(Top Banner Ad)
enmeshed
C1
adjective C1 Quan hệ cá nhân, Tâm lý học, Xã hội học

enmeshed

UK: /ɪnˈmeʃt/ • US: /ɪnˈmeʃt/

Nghĩa tiếng Việt

bị sa lầy bị vướng vào bị mắc kẹt bị lún sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involved in a situation or relationship from which it is difficult to escape; entangled.

Vietnamese Meaning

Bị vướng vào một tình huống hoặc mối quan hệ khó thoát ra; bị mắc kẹt, bị lún sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The siblings were enmeshed in a toxic family dynamic."

    "Những anh chị em ruột bị vướng vào một động lực gia đình độc hại."

  • "The company became enmeshed in legal battles."

    "Công ty bị vướng vào các cuộc chiến pháp lý."

  • "She felt enmeshed in her mother's problems."

    "Cô ấy cảm thấy bị lún sâu vào các vấn đề của mẹ cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enmesh làm vướng mắc, làm mắc kẹt, làm lún sâu vào
Noun enmeshment sự vướng mắc, sự mắc kẹt, sự ràng buộc chặt chẽ
Noun mesh mắt lưới, lưới, mạng lưới
Verb mesh ăn khớp, kết nối, hòa hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
en-
Old English
mæsc
English
enmesh
English
enmeshed

Lưới và sự mắc kẹt

Từ "enmeshed" có nguồn gốc từ tiền tố "en-" trong tiếng Pháp cổ (có nghĩa là "vào trong") và từ "mesh" trong tiếng Anh cổ (nghĩa là "lưới" hoặc "mắt lưới"). Khi ghép lại, nó mang hình ảnh của việc bị mắc kẹt hoàn toàn, không thể thoát ra khỏi một cái lưới hoặc một mạng lưới phức tạp nào đó, thường ám chỉ một tình huống khó khăn hoặc mối quan hệ ràng buộc.

Usage Note

Từ 'enmeshed' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự mất tự do hoặc khó khăn trong việc duy trì ranh giới cá nhân. Nó khác với 'involved' (tham gia) ở chỗ mức độ can dự sâu sắc hơn và khó tách rời hơn. So với 'entangled', 'enmeshed' nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc và tâm lý nhiều hơn, đặc biệt trong các mối quan hệ.

Prepositions

in with

Khi sử dụng với 'in', nó chỉ một tình huống hoặc hệ thống. Khi dùng với 'with', nó thường mô tả một người hoặc một nhóm người mà ai đó bị ràng buộc chặt chẽ.
- enmeshed in: chỉ sự vướng vào một hệ thống, vấn đề, hoặc tình huống phức tạp.
- enmeshed with: chỉ sự vướng vào một người hoặc nhóm người, thường là trong một mối quan hệ phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enmeshed
  • deeply deeply enmeshed
    (vướng mắc sâu sắc)
  • inextricably inextricably enmeshed
    (vướng mắc không thể gỡ ra được)
  • intricately intricately enmeshed
    (vướng mắc phức tạp)
  • heavily heavily enmeshed
    (bị vướng vào rất nhiều)
  • completely completely enmeshed
    (hoàn toàn vướng mắc)
  • hopelessly hopelessly enmeshed
    (vướng mắc vô vọng)
Verb + enmeshed
  • become become enmeshed
    (trở nên vướng mắc)
  • get get enmeshed
    (bị vướng vào)
  • remain remain enmeshed
    (vẫn còn vướng mắc)
  • find oneself find oneself enmeshed
    (thấy mình bị vướng vào)
Enmeshed + Prepositional Phrase
  • in a web of enmeshed in a web of lies/deceit
    (bị mắc kẹt trong mạng lưới dối trá/lừa gạt)
  • in debt enmeshed in debt
    (lún sâu vào nợ nần)
  • in a scandal enmeshed in a scandal
    (vướng vào một vụ bê bối)
  • in a relationship enmeshed in a complicated relationship
    (vướng vào một mối quan hệ phức tạp)

Idioms

  • get enmeshed in something

    bị vướng mắc vào cái gì đó (thường là một tình huống khó khăn, phức tạp)

    "He got enmeshed in a legal battle that lasted for years."

