(Top Banner Ad)
coastal protection
B2
Noun B2 Khoa học Môi trường, Kỹ thuật Xây dựng, Địa lý

coastal protection

UK: /ˈkəʊstl prəˈtekʃən/ • US: /ˈkoʊstl prəˈtekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ bờ biển chống xói lở bờ biển phòng thủ bờ biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures taken to defend coastlines from erosion, flooding, and other impacts of natural forces and human activities.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ bờ biển khỏi sự xói mòn, ngập lụt và các tác động khác của lực lượng tự nhiên và các hoạt động của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing heavily in coastal protection to safeguard vulnerable communities."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào bảo vệ bờ biển để bảo vệ các cộng đồng dễ bị tổn thương."

  • "Effective coastal protection strategies are essential for adapting to climate change."

    "Các chiến lược bảo vệ bờ biển hiệu quả là rất cần thiết để thích ứng với biến đổi khí hậu."

  • "The project aims to provide coastal protection to prevent further land loss."

    "Dự án nhằm mục đích cung cấp bảo vệ bờ biển để ngăn chặn tình trạng mất đất tiếp diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coast bờ biển
Verb coast đi dọc bờ biển; trôi theo quán tính
Adjective coastal (thuộc) ven biển, duyên hải
Verb protect bảo vệ
Noun protection sự bảo vệ, việc bảo vệ
Adjective protective mang tính bảo vệ, che chở
Noun protector người bảo vệ, vật bảo vệ

Synonyms

shore protection (bảo vệ bờ biển)coastal defence (phòng thủ bờ biển)

Related Words

sea wall (tường chắn sóng)beach nourishment (bồi đắp bãi biển)coastal erosion (xói mòn bờ biển)mangrove restoration (phục hồi rừng ngập mặn)

Subject Area

Khoa học Môi trường, Kỹ thuật Xây dựng, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
costa (rib, side) + protegere (to cover in front)
Old French
coste + protection
Middle English
coste + proteccioun
Modern English
coastal + protection

Bảo vệ 'sườn' của đất liền

Từ 'coastal' (ven biển) bắt nguồn từ tiếng Latin 'costa', có nghĩa là 'xương sườn' hoặc 'cạnh, sườn'. Người xưa ví von bờ biển như phần 'sườn' của đất liền. Trong khi đó, 'protection' (sự bảo vệ) đến từ tiếng Latin 'pro-' (phía trước) và 'tegere' (che phủ), nghĩa đen là 'che chắn phía trước'. Vì vậy, 'coastal protection' mang ý nghĩa gốc là các hành động 'che chắn cho phần sườn của đất liền' khỏi sự tấn công của biển cả.

Usage Note

Chủ yếu đề cập đến các hoạt động can thiệp có chủ đích để giảm thiểu thiệt hại cho khu vực ven biển. Nó bao gồm cả các giải pháp cứng (công trình xây dựng) và mềm (các biện pháp dựa vào tự nhiên). Phân biệt với 'coastal management' (quản lý bờ biển), bao hàm một phạm vi rộng hơn bao gồm các chính sách và quy định.

Prepositions

for against

‘Coastal protection for [something]’ ám chỉ việc bảo vệ khu vực ven biển để phục vụ một mục đích cụ thể hoặc bảo vệ một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: 'Coastal protection for critical infrastructure'). ‘Coastal protection against [something]’ chỉ việc bảo vệ khu vực ven biển khỏi một mối đe dọa cụ thể (ví dụ: 'Coastal protection against rising sea levels').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coastal protection
  • effective coastal protection
    (bảo vệ bờ biển hiệu quả)
  • natural coastal protection
    (bảo vệ bờ biển tự nhiên (ví dụ: dùng rừng ngập mặn))
  • inadequate coastal protection
    (bảo vệ bờ biển không đầy đủ, thiếu sót)
Verb + coastal protection
  • provide coastal protection
    (cung cấp các giải pháp bảo vệ bờ biển)
  • strengthen coastal protection
    (tăng cường công tác bảo vệ bờ biển)
  • invest in coastal protection
    (đầu tư vào việc bảo vệ bờ biển)
Noun + coastal protection
  • coastal protection measures
    (các biện pháp bảo vệ bờ biển)
  • coastal protection schemes/projects
    (các kế hoạch/dự án bảo vệ bờ biển)
  • the need for coastal protection
    (sự cần thiết phải bảo vệ bờ biển)

Idioms

  • holding the line against the sea

    Giữ vững trận tuyến, ngăn chặn sự xâm thực của biển. Cụm từ này ví von việc bảo vệ bờ biển như một cuộc chiến phòng thủ.

    "Building this sea wall is our best attempt at holding the line against the sea."

    (Xây dựng con đê biển này là nỗ lực tốt nhất của chúng tôi để giữ vững trận tuyến chống lại biển cả.)

  • a drop in the ocean

    Muối bỏ bể, một phần quá nhỏ không đáng kể. Thường dùng để nói về các nỗ lực bảo vệ bờ biển quá nhỏ bé so với quy mô của vấn đề.

    "Our small coastal protection budget is just a drop in the ocean compared to what's really needed."

    (Ngân sách bảo vệ bờ biển nhỏ bé của chúng tôi chỉ như muối bỏ bể so với những gì thực sự cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coastal protection

Noun
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ bờ biển khỏi sự xói mòn, ngập lụt và các tác động khác của lực lượng tự nhiên và các hoạt động của con người.

"The government is investing heavily in coastal protection to safeguard vulnerable communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coastal protection".

Hà Lan: Quốc gia 'chiến đấu' với biển cả

Khoảng một phần ba diện tích của Hà Lan nằm dưới mực nước biển. Do đó, 'coastal protection' không chỉ là một chính sách mà là sự sống còn của quốc gia. Hệ thống đê điều, đập và cửa chống bão khổng lồ của họ, đặc biệt là công trình Delta Works, được coi là một trong những kỳ quan kỹ thuật của thế giới hiện đại, thể hiện quyết tâm và khả năng của con người trong việc bảo vệ đất đai trước biển.

Venice và cuộc chiến chống 'Acqua Alta'

Thành phố Venice lịch sử của Ý nổi tiếng với các con kênh nhưng cũng thường xuyên bị đe dọa bởi 'acqua alta' (triều cường). Để bảo vệ di sản vô giá này, Ý đã xây dựng dự án MOSE - một hệ thống cửa chắn lũ di động khổng lồ dưới nước. Đây là một ví dụ điển hình về giải pháp bảo vệ bờ biển công nghệ cao, phức tạp và tốn kém để cứu một thành phố mang tính biểu tượng.