struggling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experiencing difficulty and making a great effort to achieve something.
Vietnamese Meaning
Đang gặp khó khăn và nỗ lực rất nhiều để đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The struggling economy needs support."
"Nền kinh tế đang gặp khó khăn cần sự hỗ trợ."
-
"Many families are struggling to make ends meet."
"Nhiều gia đình đang phải chật vật để kiếm sống."
-
"The company is struggling with declining sales."
"Công ty đang phải vật lộn với doanh số bán hàng giảm sút."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | struggle | đấu tranh, vật lộn, cố gắng |
| Noun | struggle | sự đấu tranh, cuộc vật lộn, sự cố gắng |
| Adjective | struggling | đang gặp khó khăn, đang vật lộn, đang cố gắng xoay sở |
| Noun | struggler | người đang vật lộn, người đang gặp khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả ai đó hoặc một cái gì đó đang gặp khó khăn trong việc tồn tại, thành công hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và cố gắng mặc dù gặp trở ngại.
Prepositions
‘Struggling with’: chỉ khó khăn trực tiếp đối mặt. Ví dụ: struggling with debt (khó khăn với nợ nần). ‘Struggling against’: chỉ sự chống lại hoặc đối phó với một lực cản. Ví dụ: struggling against the disease (chống chọi với bệnh tật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
financially financially struggling (gặp khó khăn về tài chính)
-
academically academically struggling (gặp khó khăn trong học tập)
-
constantly constantly struggling (liên tục vật lộn/gặp khó khăn)
-
business struggling business (doanh nghiệp đang gặp khó khăn)
-
student struggling student (học sinh đang gặp khó khăn)
-
economy struggling economy (nền kinh tế đang gặp khó khăn)
-
keep keep struggling (tiếp tục vật lộn/cố gắng)
-
find oneself find oneself struggling (thấy mình đang gặp khó khăn/vật lộn)
Idioms
-
struggle to make ends meet
vật lộn để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống
"Many families are struggling to make ends meet due to rising inflation."
(Nhiều gia đình đang phải vật lộn để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống do lạm phát tăng cao.)
-
struggle to keep one's head above water
cố gắng xoay sở để không bị chìm/phá sản/thất bại (trong tình hình khó khăn)
"The small company is struggling to keep its head above water after losing its biggest client."
(Công ty nhỏ đang cố gắng xoay sở để không bị phá sản sau khi mất khách hàng lớn nhất.)
-
struggle for survival
đấu tranh sinh tồn, vật lộn để sống sót
"The refugees faced a daily struggle for survival in the camp."
(Những người tị nạn phải đối mặt với cuộc đấu tranh sinh tồn hàng ngày trong trại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
struggling
AdjectiveĐang gặp khó khăn và nỗ lực rất nhiều để đạt được điều gì đó.
"The struggling economy needs support."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been struggling to learn Japanese before she moved to Tokyo. |
Cô ấy đã phải vật lộn để học tiếng Nhật trước khi chuyển đến Tokyo. |
| Phủ định | They hadn't been struggling with the project before the deadline was extended. |
Họ đã không gặp khó khăn với dự án trước khi thời hạn được gia hạn. |
| Nghi vấn | Had he been struggling to find a job before he got the offer? |
Có phải anh ấy đã phải vật lộn để tìm việc trước khi nhận được lời mời làm việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggling".
