(Top Banner Ad)
naval warfare
C1
Danh từ C1 Quân sự, Lịch sử

naval warfare

UK: /ˈneɪvl ˈwɔːfeə(r)/ • US: /ˈneɪvəl ˈwɔːrfer/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh hải quân hải chiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Warfare at sea; military operations conducted by warships.

Vietnamese Meaning

Chiến tranh trên biển; các hoạt động quân sự được tiến hành bởi tàu chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Naval warfare played a crucial role in determining the outcome of World War II."

    "Chiến tranh trên biển đóng một vai trò quan trọng trong việc quyết định kết quả của Thế chiến II."

  • "The development of aircraft carriers significantly changed naval warfare tactics."

    "Sự phát triển của tàu sân bay đã thay đổi đáng kể các chiến thuật chiến tranh trên biển."

  • "Modern naval warfare relies heavily on technology and sophisticated weaponry."

    "Chiến tranh trên biển hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ và vũ khí tinh vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun navy
Verb navigate
Noun navigation
Noun war
Noun warrior
Adjective warlike

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
navalis
Old French
naval
English
naval
Old Northern French
werre (war)
Old English
faran (to go, act)
Middle English
warfare
English
naval warfare

Nguồn gốc 'naval'

Từ 'naval' (hải quân, thuộc về tàu thuyền) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'navalis', có nghĩa là 'thuộc về tàu thuyền', và 'navis' là 'con tàu'. Điều này cho thấy sự liên hệ trực tiếp với biển và tàu thuyền.

Nguồn gốc 'warfare'

Từ 'warfare' (chiến tranh, chiến sự) là sự kết hợp của 'war' và hậu tố '-fare'. 'War' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'werre' (chiến tranh). Hậu tố '-fare' ban đầu từ tiếng Anh cổ 'faran' (đi lại, du hành), sau đó phát triển nghĩa để chỉ một 'quá trình hành động' hoặc 'hoạt động', vì vậy 'warfare' có nghĩa là 'hoạt động chiến tranh'.

Kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp 'naval' và 'warfare', chúng ta có 'naval warfare' (chiến tranh hải quân), mô tả các cuộc chiến hoặc hoạt động quân sự diễn ra trên biển, sử dụng tàu chiến và các phương tiện hải quân khác.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tất cả các khía cạnh của chiến tranh diễn ra trên biển, bao gồm việc sử dụng tàu chiến, tàu ngầm, máy bay và các khí tài khác để tấn công, phòng thủ, phong tỏa và kiểm soát các tuyến đường biển. Nó bao hàm các chiến thuật, chiến lược và công nghệ được sử dụng trong môi trường biển.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Naval warfare in the Pacific' (Chiến tranh trên biển ở Thái Bình Dương), 'The history of naval warfare' (Lịch sử chiến tranh trên biển). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh. Giới từ 'of' dùng để chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naval warfare
  • modern modern naval warfare
    (chiến tranh hải quân hiện đại)
  • ancient ancient naval warfare
    (chiến tranh hải quân cổ đại)
  • amphibious amphibious naval warfare
    (chiến tranh hải quân đổ bộ (lưỡng cư))
Verb + naval warfare
  • engage in engage in naval warfare
    (tham gia chiến tranh hải quân)
  • conduct conduct naval warfare
    (tiến hành chiến tranh hải quân)
  • study study naval warfare
    (nghiên cứu chiến tranh hải quân)
Naval warfare + Noun
  • tactics naval warfare tactics
    (chiến thuật chiến tranh hải quân)
  • history naval warfare history
    (lịch sử chiến tranh hải quân)
  • strategies naval warfare strategies
    (các chiến lược chiến tranh hải quân)

Idioms

  • the art of naval warfare

    nghệ thuật chiến tranh hải quân

    "Sun Tzu's principles can be applied to the art of naval warfare."

    (Các nguyên tắc của Tôn Tử có thể được áp dụng vào nghệ thuật chiến tranh hải quân.)

  • a new era of naval warfare

    một kỷ nguyên mới của chiến tranh hải quân

    "The development of submarines marked a new era of naval warfare."

    (Sự phát triển của tàu ngầm đã đánh dấu một kỷ nguyên mới của chiến tranh hải quân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naval warfare

Danh từ
Lật mặt

Chiến tranh trên biển; các hoạt động quân sự được tiến hành bởi tàu chiến.

"Naval warfare played a crucial role in determining the outcome of World War II."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Naval warfare has shaped many historical outcomes.
Chiến tranh hải quân đã định hình nhiều kết quả lịch sử.
Phủ định
Modern technology doesn't eliminate the risks of naval warfare.
Công nghệ hiện đại không loại bỏ những rủi ro của chiến tranh hải quân.
Nghi vấn
Does naval warfare still play a significant role in modern conflicts?
Chiến tranh hải quân vẫn đóng một vai trò quan trọng trong các cuộc xung đột hiện đại phải không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Naval warfare has significantly evolved since the age of sail.
Chiến tranh trên biển đã phát triển đáng kể kể từ thời đại tàu buồm.
Phủ định
Modern naval warfare does not solely rely on battleships anymore.
Chiến tranh hải quân hiện đại không còn chỉ dựa vào các thiết giáp hạm nữa.
Nghi vấn
Does naval warfare still play a crucial role in modern geopolitical strategy?
Chiến tranh trên biển vẫn đóng một vai trò quan trọng trong chiến lược địa chính trị hiện đại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naval warfare".

Trận Trafalgar (1805)

Một trong những trận hải chiến nổi tiếng và mang tính quyết định nhất trong lịch sử phương Tây là Trận Trafalgar. Trận chiến này diễn ra ngoài khơi bờ biển Tây Ban Nha vào năm 1805, nơi Hải quân Hoàng gia Anh dưới sự chỉ huy của Đô đốc Horatio Nelson đã giành chiến thắng vang dội trước hạm đội liên hợp của Pháp và Tây Ban Nha. Chiến thắng này đã khẳng định sự thống trị của Anh trên biển trong nhiều thập kỷ, ngăn chặn nỗ lực xâm lược Anh của Napoleon và củng cố vị thế của Anh như một cường quốc hàng hải.

Kiểm soát các tuyến đường biển

Trong nhiều thế kỷ, kiểm soát các tuyến đường biển (sea lanes) là yếu tố tối quan trọng trong chiến tranh hải quân và quyền lực toàn cầu. Quốc gia nào kiểm soát được các tuyến đường biển chính sẽ có thể đảm bảo thương mại của mình, cắt đứt nguồn cung của đối phương, và triển khai quân đội đến bất kỳ nơi nào trên thế giới. Đây là một khái niệm chiến lược cơ bản đã định hình nhiều cuộc xung đột và đế chế trong lịch sử.