(Top Banner Ad)
collier
B2
noun B2 Công nghiệp khai thác mỏ, Lịch sử

collier

UK: /ˈkɒliər/ • US: /ˈkɑːliər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ mỏ than tàu chở than
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coal miner.

Vietnamese Meaning

Thợ mỏ than.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The collier spent his days deep underground."

    "Người thợ mỏ than dành cả ngày dưới lòng đất."

  • "Life was hard for the collier and his family."

    "Cuộc sống rất khó khăn đối với người thợ mỏ than và gia đình anh ta."

  • "The collier trade was vital to the industrial revolution."

    "Thương mại tàu chở than rất quan trọng đối với cuộc cách mạng công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coal Than đá
Noun colliery Mỏ than; nhà máy than
Noun coalfield Vùng mỏ than
Noun coal miner Thợ mỏ (than)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp khai thác mỏ, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
col
Middle English
colier
English
collier

Nguồn gốc từ 'collier'

Từ 'collier' có nguồn gốc từ từ 'coal' (than) trong tiếng Anh cổ, kết hợp với hậu tố '-ier' chỉ người làm nghề. Ban đầu, nó có thể chỉ người buôn than hoặc người làm việc với than. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ những người trực tiếp khai thác than trong hầm mỏ, hay còn gọi là thợ mỏ, hoặc một con tàu chuyên chở than.

Usage Note

Từ 'collier' chủ yếu được dùng để chỉ người làm việc trong hầm mỏ than. Nó thường mang tính lịch sử và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thay vào đó người ta thường dùng 'coal miner'. Tuy nhiên, nó vẫn xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc khi muốn nhấn mạnh đến một nghề nghiệp cổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collier
  • strong strong collier
    (thợ mỏ khỏe mạnh)
  • experienced experienced collier
    (thợ mỏ giàu kinh nghiệm)
  • brave brave collier
    (thợ mỏ dũng cảm)
  • unfortunate unfortunate collier
    (thợ mỏ kém may mắn)
Verb + collier
  • employ employ a collier
    (thuê một thợ mỏ)
  • rescue rescue a collier
    (giải cứu một thợ mỏ)
  • interview interview a collier
    (phỏng vấn một thợ mỏ)
Noun + collier
  • collier's collier's lamp
    (đèn của thợ mỏ)
  • life of a life of a collier
    (cuộc đời của một thợ mỏ)
  • collier collier village
    (làng thợ mỏ)

Idioms

  • a collier's lamp

    Chiếc đèn của thợ mỏ (biểu tượng cho nghề mỏ)

    "The only light in the dark tunnel was a collier's lamp."

    (Ánh sáng duy nhất trong đường hầm tối tăm là chiếc đèn của thợ mỏ.)

  • a collier's lot/life

    Cuộc sống khó khăn, vất vả của thợ mỏ

    "A collier's life was often short and fraught with danger."

    (Cuộc đời của một thợ mỏ thường ngắn ngủi và đầy hiểm nguy.)

  • a collier vessel/ship

    Tàu chở than

    "The port was busy with cargo ships, including several collier vessels."

    (Cảng tấp nập với các tàu chở hàng, bao gồm nhiều tàu chở than.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collier

noun
Lật mặt

Thợ mỏ than.

"The collier spent his days deep underground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having arrived late, the collier, covered in coal dust, started unloading the ship.
Đến muộn, người thợ mỏ, phủ đầy bụi than, bắt đầu dỡ tàu.
Phủ định
Despite the collier's efforts, the town, facing winter, still lacked sufficient coal.
Bất chấp những nỗ lực của người thợ mỏ, thị trấn, đối mặt với mùa đông, vẫn thiếu than.
Nghi vấn
John, the experienced collier, will the ship arrive on time?
John, người thợ mỏ giàu kinh nghiệm, tàu có đến đúng giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that his grandfather had been a collier in Wales.
Anh ấy nói rằng ông của anh ấy đã từng là một thợ mỏ than ở xứ Wales.
Phủ định
She said that she had not known her uncle was a collier.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không biết chú của cô ấy là một thợ mỏ than.
Nghi vấn
They asked if the town's prosperity depended on the collier.
Họ hỏi liệu sự thịnh vượng của thị trấn có phụ thuộc vào mỏ than hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collier".

Cuộc sống của Thợ mỏ

Nghề thợ mỏ than (collier) từng là một trong những nghề nguy hiểm và vất vả nhất trong lịch sử, đặc biệt là trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp. Các cộng đồng thợ mỏ thường sống gắn bó và có văn hóa riêng biệt. Cuộc sống của họ thường gắn liền với sự thiếu thốn, rủi ro tai nạn và bệnh tật liên quan đến phổi do hít phải bụi than.

Vai trò lịch sử của Than và Collier

Than đá, và do đó là thợ mỏ (collier), đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thúc đẩy Cách mạng Công nghiệp ở Anh và nhiều nơi khác trên thế giới. Nó là nguồn năng lượng chính cho các nhà máy, đầu máy xe lửa và sưởi ấm gia đình trong nhiều thế kỷ. Mặc dù ngày nay than đang dần bị thay thế bởi các nguồn năng lượng sạch hơn, di sản của nghề mỏ vẫn còn là một phần quan trọng của lịch sử công nghiệp và xã hội.