(Top Banner Ad)
enabler
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Quản lý

enabler

UK: /ɪˈneɪblər/ • US: /ɪˈneɪblər/

Nghĩa tiếng Việt

người tạo điều kiện người hỗ trợ người dung túng công cụ hỗ trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that makes something possible; someone who supports or encourages someone's habits or behaviors, especially negative ones.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật tạo điều kiện cho điều gì đó xảy ra; người hỗ trợ hoặc khuyến khích thói quen hoặc hành vi của ai đó, đặc biệt là những hành vi tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted as an enabler for his brother's drug addiction."

    "Anh ta hành động như một người dung túng cho cơn nghiện ma túy của em trai mình."

  • "The new software is an enabler for faster data processing."

    "Phần mềm mới là một công cụ giúp xử lý dữ liệu nhanh hơn."

  • "His parents were enablers, constantly bailing him out of trouble."

    "Bố mẹ anh ta là những người dung túng, liên tục giúp anh ta thoát khỏi rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enable Làm cho có thể, tạo điều kiện, cho phép.
Adjective able Có khả năng, có thể.
Noun ability Khả năng, năng lực.
Adjective enabling Có tính chất tạo điều kiện, cho phép (ví dụ: enabling technology - công nghệ tạo điều kiện).
Noun disability Sự khuyết tật, tình trạng vô hiệu hóa.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habilis
Old French
hable
English
able
English
enable
English
enabler

Nguồn gốc của 'enabler'

Từ 'enabler' có gốc từ động từ 'enable' (làm cho có thể, tạo điều kiện). Bản thân 'enable' được hình thành từ tiền tố 'en-' (làm cho, gây ra) và tính từ 'able' (có khả năng). 'Able' lại đến từ tiếng Latin 'habilis' có nghĩa là 'phù hợp, khéo léo'. Ban đầu, 'enabler' chỉ đơn giản là người hoặc thứ giúp điều gì đó xảy ra. Về sau, từ này phát triển thêm nghĩa trong tâm lý học để chỉ người vô tình hoặc cố ý dung túng cho hành vi xấu của người khác, đặc biệt trong các mối quan hệ phụ thuộc.

Usage Note

Từ 'enabler' có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất, tích cực hơn, chỉ người hoặc vật tạo điều kiện cho một việc gì đó thành công. Nghĩa thứ hai, thường gặp hơn trong bối cảnh tâm lý học và xã hội học, mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người vô tình hoặc cố ý bao che, dung túng cho hành vi sai trái của người khác, khiến vấn đề trở nên tồi tệ hơn. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và hậu quả của hành động.

Prepositions

of for

Khi dùng 'enabler of', nó thường chỉ người hoặc vật giúp một quá trình, sự kiện nào đó diễn ra. Ví dụ: 'Technology is an enabler of globalization.' Khi dùng 'enabler for', nó thường chỉ người tạo điều kiện cho một người khác, đặc biệt là trong bối cảnh hỗ trợ các hành vi tiêu cực. Ví dụ: 'She is an enabler for her husband's drinking problem.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enabler
  • key key enabler
    (yếu tố/nhân tố then chốt tạo điều kiện)
  • major major enabler
    (yếu tố/nhân tố chính tạo điều kiện)
  • critical critical enabler
    (yếu tố/nhân tố thiết yếu tạo điều kiện)
  • technological technological enabler
    (công nghệ tạo điều kiện)
  • digital digital enabler
    (yếu tố/công cụ kỹ thuật số tạo điều kiện)
  • growth growth enabler
    (yếu tố thúc đẩy tăng trưởng)
  • innovation innovation enabler
    (yếu tố thúc đẩy đổi mới)
  • financial financial enabler
    (yếu tố hỗ trợ tài chính)
  • chief chief enabler
    (kẻ dung túng chính (thường tiêu cực))
  • unwitting unwitting enabler
    (người vô tình dung túng)
Verb + enabler / Verb + as an enabler
  • be be an enabler
    (là một người/yếu tố tạo điều kiện; là người dung túng)
  • act as act as an enabler
    (đóng vai trò là người/yếu tố tạo điều kiện)
  • become become an enabler
    (trở thành người/yếu tố tạo điều kiện)
  • play the role of play the role of an enabler
    (đóng vai trò người/yếu tố tạo điều kiện)

Idioms

  • an enabler (in relationships/addiction)

    Người dung túng, người tạo điều kiện cho hành vi tiêu cực hoặc nghiện ngập của người khác (thường do mong muốn giúp đỡ nhưng thực chất lại gây hại).

    "Her constant financial support became an enabler for her son's gambling addiction."

    (Sự hỗ trợ tài chính không ngừng của cô ấy đã trở thành yếu tố dung túng cho chứng nghiện cờ bạc của con trai.)

  • play the enabler

    Đóng vai trò người dung túng, tạo điều kiện cho hành vi xấu.

    "You need to stop playing the enabler and let him face the consequences of his actions."

    (Bạn cần ngừng đóng vai trò người dung túng và để anh ấy tự đối mặt với hậu quả hành động của mình.)

  • a technology enabler

    Công nghệ tạo điều kiện, công nghệ cốt lõi giúp điều gì đó khả thi.

    "Artificial intelligence is seen as a major technology enabler for future industries."

    (Trí tuệ nhân tạo được coi là một công nghệ tạo điều kiện chính cho các ngành công nghiệp tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enabler

noun
Lật mặt

Một người hoặc vật tạo điều kiện cho điều gì đó xảy ra; người hỗ trợ hoặc khuyến khích thói quen hoặc hành vi của ai đó, đặc biệt là những hành vi tiêu cực.

"He acted as an enabler for his brother's drug addiction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enabler".

Khái niệm 'Enabler' trong Tâm lý học

'Enabler' là một thuật ngữ quan trọng trong tâm lý học, đặc biệt trong các mối quan hệ phụ thuộc hoặc liên quan đến nghiện ngập. Nó mô tả người tạo điều kiện cho hành vi tự hủy hoại của người khác (như lạm dụng chất gây nghiện, cờ bạc) bằng cách che đậy, bào chữa, hoặc giải quyết vấn đề thay cho họ, thường là với ý định tốt nhưng lại làm trầm trọng thêm tình hình. Nhận diện và thay đổi hành vi 'enabling' là bước quan trọng trong quá trình phục hồi.

Enabler trong Kinh doanh và Công nghệ

Ngoài khía cạnh tâm lý, 'enabler' cũng được dùng rộng rãi trong kinh doanh và công nghệ để chỉ một yếu tố, công cụ, hoặc chiến lược giúp kích hoạt hoặc thúc đẩy sự phát triển, đổi mới hoặc đạt được mục tiêu. Ví dụ, internet là một 'enabler' của thương mại điện tử, hoặc một chính sách mới có thể là 'enabler' cho sự phát triển kinh tế.