(Top Banner Ad)
designed
B1
Verb (past participle/past tense) B1 General

designed

UK: /dɪˈzaɪnd/ • US: /dɪˈzaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được thiết kế đã thiết kế có thiết kế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'design': planned and made with skillful or artistic work.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và thì quá khứ của 'design': được lên kế hoạch và tạo ra với sự khéo léo hoặc nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website was designed to be user-friendly."

    "Trang web được thiết kế để thân thiện với người dùng."

  • "The experiment was designed to test the hypothesis."

    "Thí nghiệm được thiết kế để kiểm tra giả thuyết."

  • "She designed her own wedding dress."

    "Cô ấy đã tự thiết kế váy cưới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun design Bản thiết kế, sự thiết kế, kiểu dáng
Verb design Thiết kế, tạo ra
Noun designer Nhà thiết kế
Verb redesign Tái thiết kế
Noun redesign Sự tái thiết kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēsīgnāre
Old French
designer
Middle English
designe
English
design

Nguồn gốc từ 'design'

Từ 'design' và dạng quá khứ 'designed' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'dēsīgnāre', có nghĩa là 'đánh dấu', 'chỉ định' hoặc 'mô tả'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'designer' với nghĩa 'phác thảo' hoặc 'lập kế hoạch'. Đến tiếng Anh trung cổ, nó mang nghĩa 'chỉ định' và sau này phát triển thêm nghĩa 'lên kế hoạch' hoặc 'tạo ra một cái gì đó có mục đích'. Sự chuyển nghĩa này phản ánh quá trình từ việc đánh dấu một ý tưởng trên giấy đến việc biến ý tưởng đó thành hiện thực.

Usage Note

'Designed' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó được tạo ra một cách có chủ ý và tỉ mỉ, thường là để phục vụ một mục đích cụ thể hoặc để trông đẹp. Nó có thể được sử dụng để mô tả các đối tượng vật lý, hệ thống, kế hoạch, v.v. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'created' hay 'made' nằm ở tính chất có chủ đích, có kế hoạch của hành động.

Prepositions

for to with

- designed for: được thiết kế cho mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This software is designed for graphic designers.'
- designed to: được thiết kế để làm gì đó. Ví dụ: 'The bridge is designed to withstand earthquakes.'
- designed with: được thiết kế với tính năng hoặc vật liệu nào đó. Ví dụ: 'The car is designed with fuel efficiency in mind.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + designed
  • well- well-designed
    (Được thiết kế tốt, có thiết kế đẹp)
  • poorly- poorly-designed
    (Được thiết kế kém, có thiết kế xấu)
  • custom- custom-designed
    (Được thiết kế riêng theo yêu cầu)
  • purpose- purpose-designed
    (Được thiết kế riêng cho một mục đích cụ thể)
  • beautifully beautifully designed
    (Được thiết kế đẹp mắt)
  • intricately intricately designed
    (Được thiết kế tinh xảo, phức tạp)
Trạng từ + designed (thường ở thể bị động)
  • specifically specifically designed
    (Được thiết kế đặc biệt cho)
  • originally originally designed
    (Ban đầu được thiết kế cho)
  • carefully carefully designed
    (Được thiết kế cẩn thận)
designed + giới từ
  • designed to designed to + verb
    (Được thiết kế để làm gì)
  • designed for designed for + noun/gerund
    (Được thiết kế cho mục đích gì/ai)

Idioms

  • be designed to do something

    Được thiết kế/tạo ra để làm một việc gì đó (nhấn mạnh mục đích)

    "This software is designed to help students learn English faster."

    (Phần mềm này được thiết kế để giúp học sinh học tiếng Anh nhanh hơn.)

  • be designed for something/someone

    Được thiết kế/dành cho một đối tượng hoặc mục đích cụ thể

    "These shoes are designed for running on rough terrain."

    (Những đôi giày này được thiết kế để chạy trên địa hình gồ ghề.)

  • designed by committee

    Được thiết kế bởi một ủy ban/nhiều người, dẫn đến kết quả kém hiệu quả, rời rạc hoặc thiếu nhất quán

    "The new logo looks like it was designed by committee, with too many elements trying to please everyone."

    (Logo mới trông như được thiết kế bởi một ủy ban, với quá nhiều yếu tố cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

designed

Verb (past participle/past tense)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và thì quá khứ của 'design': được lên kế hoạch và tạo ra với sự khéo léo hoặc nghệ thuật.

"The website was designed to be user-friendly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Designing websites is her passion.
Thiết kế website là đam mê của cô ấy.
Phủ định
I am not considering designing the new product line.
Tôi không xem xét việc thiết kế dòng sản phẩm mới.
Nghi vấn
Is designing user interfaces your specialty?
Thiết kế giao diện người dùng có phải là chuyên môn của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "designed".

Tầm quan trọng của thiết kế trong cuộc sống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, 'thiết kế' không chỉ đơn thuần là tạo ra hình thức bên ngoài mà còn là giải pháp cho các vấn đề, nâng cao trải nghiệm người dùng và thể hiện bản sắc. Một sản phẩm, dịch vụ hoặc không gian được 'thiết kế tốt' thường được đánh giá cao vì tính thẩm mỹ, chức năng và sự tiện lợi, góp phần định hình lối sống và thị hiếu.

Thiết kế bền vững và có đạo đức

Ngày càng có sự chú trọng vào 'thiết kế bền vững' (sustainable design) và 'thiết kế có đạo đức' (ethical design). Điều này có nghĩa là các nhà thiết kế cần cân nhắc tác động môi trường, xã hội và đạo đức của sản phẩm/dịch vụ của họ. Mục tiêu là tạo ra những thứ không chỉ đẹp và hữu ích mà còn có lợi cho hành tinh và cộng đồng, phản ánh giá trị và xu hướng của xã hội hiện đại.