(Top Banner Ad)
signal
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Giao thông

signal

UK: /ˈsɪɡnəl/ • US: /ˈsɪɡnəl/

Nghĩa tiếng Việt

tín hiệu dấu hiệu báo hiệu ra hiệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gesture, action, or sound that is used to convey information or instructions.

Vietnamese Meaning

Một cử chỉ, hành động hoặc âm thanh được sử dụng để truyền đạt thông tin hoặc hướng dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The referee blew his whistle as a signal to start the game."

    "Trọng tài thổi còi báo hiệu bắt đầu trận đấu."

  • "A red light is a signal for drivers to stop."

    "Đèn đỏ là tín hiệu cho người lái xe dừng lại."

  • "The company's success signaled a shift in the market."

    "Sự thành công của công ty báo hiệu một sự thay đổi trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun signal Tín hiệu, dấu hiệu
Verb signal Ra hiệu, báo hiệu
Noun sign Dấu hiệu, ký hiệu, biển báo
Verb sign Ký (tên), ra hiệu
Verb signify Biểu thị, có nghĩa là, ám chỉ
Adjective significant Đáng kể, quan trọng, có ý nghĩa
Noun signaling Sự ra hiệu, sự báo hiệu (thường dùng trong kỹ thuật hoặc ngữ cảnh cụ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Latin
signalis
Old French
signal
English
signal

Nguồn gốc của 'Signal'

Từ 'signal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'signum', nghĩa là 'dấu hiệu', 'dấu vết' hoặc 'ký hiệu'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'signal' và được tiếng Anh mượn, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về việc truyền tải một dấu hiệu hoặc thông điệp để giao tiếp.

Usage Note

“Signal” thường được dùng để chỉ một dấu hiệu mang tính thông báo, cảnh báo hoặc yêu cầu. Nó có thể là một hành động cố ý (như vẫy tay) hoặc một dấu hiệu tự nhiên (như khói báo hiệu cháy). So với “sign”, “signal” thường mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng hơn, trong khi “sign” có thể chỉ một dấu hiệu chung chung.

Prepositions

to for

“Signal to” thường được dùng để chỉ hành động gửi tín hiệu đến ai đó (ví dụ: “signal to the driver”). “Signal for” thường được dùng để chỉ hành động ra tín hiệu để yêu cầu điều gì đó (ví dụ: “signal for help”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + signal
  • strong strong signal
    (tín hiệu mạnh)
  • weak weak signal
    (tín hiệu yếu)
  • clear clear signal
    (tín hiệu rõ ràng)
  • warning warning signal
    (tín hiệu cảnh báo)
  • visual visual signal
    (tín hiệu thị giác)
Verb + signal
  • send send a signal
    (gửi tín hiệu)
  • receive receive a signal
    (nhận tín hiệu)
  • give give a signal
    (ra hiệu)
  • pick up pick up a signal
    (bắt được tín hiệu)
  • interpret interpret a signal
    (giải thích tín hiệu)
Signal + Noun
  • signal signal strength
    (cường độ tín hiệu)
  • signal signal light
    (đèn tín hiệu)

Idioms

  • give the signal

    Ra hiệu, phát tín hiệu (cho phép hoặc chỉ dẫn để bắt đầu một hành động)

    "The coach will give the signal for the team to attack."

    (Huấn luyện viên sẽ ra hiệu cho đội tấn công.)

  • send a signal (to someone/something)

    Gửi một thông điệp, phát đi một tín hiệu (thường là ngụ ý về ý định, quan điểm hoặc sự cảnh báo)

    "The government sent a clear signal that it would not tolerate corruption."

    (Chính phủ đã gửi một thông điệp rõ ràng rằng họ sẽ không dung thứ cho tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signal

Danh từ
Lật mặt

Một cử chỉ, hành động hoặc âm thanh được sử dụng để truyền đạt thông tin hoặc hướng dẫn.

"The referee blew his whistle as a signal to start the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signal".

Tín hiệu giao thông

Các tín hiệu đèn giao thông (đỏ, vàng, xanh) là một hệ thống tín hiệu phổ biến toàn cầu, quy định cách mọi người và phương tiện di chuyển trên đường. Đèn đỏ báo dừng, đèn vàng báo chuẩn bị dừng hoặc đi, và đèn xanh báo được phép đi. Đây là một ví dụ điển hình về 'signal' trong cuộc sống hàng ngày.

Ngôn ngữ cơ thể và tín hiệu phi ngôn ngữ

Trong văn hóa phương Tây, cũng như nhiều nền văn hóa khác, con người thường truyền tải rất nhiều thông điệp không lời thông qua ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ, và biểu cảm khuôn mặt. Những 'tín hiệu' phi ngôn ngữ này có thể quan trọng hơn lời nói và ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta giao tiếp và hiểu nhau.