(Top Banner Ad)
bulk carrier
B2
noun B2 Vận tải biển, Thương mại quốc tế

bulk carrier

UK: /ˈbʌlk ˈkæriə/ • US: /ˈbʌlk ˈkæriər/

Nghĩa tiếng Việt

Tàu chở hàng rời Tàu chở hàng xá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A merchant ship specially designed to transport unpackaged dry cargo, such as grains, coal, ore, and cement in its cargo holds.

Vietnamese Meaning

Một loại tàu buôn được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa khô không đóng gói, chẳng hạn như ngũ cốc, than, quặng và xi măng trong các khoang chở hàng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bulk carrier is loaded with iron ore and ready to set sail."

    "Tàu chở hàng rời được chất đầy quặng sắt và sẵn sàng nhổ neo."

  • "Bulk carriers play a vital role in global trade."

    "Tàu chở hàng rời đóng một vai trò quan trọng trong thương mại toàn cầu."

  • "The size of a bulk carrier affects its ability to navigate certain waterways."

    "Kích thước của một tàu chở hàng rời ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của nó trên một số tuyến đường thủy nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bulk Hàng hóa số lượng lớn, hàng rời
Adjective bulky Cồng kềnh, chiếm nhiều không gian
Verb carry Mang, chuyên chở
Noun carrier Phương tiện/người vận chuyển
Noun ore carrier Tàu chở quặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải biển, Thương mại quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bulke (heap, load)
English
carry (to transport)
Modern English
bulk carrier

Chức năng Tàu Chuyên dụng

Tên gọi 'bulk carrier' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện khi ngành vận tải biển cần những con tàu lớn chuyên biệt để chở hàng hóa khô không đóng gói (như quặng, than đá, ngũ cốc) một cách hiệu quả nhất. Nó đơn giản là sự kết hợp giữa 'bulk' (hàng rời, số lượng lớn) và 'carrier' (người/phương tiện chuyên chở).

Usage Note

Khác với tàu container (container ship) chở hàng hóa đóng trong container và tàu chở dầu (oil tanker) chở chất lỏng, bulk carrier chuyên chở hàng rời. Thường có kích thước lớn và thiết kế đặc biệt để tối ưu việc bốc dỡ và vận chuyển hàng hóa rời.

Prepositions

on in

`on` thường được dùng để chỉ vị trí (hàng hóa trên tàu), ví dụ: 'The cargo is on the bulk carrier.' `in` thường được dùng để chỉ vị trí bên trong (hàng hóa trong khoang tàu), ví dụ: 'The coal is in the bulk carrier's hold.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bulk carrier (Phân loại kích thước)
  • Capesize Capesize bulk carrier
    (Tàu chở hàng rời cỡ lớn (quá khổ kênh đào Panama/Suez))
  • Handymax Handymax bulk carrier
    (Tàu chở hàng rời cỡ trung bình (tải trọng 35-50k DWT))
  • geared geared bulk carrier
    (Tàu chở hàng rời có cần cẩu (tự xếp dỡ))
Verb + bulk carrier (Hoạt động)
  • charter charter a bulk carrier
    (Thuê tàu chở hàng rời)
  • load load the bulk carrier
    (Xếp hàng lên tàu chở hàng rời)
  • operate operate a bulk carrier
    (Vận hành tàu chở hàng rời)

Idioms

  • dry bulk carrier sector

    Ngành vận tải tàu chở hàng khô rời

    "The stock market reacted poorly to news in the dry bulk carrier sector."

    (Thị trường chứng khoán phản ứng tiêu cực với tin tức trong ngành vận tải tàu chở hàng khô rời.)

  • safety inspection of a bulk carrier

    Kiểm tra an toàn đối với tàu chở hàng rời

    "Port authorities conducted a routine safety inspection of a bulk carrier docked in Singapore."

    (Giới chức cảng đã tiến hành kiểm tra an toàn định kỳ đối với một tàu chở hàng rời đang neo đậu tại Singapore.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulk carrier

noun
Lật mặt

Một loại tàu buôn được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa khô không đóng gói, chẳng hạn như ngũ cốc, than, quặng và xi măng trong các khoang chở hàng của nó.

"The bulk carrier is loaded with iron ore and ready to set sail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulk carrier".

Xương sống của Thương mại Toàn cầu

Tàu chở hàng rời (bulk carrier) là xương sống không thể thiếu của thương mại toàn cầu. Chúng vận chuyển 90% nguyên liệu thô cần thiết cho công nghiệp và xây dựng, bao gồm quặng sắt để làm thép và ngũ cốc để làm lương thực, giúp duy trì chuỗi cung ứng thế giới.

Vấn đề An toàn và Sự cố Đắm tàu

Do tính chất hàng hóa (dễ dịch chuyển hoặc ẩm ướt), các tàu chở hàng rời phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO). Vào những năm 1990, đã có nhiều vụ tàu chở hàng rời bị đắm do lỗi kết cấu hoặc hàng hóa bị dịch chuyển, dẫn đến việc tăng cường các tiêu chuẩn an toàn hiện nay.