(Top Banner Ad)
coaxial
B2
adjective B2 Điện tử, Viễn thông

coaxial

UK: /kəʊˈæksiəl/ • US: /koʊˈæksiəl/

Nghĩa tiếng Việt

đồng trục cáp đồng trục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a common axis.

Vietnamese Meaning

Có chung một trục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A coaxial cable is used to transmit television signals."

    "Cáp đồng trục được sử dụng để truyền tín hiệu truyền hình."

  • "The antenna is connected using a coaxial cable."

    "Ăng-ten được kết nối bằng cáp đồng trục."

  • "Coaxial cables provide a higher bandwidth compared to twisted pair cables."

    "Cáp đồng trục cung cấp băng thông cao hơn so với cáp xoắn đôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun axis trục
Adjective axial thuộc về trục
Adverb coaxially một cách đồng trục
Noun coaxiality tính đồng trục

Related Words

Subject Area

Điện tử, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com-
Latin
axis
Modern Latin
coaxialis
English
coaxial

Sự kết hợp hình học

Từ 'coaxial' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố Latin 'co-' (cùng nhau) và 'axis' (trục). Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng trong toán học và hình học để mô tả các vật thể có chung một đường thẳng trung tâm hoặc trục.

Từ toán học đến công nghệ

Dù có gốc rễ từ hình học thuần túy ở thế kỷ 19, từ này trở nên cực kỳ phổ biến trong thế kỷ 20 nhờ sự ra đời của cáp truyền dẫn tín hiệu vô tuyến và truyền hình, nơi một dây dẫn nằm chính xác bên trong một dây dẫn khác.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các loại cáp mà trong đó có một dây dẫn trung tâm được bao quanh bởi một lớp vật liệu cách điện hình ống và sau đó là một lớp dẫn điện hình ống khác, tất cả đều có chung một trục.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + coaxial
  • cable coaxial cable
    (cáp đồng trục)
  • connector coaxial connector
    (đầu nối đồng trục)
  • speaker coaxial speaker
    (loa đồng trục)
Adjective + coaxial
  • digital digital coaxial
    (cáp đồng trục kỹ thuật số)
  • flexible flexible coaxial
    (cáp đồng trục mềm)

Idioms

  • coax out

    Dù không trực tiếp từ 'coaxial', người học hay nhầm với động từ 'coax' nghĩa là dỗ dành, thuyết phục.

    "They managed to coax the signal out of the damaged coaxial cable."

    (Họ đã cố gắng khôi phục tín hiệu từ sợi cáp đồng trục bị hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coaxial

adjective
Lật mặt

Có chung một trục.

"A coaxial cable is used to transmit television signals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the coaxial cable is well-shielded ensures minimal signal loss.
Việc cáp đồng trục được che chắn tốt đảm bảo giảm thiểu sự mất tín hiệu.
Phủ định
It's not clear whether a coaxial connection is still the best option.
Không rõ liệu kết nối đồng trục có còn là lựa chọn tốt nhất hay không.
Nghi vấn
Whether the coaxial cable needs replacing is what we're debating.
Liệu cáp đồng trục có cần thay thế hay không là điều chúng ta đang tranh luận.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this coaxial cable provides such a clear signal!
Wow, cáp đồng trục này cung cấp tín hiệu rõ ràng quá!
Phủ định
Alas, the connection isn't working even with a brand new coaxial cable.
Ôi, kết nối vẫn không hoạt động ngay cả với một cáp đồng trục mới tinh.
Nghi vấn
Hey, is that a coaxial cable running along the wall?
Này, đó có phải là cáp đồng trục chạy dọc theo tường không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The television uses a coaxial cable.
Ti vi sử dụng cáp đồng trục.
Phủ định
This device does not use a coaxial cable.
Thiết bị này không sử dụng cáp đồng trục.
Nghi vấn
Does this modem require a coaxial connection?
Modem này có yêu cầu kết nối đồng trục không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The connection used a coaxial cable in the past.
Kết nối đã sử dụng cáp đồng trục trong quá khứ.
Phủ định
He didn't know the cable was coaxial.
Anh ấy đã không biết cáp là đồng trục.
Nghi vấn
Did the old television use a coaxial input?
Chiếc tivi cũ có sử dụng đầu vào đồng trục không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This coaxial cable is as effective as that older cable.
Cáp đồng trục này hiệu quả như cáp cũ kia.
Phủ định
This coaxial cable is less expensive than the fiber optic cable.
Cáp đồng trục này ít tốn kém hơn cáp quang.
Nghi vấn
Is this the most reliable coaxial cable available?
Đây có phải là cáp đồng trục đáng tin cậy nhất hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coaxial".

Kỷ nguyên truyền hình cáp

Trong văn hóa phương Tây những năm 1980-2000, 'coaxial cable' (thường gọi tắt là 'coax') là biểu tượng của sự bùng nổ truyền hình đa kênh. Hình ảnh việc vặn đầu nối tròn vào sau tivi là một ký ức phổ biến của thế hệ X và Millennials.

Tiêu chuẩn âm thanh High-Fidelity

Trong cộng đồng Audiophile (người yêu âm thanh), kết nối coaxial được coi là một tiêu chuẩn truyền tải âm thanh kỹ thuật số chất lượng cao, thường được so sánh với kết nối Optical (quang học) về độ trung thực của âm thanh.