(Top Banner Ad)
coasting
B2
Danh từ B2 Tổng quát

coasting

UK: /ˈkəʊstɪŋ/ • US: /ˈkoʊstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chạy trớn lướt đi đi (một cách dễ dàng) tận dụng lợi thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of moving along without the use of power; the activity of riding a bicycle downhill without pedaling.

Vietnamese Meaning

Hành động di chuyển mà không cần dùng lực đẩy; hoạt động đạp xe xuống dốc mà không cần đạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car was coasting along the highway."

    "Chiếc xe đang chạy trớn dọc theo đường cao tốc."

  • "The bicycle was coasting downhill."

    "Chiếc xe đạp đang chạy trớn xuống dốc."

  • "The team is coasting to victory after a strong start."

    "Đội đang tiến đến chiến thắng một cách dễ dàng sau một khởi đầu mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coast Đi dọc bờ biển; trượt đi (không cần lực đẩy); làm việc cầm chừng.
Noun coast Bờ biển, vùng ven biển.
Adjective coastal Thuộc về bờ biển, ven biển.
Noun coaster Cái lót ly; tàu chạy ven biển.

Synonyms

gliding (lướt đi)freewheeling (chạy tự do)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
costa
Old French
coste
Middle English
costen (verb)
Modern English
coast -> coasting

Từ Sườn Núi đến Bờ Biển

Từ 'coast' bắt nguồn từ 'costa' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xương sườn' hoặc 'cạnh, bên'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ 'cạnh' của đất liền, tức là đường bờ biển. Vì vậy, hành động 'to coast' ban đầu có nghĩa là đi thuyền dọc theo bờ biển.

Nghĩa Bóng Của Sự Nỗ Lực

Vào thế kỷ 19 ở Bắc Mỹ, 'coasting' trở thành từ phổ biến để chỉ việc trượt xe tuyết xuống dốc. Vì hành động này không cần dùng sức mà chỉ dựa vào trọng lực, từ 'coasting' dần có thêm nghĩa bóng là 'làm việc cầm chừng' hoặc 'tiến lên mà không cần nỗ lực nhiều'.

Usage Note

Khi là danh từ, 'coasting' thường chỉ hành động di chuyển dễ dàng, không tốn nhiều sức. Có thể dùng trong các bối cảnh khác nhau như giao thông, thể thao.
Khi là dạng động từ '-ing', 'coasting' nhấn mạnh quá trình di chuyển dễ dàng hoặc tận hưởng sự thành công mà không cần cố gắng nhiều. Nó thường mang ý nghĩa không tích cực, ám chỉ sự lười biếng hoặc tự mãn.

Prepositions

on down

'Coasting on' có thể diễn tả việc tận dụng lợi thế, sự thành công đã có để tiếp tục mà không cần nỗ lực nhiều. 'Coasting down' thường chỉ việc di chuyển xuống dốc một cách dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coasting
  • start coasting
    (bắt đầu trượt đi / bắt đầu làm việc cầm chừng)
  • keep coasting
    (tiếp tục lướt đi / tiếp tục làm việc không nỗ lực)
  • be accused of coasting
    (bị buộc tội làm việc hời hợt, không cố gắng)
Coasting + Preposition
  • coasting through something
    (dễ dàng vượt qua (kỳ thi, khóa học) mà không cần nỗ lực)
  • coasting on something
    (thành công nhờ vào (danh tiếng, thành tích cũ))
  • coasting to victory
    (dễ dàng tiến tới chiến thắng)
Adverb + coasting
  • just coasting
    (chỉ đang làm cho có, không nỗ lực)
  • happily coasting
    (ung dung lướt đi / vui vẻ làm việc không áp lực)

Idioms

  • coasting on fumes

    Hoạt động bằng chút sức lực cuối cùng, gần như kiệt sức nhưng vẫn cố gắng tiếp tục.

    "After studying all night for the exam, I was coasting on fumes during the test itself."

    (Sau khi thức cả đêm để học bài, tôi gần như kiệt sức trong lúc làm bài thi.)

  • the coast is clear

    Không còn nguy hiểm hay trở ngại; có thể hành động một cách an toàn.

    "Once my parents went to bed, the coast was clear for me to sneak out and meet my friends."

    (Khi bố mẹ tôi đi ngủ, tình hình đã an toàn để tôi lẻn ra ngoài gặp bạn bè.)

  • to be coasting to victory

    Dễ dàng tiến tới chiến thắng mà không gặp nhiều khó khăn hay sự cạnh tranh.

    "With a three-goal lead, the team was coasting to victory in the final minutes."

    (Với lợi thế dẫn trước ba bàn, đội bóng đang dễ dàng tiến đến chiến thắng trong những phút cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coasting

Danh từ
Lật mặt

Hành động di chuyển mà không cần dùng lực đẩy; hoạt động đạp xe xuống dốc mà không cần đạp.

"The car was coasting along the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Coast along the beach road.
Hãy lướt dọc theo con đường bãi biển.
Phủ định
Don't coast through your exams; study hard!
Đừng lướt qua các kỳ thi; hãy học hành chăm chỉ!
Nghi vấn
Do coast down this hill, but be careful!
Hãy lướt xuống đồi này, nhưng hãy cẩn thận!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coasting".

Làm Việc Cầm Chừng & 'Quiet Quitting'

Trong văn hóa công sở phương Tây, 'coasting' thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó mô tả một nhân viên chỉ làm ở mức tối thiểu để không bị sa thải, thường là sau khi đã đạt được một vị trí an toàn hoặc gần đến tuổi nghỉ hưu. Gần đây, khái niệm này liên quan đến trào lưu 'quiet quitting' (âm thầm bỏ việc), tức là chỉ làm đúng trách nhiệm trong hợp đồng và không hơn.

'Senioritis': Hội Chứng Năm Cuối Cấp

Tại Mỹ, 'coasting' là một hành vi điển hình của học sinh cuối cấp ba, được gọi là 'senioritis'. Sau khi đã nhận được thư mời nhập học từ các trường đại học, nhiều học sinh mất động lực và bắt đầu lơ là việc học. Họ cảm thấy năm học cuối chỉ còn là hình thức và bắt đầu 'coasting' cho đến ngày tốt nghiệp.