coasting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of moving along without the use of power; the activity of riding a bicycle downhill without pedaling.
Vietnamese Meaning
Hành động di chuyển mà không cần dùng lực đẩy; hoạt động đạp xe xuống dốc mà không cần đạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car was coasting along the highway."
"Chiếc xe đang chạy trớn dọc theo đường cao tốc."
-
"The bicycle was coasting downhill."
"Chiếc xe đạp đang chạy trớn xuống dốc."
-
"The team is coasting to victory after a strong start."
"Đội đang tiến đến chiến thắng một cách dễ dàng sau một khởi đầu mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'coasting' thường chỉ hành động di chuyển dễ dàng, không tốn nhiều sức. Có thể dùng trong các bối cảnh khác nhau như giao thông, thể thao.
Khi là dạng động từ '-ing', 'coasting' nhấn mạnh quá trình di chuyển dễ dàng hoặc tận hưởng sự thành công mà không cần cố gắng nhiều. Nó thường mang ý nghĩa không tích cực, ám chỉ sự lười biếng hoặc tự mãn.
Prepositions
'Coasting on' có thể diễn tả việc tận dụng lợi thế, sự thành công đã có để tiếp tục mà không cần nỗ lực nhiều. 'Coasting down' thường chỉ việc di chuyển xuống dốc một cách dễ dàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start coasting (bắt đầu trượt đi / bắt đầu làm việc cầm chừng)
-
keep coasting (tiếp tục lướt đi / tiếp tục làm việc không nỗ lực)
-
be accused of coasting (bị buộc tội làm việc hời hợt, không cố gắng)
-
coasting through something (dễ dàng vượt qua (kỳ thi, khóa học) mà không cần nỗ lực)
-
coasting on something (thành công nhờ vào (danh tiếng, thành tích cũ))
-
coasting to victory (dễ dàng tiến tới chiến thắng)
-
just coasting (chỉ đang làm cho có, không nỗ lực)
-
happily coasting (ung dung lướt đi / vui vẻ làm việc không áp lực)
Idioms
-
coasting on fumes
Hoạt động bằng chút sức lực cuối cùng, gần như kiệt sức nhưng vẫn cố gắng tiếp tục.
"After studying all night for the exam, I was coasting on fumes during the test itself."
(Sau khi thức cả đêm để học bài, tôi gần như kiệt sức trong lúc làm bài thi.)
-
the coast is clear
Không còn nguy hiểm hay trở ngại; có thể hành động một cách an toàn.
"Once my parents went to bed, the coast was clear for me to sneak out and meet my friends."
(Khi bố mẹ tôi đi ngủ, tình hình đã an toàn để tôi lẻn ra ngoài gặp bạn bè.)
-
to be coasting to victory
Dễ dàng tiến tới chiến thắng mà không gặp nhiều khó khăn hay sự cạnh tranh.
"With a three-goal lead, the team was coasting to victory in the final minutes."
(Với lợi thế dẫn trước ba bàn, đội bóng đang dễ dàng tiến đến chiến thắng trong những phút cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coasting
Danh từHành động di chuyển mà không cần dùng lực đẩy; hoạt động đạp xe xuống dốc mà không cần đạp.
"The car was coasting along the highway."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Coast along the beach road. |
Hãy lướt dọc theo con đường bãi biển. |
| Phủ định | Don't coast through your exams; study hard! |
Đừng lướt qua các kỳ thi; hãy học hành chăm chỉ! |
| Nghi vấn | Do coast down this hill, but be careful! |
Hãy lướt xuống đồi này, nhưng hãy cẩn thận! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coasting".
