(Top Banner Ad)
striving
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Chung

striving

UK: /ˈstraɪvɪŋ/ • US: /ˈstraɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực cố gắng phấn đấu vươn lên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making great efforts to achieve or obtain something.

Vietnamese Meaning

Nỗ lực hết mình để đạt được hoặc giành được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is striving for a better future for her children."

    "Cô ấy đang nỗ lực vì một tương lai tốt đẹp hơn cho các con của mình."

  • "Striving to achieve a healthy work-life balance is important for overall well-being."

    "Nỗ lực để đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là quan trọng đối với sức khỏe tổng thể."

  • "The company is striving to improve its customer service."

    "Công ty đang nỗ lực để cải thiện dịch vụ khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strive cố gắng, nỗ lực, phấn đấu
Noun striver người nỗ lực, người phấn đấu
Noun (Gerund) striving sự cố gắng, sự nỗ lực, sự phấn đấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strībaną
Old French
estriver
Middle English
striven
Modern English
strive

Nguồn gốc từ 'strive'

'Striving' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'strive'. Từ 'strive' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estriver', mang nghĩa 'cạnh tranh, đấu tranh'. Từ này lại bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ, cho thấy một quá trình dài từ việc miêu tả sự vật lộn, tranh giành đến ý nghĩa nỗ lực, cố gắng hết mình như ngày nay.

Usage Note

Dạng 'striving' thường được dùng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc một đặc điểm tính cách. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm trong việc theo đuổi mục tiêu. So với 'trying', 'striving' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, thể hiện sự cố gắng cao độ và có thể có chút khó khăn.

Prepositions

for after towards

'striving for' được dùng để diễn tả sự nỗ lực đạt được một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'striving for success'. 'striving after' tương tự như 'striving for', nhưng có thể mang ý nghĩa đuổi theo một điều gì đó có vẻ khó nắm bắt. 'striving towards' chỉ sự nỗ lực hướng tới một mục tiêu lớn hơn, mang tính dài hạn và có thể không đạt được hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + striving
  • constant constant striving
    (sự nỗ lực không ngừng nghỉ)
  • relentless relentless striving
    (sự phấn đấu không ngừng, không ngơi)
  • earnest earnest striving
    (sự nỗ lực chân thành, nghiêm túc)
Striving + Prepositional Phrase
  • for excellence striving for excellence
    (phấn đấu vì sự xuất sắc)
  • towards a goal striving towards a goal
    (nỗ lực hướng tới một mục tiêu)
  • against adversity striving against adversity
    (phấn đấu vượt qua nghịch cảnh)

Idioms

  • Striving for perfection

    Luôn cố gắng để đạt đến sự hoàn hảo

    "Many artists spend their lives striving for perfection in their craft."

    (Nhiều nghệ sĩ dành cả đời mình để cố gắng đạt đến sự hoàn hảo trong nghề nghiệp của họ.)

  • The human striving

    Sự phấn đấu của con người (thường ám chỉ nỗ lực chung để vượt qua khó khăn, cải thiện cuộc sống)

    "The human striving for knowledge has led to countless discoveries."

    (Sự phấn đấu của con người vì kiến thức đã dẫn đến vô số khám phá.)

  • Striving against the odds

    Cố gắng vượt qua mọi khó khăn/bất lợi (dù cơ hội thành công thấp)

    "Despite financial difficulties, she kept striving against the odds to finish her degree."

    (Mặc dù gặp khó khăn về tài chính, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng vượt qua mọi bất lợi để hoàn thành tấm bằng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

striving

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Nỗ lực hết mình để đạt được hoặc giành được điều gì đó.

"She is striving for a better future for her children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "striving".

Tinh thần phấn đấu trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tinh thần 'striving' (phấn đấu không ngừng) được đánh giá rất cao. Nó gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), nơi mọi người tin rằng nỗ lực và làm việc chăm chỉ có thể dẫn đến thành công và cải thiện cuộc sống, bất kể xuất thân.

Sự phát triển bản thân và 'striving'

Khái niệm 'striving' cũng rất quan trọng trong triết lý phát triển bản thân. Nó khuyến khích con người không ngừng học hỏi, rèn luyện và đặt ra những mục tiêu cao hơn để trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình, vượt qua giới hạn hiện tại.