bulk carrier
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bulk carrier'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại tàu buôn được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa khô không đóng gói, chẳng hạn như ngũ cốc, than, quặng và xi măng trong các khoang chở hàng của nó.
Definition (English Meaning)
A merchant ship specially designed to transport unpackaged dry cargo, such as grains, coal, ore, and cement in its cargo holds.
Ví dụ Thực tế với 'Bulk carrier'
-
"The bulk carrier is loaded with iron ore and ready to set sail."
"Tàu chở hàng rời được chất đầy quặng sắt và sẵn sàng nhổ neo."
-
"Bulk carriers play a vital role in global trade."
"Tàu chở hàng rời đóng một vai trò quan trọng trong thương mại toàn cầu."
-
"The size of a bulk carrier affects its ability to navigate certain waterways."
"Kích thước của một tàu chở hàng rời ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của nó trên một số tuyến đường thủy nhất định."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bulk carrier'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bulk carrier
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bulk carrier'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khác với tàu container (container ship) chở hàng hóa đóng trong container và tàu chở dầu (oil tanker) chở chất lỏng, bulk carrier chuyên chở hàng rời. Thường có kích thước lớn và thiết kế đặc biệt để tối ưu việc bốc dỡ và vận chuyển hàng hóa rời.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
`on` thường được dùng để chỉ vị trí (hàng hóa trên tàu), ví dụ: 'The cargo is on the bulk carrier.' `in` thường được dùng để chỉ vị trí bên trong (hàng hóa trong khoang tàu), ví dụ: 'The coal is in the bulk carrier's hold.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bulk carrier'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.