    (Anh ấy bị vướng vào một cuộc chiến pháp lý kéo dài nhiều năm.)

  • be deeply enmeshed with/in

    bị ràng buộc sâu sắc, gắn bó chặt chẽ với/trong

    "The company is deeply enmeshed with the local political system."

    (Công ty này gắn bó sâu sắc với hệ thống chính trị địa phương.)

  • enmeshed in a web of deceit

    bị mắc kẹt trong một mạng lưới lừa dối

    "The detective uncovered a conspiracy where the victim was enmeshed in a web of deceit."

    (Thám tử đã phát hiện ra một âm mưu mà nạn nhân bị mắc kẹt trong một mạng lưới lừa dối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enmeshed

adjective
Lật mặt

Bị vướng vào một tình huống hoặc mối quan hệ khó thoát ra; bị mắc kẹt, bị lún sâu.

"The siblings were enmeshed in a toxic family dynamic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not been so enmeshed in debt, they would have been able to invest in new technologies.
Nếu công ty không bị mắc kẹt trong nợ nần như vậy, họ đã có thể đầu tư vào các công nghệ mới.
Phủ định
If he hadn't become so enmeshed in the scandal, his reputation would not have been ruined.
Nếu anh ấy không bị vướng vào vụ bê bối đó, danh tiếng của anh ấy đã không bị hủy hoại.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if we hadn't become so enmeshed in bureaucratic red tape?
Dự án có thành công không nếu chúng ta không bị vướng vào những thủ tục hành chính quan liêu?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is enmeshed in the scandal, isn't she?
Cô ấy bị vướng vào vụ bê bối, phải không?
Phủ định
They weren't enmeshed in the conspiracy, were they?
Họ không bị vướng vào âm mưu, phải không?
Nghi vấn
The company is enmeshed in legal battles, isn't it?
Công ty đang vướng vào các trận chiến pháp lý, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be enmeshed in legal battles if they proceed with this strategy.
Công ty sẽ bị cuốn vào các trận chiến pháp lý nếu họ tiếp tục với chiến lược này.
Phủ định
They are not going to be enmeshed in the details of the project; they'll focus on the bigger picture.
Họ sẽ không bị sa lầy vào các chi tiết của dự án; họ sẽ tập trung vào bức tranh lớn hơn.
Nghi vấn
Will she be enmeshed in the controversy surrounding the new policy?
Liệu cô ấy có bị cuốn vào cuộc tranh cãi xung quanh chính sách mới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has become enmeshed in a web of legal complications.
Công ty đã bị vướng vào một mạng lưới các rắc rối pháp lý.
Phủ định
She hasn't become enmeshed in the office politics.
Cô ấy đã không bị vướng vào những trò chính trị văn phòng.
Nghi vấn
Has the town become enmeshed in the controversy surrounding the new factory?
Thị trấn đã bị cuốn vào cuộc tranh cãi xung quanh nhà máy mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enmeshed".

Mạng lưới và sự phụ thuộc lẫn nhau

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh "mạng lưới" (web/mesh) thường được dùng để mô tả những mối quan hệ xã hội, hệ thống chính trị hoặc tài chính phức tạp, nơi các cá nhân hoặc tổ chức "enmeshed" (vướng mắc) vào nhau. Điều này nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau và đôi khi là sự khó khăn khi muốn thoát ra khỏi những ràng buộc đó, gợi lên cảm giác bị mắc kẹt hoặc không thể tự do hành động.

Bị mắc kẹt trong hệ thống

Từ "enmeshed" cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc quan liêu, khi một người hoặc một tổ chức bị mắc kẹt trong các quy tắc, thủ tục phức tạp, hoặc các tranh chấp pháp lý khó gỡ. Nó phản ánh một thực tế rằng đôi khi các hệ thống được tạo ra để bảo vệ lại có thể trở thành cái bẫy, khiến người ta khó lòng thoát ra.