signal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gesture, action, or sound that is used to convey information or instructions.
Vietnamese Meaning
Một cử chỉ, hành động hoặc âm thanh được sử dụng để truyền đạt thông tin hoặc hướng dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The referee blew his whistle as a signal to start the game."
"Trọng tài thổi còi báo hiệu bắt đầu trận đấu."
-
"A red light is a signal for drivers to stop."
"Đèn đỏ là tín hiệu cho người lái xe dừng lại."
-
"The company's success signaled a shift in the market."
"Sự thành công của công ty báo hiệu một sự thay đổi trên thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | signal | Tín hiệu, dấu hiệu |
| Verb | signal | Ra hiệu, báo hiệu |
| Noun | sign | Dấu hiệu, ký hiệu, biển báo |
| Verb | sign | Ký (tên), ra hiệu |
| Verb | signify | Biểu thị, có nghĩa là, ám chỉ |
| Adjective | significant | Đáng kể, quan trọng, có ý nghĩa |
| Noun | signaling | Sự ra hiệu, sự báo hiệu (thường dùng trong kỹ thuật hoặc ngữ cảnh cụ thể) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Signal” thường được dùng để chỉ một dấu hiệu mang tính thông báo, cảnh báo hoặc yêu cầu. Nó có thể là một hành động cố ý (như vẫy tay) hoặc một dấu hiệu tự nhiên (như khói báo hiệu cháy). So với “sign”, “signal” thường mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng hơn, trong khi “sign” có thể chỉ một dấu hiệu chung chung.
Prepositions
“Signal to” thường được dùng để chỉ hành động gửi tín hiệu đến ai đó (ví dụ: “signal to the driver”). “Signal for” thường được dùng để chỉ hành động ra tín hiệu để yêu cầu điều gì đó (ví dụ: “signal for help”).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong signal (tín hiệu mạnh)
-
weak weak signal (tín hiệu yếu)
-
clear clear signal (tín hiệu rõ ràng)
-
warning warning signal (tín hiệu cảnh báo)
-
visual visual signal (tín hiệu thị giác)
-
send send a signal (gửi tín hiệu)
-
receive receive a signal (nhận tín hiệu)
-
give give a signal (ra hiệu)
-
pick up pick up a signal (bắt được tín hiệu)
-
interpret interpret a signal (giải thích tín hiệu)
-
signal signal strength (cường độ tín hiệu)
-
signal signal light (đèn tín hiệu)
Idioms
-
give the signal
Ra hiệu, phát tín hiệu (cho phép hoặc chỉ dẫn để bắt đầu một hành động)
"The coach will give the signal for the team to attack."
(Huấn luyện viên sẽ ra hiệu cho đội tấn công.)
-
send a signal (to someone/something)
Gửi một thông điệp, phát đi một tín hiệu (thường là ngụ ý về ý định, quan điểm hoặc sự cảnh báo)
"The government sent a clear signal that it would not tolerate corruption."
(Chính phủ đã gửi một thông điệp rõ ràng rằng họ sẽ không dung thứ cho tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
signal
Danh từMột cử chỉ, hành động hoặc âm thanh được sử dụng để truyền đạt thông tin hoặc hướng dẫn.
"The referee blew his whistle as a signal to start the game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signal".
