(Top Banner Ad)
codependent
C1
Adjective C1 Tâm lý học

codependent

UK: /ˌkəʊdɪˈpɛndənt/ • US: /ˌkoʊdɪˈpɛndənt/

Nghĩa tiếng Việt

đồng phụ thuộc lệ thuộc lẫn nhau (trong mối quan hệ không lành mạnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by a relationship in which one person is psychologically reliant on the other, who may have an addiction or other unhealthy need.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi một mối quan hệ trong đó một người lệ thuộc về mặt tâm lý vào người kia, người này có thể có một chứng nghiện hoặc nhu cầu không lành mạnh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She realized she was in a codependent relationship with her alcoholic husband."

    "Cô ấy nhận ra mình đang trong một mối quan hệ đồng phụ thuộc với người chồng nghiện rượu."

  • "Codependent behavior can be detrimental to both individuals in the relationship."

    "Hành vi đồng phụ thuộc có thể gây bất lợi cho cả hai người trong mối quan hệ."

  • "Therapy can help people break free from codependent patterns."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp mọi người thoát khỏi các mô hình đồng phụ thuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun codependency Sự đồng phụ thuộc, tình trạng tâm lý dựa dẫm lẫn nhau không lành mạnh
Adverb codependently Một cách đồng phụ thuộc
Noun codependent Người có tâm lý đồng phụ thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (with/together)
Latin
dependere (to hang from)
English
dependent (14th century)
English
codependent (1970s)

Nguồn gốc từ các nhóm hỗ trợ

Thuật ngữ này ban đầu được hình thành trong các chương trình 12 bước (như Alcoholics Anonymous) vào cuối những năm 1970. Nó dùng để mô tả những người bạn đời hoặc người thân của những người nghiện rượu, những người vô tình 'tiếp tay' cho thói quen xấu của người kia bằng cách hy sinh nhu cầu cá nhân để chăm sóc họ.

Sự tiến hóa về ý nghĩa

Mặc dù bắt đầu trong lĩnh vực điều trị nghiện, ngày nay 'codependent' được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học để chỉ bất kỳ mối quan hệ nào có sự mất cân bằng về quyền lực và cảm xúc, nơi một người dựa dẫm quá mức vào sự cần thiết của mình đối với người kia.

Usage Note

Thuật ngữ 'codependent' thường được dùng để mô tả một mối quan hệ, thường là giữa người thân (ví dụ: cha mẹ và con cái, vợ chồng), trong đó một người (thường là người 'codependent') hy sinh nhu cầu của bản thân để đáp ứng nhu cầu của người kia (thường là người có vấn đề về nghiện ngập, rối loạn tâm lý hoặc hành vi). Người 'codependent' có thể cảm thấy có trách nhiệm phải 'sửa chữa' hoặc 'cứu' người kia, dẫn đến việc họ bỏ bê bản thân và có thể duy trì những hành vi tiêu cực của người kia một cách vô tình. Khái niệm này thường liên quan đến các mối quan hệ không lành mạnh và sự thiếu ranh giới cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + codependent
  • Highly highly codependent
    (cực kỳ đồng phụ thuộc)
  • Emotionally emotionally codependent
    (đồng phụ thuộc về mặt cảm xúc)
Noun + codependent
  • Relationship codependent relationship
    (mối quan hệ đồng phụ thuộc/tầm gửi)
  • Behavior codependent behavior
    (hành vi đồng phụ thuộc)
  • Tendency codependent tendency
    (khuynh hướng đồng phụ thuộc)
Verb + codependent
  • Become become codependent
    (trở nên đồng phụ thuộc)
  • Remain remain codependent
    (vẫn duy trì sự đồng phụ thuộc)

Idioms

  • A codependent dynamic

    Một sự tương tác/vòng lặp đồng phụ thuộc

    "Their relationship creates a toxic codependent dynamic where they can't function apart."

    (Mối quan hệ của họ tạo ra một vòng lặp đồng phụ thuộc độc hại khiến họ không thể hoạt động bình thường khi tách rời.)

  • Break the cycle of codependency

    Phá vỡ vòng lặp đồng phụ thuộc

    "It takes courage and therapy to break the cycle of codependency and find independence."

    (Cần có can đảm và trị liệu tâm lý để phá vỡ vòng lặp đồng phụ thuộc và tìm lại sự độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

codependent

Adjective
Lật mặt

Đặc trưng bởi một mối quan hệ trong đó một người lệ thuộc về mặt tâm lý vào người kia, người này có thể có một chứng nghiện hoặc nhu cầu không lành mạnh khác.

"She realized she was in a codependent relationship with her alcoholic husband."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had not been so codependent, she would have made different choices in her relationship.
Nếu cô ấy không quá phụ thuộc, cô ấy đã đưa ra những lựa chọn khác trong mối quan hệ của mình.
Phủ định
If they hadn't been so codependent on each other's approval, they wouldn't have missed opportunities for individual growth.
Nếu họ không quá phụ thuộc vào sự chấp thuận của nhau, họ đã không bỏ lỡ những cơ hội để phát triển cá nhân.
Nghi vấn
Would he have stayed in the relationship if he hadn't been so codependent?
Liệu anh ấy có ở lại mối quan hệ nếu anh ấy không quá phụ thuộc không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents' codependent relationship significantly affected my upbringing.
Mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau của bố mẹ tôi ảnh hưởng đáng kể đến sự trưởng thành của tôi.
Phủ định
The Smiths' codependent behavior isn't a healthy dynamic for their children.
Hành vi phụ thuộc lẫn nhau của nhà Smiths không phải là một động lực lành mạnh cho con cái của họ.
Nghi vấn
Is John and Mary's codependent relationship causing them stress?
Mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau của John và Mary có đang gây ra căng thẳng cho họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "codependent".

Tâm lý học phương Tây vs. Á Đông

Trong văn hóa phương Tây (đề cao tính cá nhân), 'codependent' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu ranh giới. Tuy nhiên, trong văn hóa Á Đông (đề cao tính cộng đồng và lòng hiếu thảo), một số hành vi này đôi khi bị nhầm lẫn với sự tận tụy hoặc tình yêu thương hy sinh.

Phong trào Self-help

Cuốn sách 'Codependent No More' của Melody Beattie (1986) là một cột mốc văn hóa tại Mỹ, biến một thuật ngữ y khoa chuyên biệt thành một khái niệm phổ thông mà hàng triệu người dùng để tự đánh giá các mối quan hệ cá nhân của mình.