(Top Banner Ad)
cable
A2
danh từ A2 Công nghệ, Viễn thông, Đời sống hàng ngày

cable

UK: /ˈkeɪ.bəl/ • US: /ˈkeɪ.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

dây cáp điện báo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick wire or rope made of strands twisted together.

Vietnamese Meaning

Một sợi dây dày hoặc sợi cáp được làm từ nhiều sợi nhỏ xoắn lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers are laying a new cable to improve internet speed."

    "Các kỹ sư đang lắp đặt một dây cáp mới để cải thiện tốc độ internet."

  • "The bridge is supported by thick steel cables."

    "Cây cầu được chống đỡ bởi những sợi cáp thép dày."

  • "The electrician is installing new cables in the building."

    "Người thợ điện đang lắp đặt cáp mới trong tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cable Dây cáp; dây điện dày; cáp treo (vận chuyển)
Verb to cable Buộc bằng cáp; gửi điện tín bằng cáp (ít dùng)
Noun cabling Hệ thống cáp; việc lắp đặt cáp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Viễn thông, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capulum
Old Northern French
cable
Middle English
cable
Modern English
cable

Dây Thừng Khổng Lồ Từ Biển Cả

Từ 'cable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'capulum', có nghĩa là 'dây buộc' hoặc 'dây thừng'. Ban đầu, từ này chỉ một loại dây thừng cực kỳ dày và chắc chắn, chuyên dùng trong ngành hàng hải để neo giữ những con tàu lớn, nhấn mạnh vào sự bền bỉ và sức mạnh.

Cáp Ngầm Thay Đổi Giao Tiếp

Vào thế kỷ 19, ý nghĩa của 'cable' mở rộng khi các sợi cáp ngầm dưới đáy biển (transatlantic cable) được lắp đặt để truyền điện tín giữa các châu lục. Điều này đã cách mạng hóa giao tiếp, khiến 'to cable' (gửi điện tín) trở thành một động từ phổ biến trong một thời gian dài.

Usage Note

Cáp thường dùng để truyền điện, tín hiệu hoặc dùng để neo, kéo vật nặng. Có nhiều loại cáp khác nhau như cáp điện, cáp quang, cáp thép...

Prepositions

under along

'under the cable': chỉ vị trí bên dưới cáp; 'along the cable': chỉ vị trí dọc theo cáp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cable
  • fiber-optic fiber-optic cable
    (Cáp quang)
  • heavy-duty heavy-duty cable
    (Cáp chịu tải nặng)
  • damaged a damaged cable
    (Một sợi cáp bị hỏng)
Verb + cable
  • install install a cable
    (Lắp đặt một sợi cáp)
  • cut cut the cable
    (Cắt dây cáp (thường là cố ý))
  • run run a cable
    (Kéo dây cáp (đi đường dây))
Cable + Noun
  • car cable car
    (Cáp treo (xe cáp))
  • management cable management
    (Quản lý (sắp xếp) dây cáp)

Idioms

  • cable television (cable TV)

    Truyền hình cáp (hệ thống truyền hình qua dây cáp)

    "They cancelled their subscription to cable TV and switched entirely to streaming."

    (Họ đã hủy đăng ký truyền hình cáp và chuyển hoàn toàn sang dịch vụ phát trực tuyến.)

  • transatlantic cable

    Cáp ngầm xuyên Đại Tây Dương

    "Laying the transatlantic cable was an enormous engineering feat in the 19th century."

    (Việc đặt cáp ngầm xuyên Đại Tây Dương là một kỳ tích kỹ thuật khổng lồ trong thế kỷ 19.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cable

danh từ
Lật mặt

Một sợi dây dày hoặc sợi cáp được làm từ nhiều sợi nhỏ xoắn lại với nhau.

"The engineers are laying a new cable to improve internet speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cable".

Quyền lực của 'Cable News'

Ở Hoa Kỳ, các kênh tin tức 24/7 như CNN, Fox News, và MSNBC thường được gọi chung là 'cable news' (tin tức cáp). Chúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng và thường gây tranh cãi trong việc định hình quan điểm chính trị và xã hội của người dân Mỹ suốt nhiều thập kỷ.

Cáp Ngầm – Mạch Máu của Internet

Mặc dù nhiều người nghĩ internet truyền qua vệ tinh, nhưng thực tế, 99% dữ liệu internet toàn cầu được truyền qua hệ thống cáp ngầm khổng lồ nằm dưới đáy biển. Đây là cơ sở hạ tầng vật chất quan trọng nhất, kết nối các châu lục và hỗ trợ kinh tế số hiện đại.