enabler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that makes something possible; someone who supports or encourages someone's habits or behaviors, especially negative ones.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật tạo điều kiện cho điều gì đó xảy ra; người hỗ trợ hoặc khuyến khích thói quen hoặc hành vi của ai đó, đặc biệt là những hành vi tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He acted as an enabler for his brother's drug addiction."
"Anh ta hành động như một người dung túng cho cơn nghiện ma túy của em trai mình."
-
"The new software is an enabler for faster data processing."
"Phần mềm mới là một công cụ giúp xử lý dữ liệu nhanh hơn."
-
"His parents were enablers, constantly bailing him out of trouble."
"Bố mẹ anh ta là những người dung túng, liên tục giúp anh ta thoát khỏi rắc rối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enable | Làm cho có thể, tạo điều kiện, cho phép. |
| Adjective | able | Có khả năng, có thể. |
| Noun | ability | Khả năng, năng lực. |
| Adjective | enabling | Có tính chất tạo điều kiện, cho phép (ví dụ: enabling technology - công nghệ tạo điều kiện). |
| Noun | disability | Sự khuyết tật, tình trạng vô hiệu hóa. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'enabler' có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất, tích cực hơn, chỉ người hoặc vật tạo điều kiện cho một việc gì đó thành công. Nghĩa thứ hai, thường gặp hơn trong bối cảnh tâm lý học và xã hội học, mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người vô tình hoặc cố ý bao che, dung túng cho hành vi sai trái của người khác, khiến vấn đề trở nên tồi tệ hơn. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và hậu quả của hành động.
Prepositions
Khi dùng 'enabler of', nó thường chỉ người hoặc vật giúp một quá trình, sự kiện nào đó diễn ra. Ví dụ: 'Technology is an enabler of globalization.' Khi dùng 'enabler for', nó thường chỉ người tạo điều kiện cho một người khác, đặc biệt là trong bối cảnh hỗ trợ các hành vi tiêu cực. Ví dụ: 'She is an enabler for her husband's drinking problem.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key enabler (yếu tố/nhân tố then chốt tạo điều kiện)
-
major major enabler (yếu tố/nhân tố chính tạo điều kiện)
-
critical critical enabler (yếu tố/nhân tố thiết yếu tạo điều kiện)
-
technological technological enabler (công nghệ tạo điều kiện)
-
digital digital enabler (yếu tố/công cụ kỹ thuật số tạo điều kiện)
-
growth growth enabler (yếu tố thúc đẩy tăng trưởng)
-
innovation innovation enabler (yếu tố thúc đẩy đổi mới)
-
financial financial enabler (yếu tố hỗ trợ tài chính)
-
chief chief enabler (kẻ dung túng chính (thường tiêu cực))
-
unwitting unwitting enabler (người vô tình dung túng)
-
be be an enabler (là một người/yếu tố tạo điều kiện; là người dung túng)
-
act as act as an enabler (đóng vai trò là người/yếu tố tạo điều kiện)
-
become become an enabler (trở thành người/yếu tố tạo điều kiện)
-
play the role of play the role of an enabler (đóng vai trò người/yếu tố tạo điều kiện)
Idioms
-
an enabler (in relationships/addiction)
Người dung túng, người tạo điều kiện cho hành vi tiêu cực hoặc nghiện ngập của người khác (thường do mong muốn giúp đỡ nhưng thực chất lại gây hại).
"Her constant financial support became an enabler for her son's gambling addiction."
(Sự hỗ trợ tài chính không ngừng của cô ấy đã trở thành yếu tố dung túng cho chứng nghiện cờ bạc của con trai.)
-
play the enabler
Đóng vai trò người dung túng, tạo điều kiện cho hành vi xấu.
"You need to stop playing the enabler and let him face the consequences of his actions."
(Bạn cần ngừng đóng vai trò người dung túng và để anh ấy tự đối mặt với hậu quả hành động của mình.)
-
a technology enabler
Công nghệ tạo điều kiện, công nghệ cốt lõi giúp điều gì đó khả thi.
"Artificial intelligence is seen as a major technology enabler for future industries."
(Trí tuệ nhân tạo được coi là một công nghệ tạo điều kiện chính cho các ngành công nghiệp tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enabler
nounMột người hoặc vật tạo điều kiện cho điều gì đó xảy ra; người hỗ trợ hoặc khuyến khích thói quen hoặc hành vi của ai đó, đặc biệt là những hành vi tiêu cực.
"He acted as an enabler for his brother's drug addiction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enabler".
