(Top Banner Ad)
struggling
B2
Adjective B2 Tổng quát

struggling

UK: /ˈstrʌɡəlɪŋ/ • US: /ˈstrʌɡəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang gặp khó khăn đang vật lộn chật vật khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing difficulty and making a great effort to achieve something.

Vietnamese Meaning

Đang gặp khó khăn và nỗ lực rất nhiều để đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The struggling economy needs support."

    "Nền kinh tế đang gặp khó khăn cần sự hỗ trợ."

  • "Many families are struggling to make ends meet."

    "Nhiều gia đình đang phải chật vật để kiếm sống."

  • "The company is struggling with declining sales."

    "Công ty đang phải vật lộn với doanh số bán hàng giảm sút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb struggle đấu tranh, vật lộn, cố gắng
Noun struggle sự đấu tranh, cuộc vật lộn, sự cố gắng
Adjective struggling đang gặp khó khăn, đang vật lộn, đang cố gắng xoay sở
Noun struggler người đang vật lộn, người đang gặp khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
estrugler
Middle Dutch
struggelen
English
struggle

Nguồn Gốc Từ Vựng

Từ 'struggle' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, đầu thế kỷ 15. Nó được cho là có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estrugler' (có nghĩa là tranh đấu, vật lộn) hoặc từ các ngôn ngữ German như tiếng Hà Lan trung đại 'struggelen' (nghĩa là vấp ngã, vật lộn). Sự kết hợp các nguồn gốc này đã tạo nên ý nghĩa phong phú của từ 'struggle' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thường dùng để mô tả ai đó hoặc một cái gì đó đang gặp khó khăn trong việc tồn tại, thành công hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và cố gắng mặc dù gặp trở ngại.

Prepositions

with against

‘Struggling with’: chỉ khó khăn trực tiếp đối mặt. Ví dụ: struggling with debt (khó khăn với nợ nần). ‘Struggling against’: chỉ sự chống lại hoặc đối phó với một lực cản. Ví dụ: struggling against the disease (chống chọi với bệnh tật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + struggling
  • financially financially struggling
    (gặp khó khăn về tài chính)
  • academically academically struggling
    (gặp khó khăn trong học tập)
  • constantly constantly struggling
    (liên tục vật lộn/gặp khó khăn)
Struggling + Noun
  • business struggling business
    (doanh nghiệp đang gặp khó khăn)
  • student struggling student
    (học sinh đang gặp khó khăn)
  • economy struggling economy
    (nền kinh tế đang gặp khó khăn)
Verb + struggling
  • keep keep struggling
    (tiếp tục vật lộn/cố gắng)
  • find oneself find oneself struggling
    (thấy mình đang gặp khó khăn/vật lộn)

Idioms

  • struggle to make ends meet

    vật lộn để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống

    "Many families are struggling to make ends meet due to rising inflation."

    (Nhiều gia đình đang phải vật lộn để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống do lạm phát tăng cao.)

  • struggle to keep one's head above water

    cố gắng xoay sở để không bị chìm/phá sản/thất bại (trong tình hình khó khăn)

    "The small company is struggling to keep its head above water after losing its biggest client."

    (Công ty nhỏ đang cố gắng xoay sở để không bị phá sản sau khi mất khách hàng lớn nhất.)

  • struggle for survival

    đấu tranh sinh tồn, vật lộn để sống sót

    "The refugees faced a daily struggle for survival in the camp."

    (Những người tị nạn phải đối mặt với cuộc đấu tranh sinh tồn hàng ngày trong trại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

struggling

Adjective
Lật mặt

Đang gặp khó khăn và nỗ lực rất nhiều để đạt được điều gì đó.

"The struggling economy needs support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been struggling to learn Japanese before she moved to Tokyo.
Cô ấy đã phải vật lộn để học tiếng Nhật trước khi chuyển đến Tokyo.
Phủ định
They hadn't been struggling with the project before the deadline was extended.
Họ đã không gặp khó khăn với dự án trước khi thời hạn được gia hạn.
Nghi vấn
Had he been struggling to find a job before he got the offer?
Có phải anh ấy đã phải vật lộn để tìm việc trước khi nhận được lời mời làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggling".

Kiên Trì và Khả Năng Phục Hồi

Trong văn hóa phương Tây, 'struggling' (sự vật lộn/đấu tranh) thường được coi là một giai đoạn cần thiết trên con đường dẫn đến thành công. Nó nhấn mạnh các phẩm chất như sự kiên trì và khả năng phục hồi, nơi việc vượt qua khó khăn giúp xây dựng nhân cách và dẫn đến những thành tựu lớn hơn. Câu chuyện về việc 'vượt qua khó khăn' là một mô-típ phổ biến trong nhiều nền văn hóa.

Nguyên Mẫu Nghệ Sĩ Đang Vật Lộn

Hình ảnh 'nghệ sĩ nghèo khó' hay 'nhà văn đang vật lộn' là một nguyên mẫu phổ biến trong văn học và truyền thông phương Tây. Nó tượng trưng cho sự cống hiến hết mình cho nghệ thuật và đam mê dù phải đối mặt với khó khăn tài chính hoặc không được công nhận, thường ngụ ý một tương lai vĩ đại hoặc sự chân thực sâu sắc đằng sau sự hi sinh đó.