designed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'design': planned and made with skillful or artistic work.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ và thì quá khứ của 'design': được lên kế hoạch và tạo ra với sự khéo léo hoặc nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website was designed to be user-friendly."
"Trang web được thiết kế để thân thiện với người dùng."
-
"The experiment was designed to test the hypothesis."
"Thí nghiệm được thiết kế để kiểm tra giả thuyết."
-
"She designed her own wedding dress."
"Cô ấy đã tự thiết kế váy cưới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Designed' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó được tạo ra một cách có chủ ý và tỉ mỉ, thường là để phục vụ một mục đích cụ thể hoặc để trông đẹp. Nó có thể được sử dụng để mô tả các đối tượng vật lý, hệ thống, kế hoạch, v.v. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'created' hay 'made' nằm ở tính chất có chủ đích, có kế hoạch của hành động.
Prepositions
- designed for: được thiết kế cho mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This software is designed for graphic designers.'
- designed to: được thiết kế để làm gì đó. Ví dụ: 'The bridge is designed to withstand earthquakes.'
- designed with: được thiết kế với tính năng hoặc vật liệu nào đó. Ví dụ: 'The car is designed with fuel efficiency in mind.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- well-designed (Được thiết kế tốt, có thiết kế đẹp)
-
poorly- poorly-designed (Được thiết kế kém, có thiết kế xấu)
-
custom- custom-designed (Được thiết kế riêng theo yêu cầu)
-
purpose- purpose-designed (Được thiết kế riêng cho một mục đích cụ thể)
-
beautifully beautifully designed (Được thiết kế đẹp mắt)
-
intricately intricately designed (Được thiết kế tinh xảo, phức tạp)
-
specifically specifically designed (Được thiết kế đặc biệt cho)
-
originally originally designed (Ban đầu được thiết kế cho)
-
carefully carefully designed (Được thiết kế cẩn thận)
-
designed to designed to + verb (Được thiết kế để làm gì)
-
designed for designed for + noun/gerund (Được thiết kế cho mục đích gì/ai)
Idioms
-
be designed to do something
Được thiết kế/tạo ra để làm một việc gì đó (nhấn mạnh mục đích)
"This software is designed to help students learn English faster."
(Phần mềm này được thiết kế để giúp học sinh học tiếng Anh nhanh hơn.)
-
be designed for something/someone
Được thiết kế/dành cho một đối tượng hoặc mục đích cụ thể
"These shoes are designed for running on rough terrain."
(Những đôi giày này được thiết kế để chạy trên địa hình gồ ghề.)
-
designed by committee
Được thiết kế bởi một ủy ban/nhiều người, dẫn đến kết quả kém hiệu quả, rời rạc hoặc thiếu nhất quán
"The new logo looks like it was designed by committee, with too many elements trying to please everyone."
(Logo mới trông như được thiết kế bởi một ủy ban, với quá nhiều yếu tố cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
designed
Verb (past participle/past tense)Quá khứ phân từ và thì quá khứ của 'design': được lên kế hoạch và tạo ra với sự khéo léo hoặc nghệ thuật.
"The website was designed to be user-friendly."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Designing websites is her passion. |
Thiết kế website là đam mê của cô ấy. |
| Phủ định | I am not considering designing the new product line. |
Tôi không xem xét việc thiết kế dòng sản phẩm mới. |
| Nghi vấn | Is designing user interfaces your specialty? |
Thiết kế giao diện người dùng có phải là chuyên môn của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "designed".
