a transport of delight when she heard the good news."

    (Cô ấy vô cùng vui sướng khi nghe tin tốt lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transport

động từ
Lật mặt

Vận chuyển, chuyên chở (ai đó hoặc cái gì đó) từ nơi này đến nơi khác.

"The company transports goods all over the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transport".

Giao thông công cộng và cá nhân

Ở nhiều thành phố phương Tây, chính phủ và người dân rất chú trọng phát triển và khuyến khích sử dụng giao thông công cộng (xe buýt, tàu hỏa, tàu điện ngầm) để giảm ùn tắc và ô nhiễm. Điều này tạo nên một văn hóa đi lại khác biệt so với những nơi mà phương tiện cá nhân (ô tô, xe máy) vẫn là chủ yếu.

Văn hóa đi làm hàng ngày (Commuting)

Việc đi lại hàng ngày (commuting) đến nơi làm việc hoặc trường học là một phần quan trọng trong cuộc sống đô thị ở các nước phương Tây. Trải nghiệm này, dù bằng phương tiện công cộng hay cá nhân qua những con đường đông đúc, định hình lịch trình hàng ngày và là một yếu tố lớn trong quy hoạch đô thị.