collier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coal miner.
Vietnamese Meaning
Thợ mỏ than.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The collier spent his days deep underground."
"Người thợ mỏ than dành cả ngày dưới lòng đất."
-
"Life was hard for the collier and his family."
"Cuộc sống rất khó khăn đối với người thợ mỏ than và gia đình anh ta."
-
"The collier trade was vital to the industrial revolution."
"Thương mại tàu chở than rất quan trọng đối với cuộc cách mạng công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coal | Than đá |
| Noun | colliery | Mỏ than; nhà máy than |
| Noun | coalfield | Vùng mỏ than |
| Noun | coal miner | Thợ mỏ (than) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'collier' chủ yếu được dùng để chỉ người làm việc trong hầm mỏ than. Nó thường mang tính lịch sử và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thay vào đó người ta thường dùng 'coal miner'. Tuy nhiên, nó vẫn xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc khi muốn nhấn mạnh đến một nghề nghiệp cổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong collier (thợ mỏ khỏe mạnh)
-
experienced experienced collier (thợ mỏ giàu kinh nghiệm)
-
brave brave collier (thợ mỏ dũng cảm)
-
unfortunate unfortunate collier (thợ mỏ kém may mắn)
-
employ employ a collier (thuê một thợ mỏ)
-
rescue rescue a collier (giải cứu một thợ mỏ)
-
interview interview a collier (phỏng vấn một thợ mỏ)
-
collier's collier's lamp (đèn của thợ mỏ)
-
life of a life of a collier (cuộc đời của một thợ mỏ)
-
collier collier village (làng thợ mỏ)
Idioms
-
a collier's lamp
Chiếc đèn của thợ mỏ (biểu tượng cho nghề mỏ)
"The only light in the dark tunnel was a collier's lamp."
(Ánh sáng duy nhất trong đường hầm tối tăm là chiếc đèn của thợ mỏ.)
-
a collier's lot/life
Cuộc sống khó khăn, vất vả của thợ mỏ
"A collier's life was often short and fraught with danger."
(Cuộc đời của một thợ mỏ thường ngắn ngủi và đầy hiểm nguy.)
-
a collier vessel/ship
Tàu chở than
"The port was busy with cargo ships, including several collier vessels."
(Cảng tấp nập với các tàu chở hàng, bao gồm nhiều tàu chở than.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
collier
nounThợ mỏ than.
"The collier spent his days deep underground."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having arrived late, the collier, covered in coal dust, started unloading the ship. |
Đến muộn, người thợ mỏ, phủ đầy bụi than, bắt đầu dỡ tàu. |
| Phủ định | Despite the collier's efforts, the town, facing winter, still lacked sufficient coal. |
Bất chấp những nỗ lực của người thợ mỏ, thị trấn, đối mặt với mùa đông, vẫn thiếu than. |
| Nghi vấn | John, the experienced collier, will the ship arrive on time? |
John, người thợ mỏ giàu kinh nghiệm, tàu có đến đúng giờ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that his grandfather had been a collier in Wales. |
Anh ấy nói rằng ông của anh ấy đã từng là một thợ mỏ than ở xứ Wales. |
| Phủ định | She said that she had not known her uncle was a collier. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không biết chú của cô ấy là một thợ mỏ than. |
| Nghi vấn | They asked if the town's prosperity depended on the collier. |
Họ hỏi liệu sự thịnh vượng của thị trấn có phụ thuộc vào mỏ than hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collier".
