coastal protection
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coastal protection'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ bờ biển khỏi sự xói mòn, ngập lụt và các tác động khác của lực lượng tự nhiên và các hoạt động của con người.
Definition (English Meaning)
Measures taken to defend coastlines from erosion, flooding, and other impacts of natural forces and human activities.
Ví dụ Thực tế với 'Coastal protection'
-
"The government is investing heavily in coastal protection to safeguard vulnerable communities."
"Chính phủ đang đầu tư mạnh vào bảo vệ bờ biển để bảo vệ các cộng đồng dễ bị tổn thương."
-
"Effective coastal protection strategies are essential for adapting to climate change."
"Các chiến lược bảo vệ bờ biển hiệu quả là rất cần thiết để thích ứng với biến đổi khí hậu."
-
"The project aims to provide coastal protection to prevent further land loss."
"Dự án nhằm mục đích cung cấp bảo vệ bờ biển để ngăn chặn tình trạng mất đất tiếp diễn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Coastal protection'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: coastal protection
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Coastal protection'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chủ yếu đề cập đến các hoạt động can thiệp có chủ đích để giảm thiểu thiệt hại cho khu vực ven biển. Nó bao gồm cả các giải pháp cứng (công trình xây dựng) và mềm (các biện pháp dựa vào tự nhiên). Phân biệt với 'coastal management' (quản lý bờ biển), bao hàm một phạm vi rộng hơn bao gồm các chính sách và quy định.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Coastal protection for [something]’ ám chỉ việc bảo vệ khu vực ven biển để phục vụ một mục đích cụ thể hoặc bảo vệ một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: 'Coastal protection for critical infrastructure'). ‘Coastal protection against [something]’ chỉ việc bảo vệ khu vực ven biển khỏi một mối đe dọa cụ thể (ví dụ: 'Coastal protection against rising sea levels').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Coastal protection'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.