(Top Banner Ad)
cognitive challenge
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Giáo dục học, Khoa học thần kinh

cognitive challenge

UK: /ˈkɒɡnətɪv ˈtʃælɪndʒ/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv ˈtʃælɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thử thách nhận thức thách thức về mặt nhận thức bài toán tư duy thử thách trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A task or situation that requires significant mental effort or skill to solve or overcome.

Vietnamese Meaning

Một nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi nỗ lực tinh thần hoặc kỹ năng đáng kể để giải quyết hoặc vượt qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Learning a new language can be a significant cognitive challenge."

    "Học một ngôn ngữ mới có thể là một thử thách nhận thức đáng kể."

  • "Solving complex math problems presents a considerable cognitive challenge."

    "Giải các bài toán phức tạp đặt ra một thử thách nhận thức đáng kể."

  • "Alzheimer's disease poses a major cognitive challenge for patients and their families."

    "Bệnh Alzheimer gây ra một thách thức nhận thức lớn đối với bệnh nhân và gia đình của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition Nhận thức, khả năng nhận biết
Adjective cognitive Liên quan đến nhận thức
Verb challenge Thách thức, thử thách
Noun challenge Thử thách, khó khăn
Adjective challenging Mang tính thách thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognoscere
Latin
cognitio
English
cognitive
French
challenge
English
challenge
English
cognitive challenge

Nguồn gốc của 'Cognitive'

Từ 'cognitive' xuất phát từ tiếng Latin 'cognoscere', có nghĩa là 'biết' hoặc 'nhận thức'. Nó thể hiện khả năng của tâm trí để xử lý thông tin và hiểu biết thế giới xung quanh. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả các quá trình liên quan đến tư duy và trí tuệ.

Nguồn gốc của 'Challenge'

Từ 'challenge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'chalenge', có nghĩa là 'lời kêu gọi' hoặc 'thử thách'. Nó thường được sử dụng để mô tả một nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi sự cố gắng và kỹ năng để vượt qua. Trong tiếng Anh, 'challenge' mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào sự cạnh tranh và khả năng đối mặt với khó khăn.

Usage Note

Cụm từ 'cognitive challenge' thường được sử dụng để mô tả những hoạt động hoặc vấn đề kích thích tư duy, khả năng giải quyết vấn đề và sáng tạo. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh đòi hỏi sự cố gắng về mặt trí tuệ. So với 'mental exercise', 'cognitive challenge' mang tính thử thách và yêu cầu cao hơn.

Prepositions

for to

'cognitive challenge for': Thử thách về nhận thức đối với ai đó hoặc điều gì đó.
'cognitive challenge to': Thử thách về nhận thức đối với một quan điểm, lý thuyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive challenge
  • Significant cognitive challenge
    (Thách thức nhận thức đáng kể)
  • Major cognitive challenge
    (Thách thức nhận thức lớn)
  • Difficult cognitive challenge
    (Thách thức nhận thức khó khăn)
Verb + cognitive challenge
  • Present a cognitive challenge
    (Đặt ra một thách thức nhận thức)
  • Pose a cognitive challenge
    (Gây ra một thách thức nhận thức)
  • Overcome a cognitive challenge
    (Vượt qua một thách thức nhận thức)

Idioms

  • Rise to the cognitive challenge

    Vươn lên để đối mặt với thách thức nhận thức

    "She rose to the cognitive challenge and solved the complex problem."

    (Cô ấy đã vươn lên để đối mặt với thách thức nhận thức và giải quyết vấn đề phức tạp.)

  • A cognitive challenge is presented

    Một thách thức nhận thức được đưa ra

    "When a cognitive challenge is presented, it's important to break it down into smaller steps."

    (Khi một thách thức nhận thức được đưa ra, điều quan trọng là chia nó thành các bước nhỏ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive challenge

Danh từ
Lật mặt

Một nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi nỗ lực tinh thần hoặc kỹ năng đáng kể để giải quyết hoặc vượt qua.

"Learning a new language can be a significant cognitive challenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive challenge".

Giáo dục đặc biệt và thách thức nhận thức

Trong giáo dục đặc biệt, việc hiểu và hỗ trợ những người gặp thách thức nhận thức là vô cùng quan trọng. Các phương pháp giáo dục được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu cá nhân, giúp họ phát triển tối đa tiềm năng của mình. Điều này phản ánh giá trị của sự hòa nhập và tôn trọng sự đa dạng trong xã hội.

Thử nghiệm nhận thức trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các bài kiểm tra và đánh giá nhận thức được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và tuyển dụng. Mặc dù chúng có thể cung cấp thông tin hữu ích, nhưng cũng có những tranh cãi về tính công bằng và khả năng dự đoán chính xác hiệu suất thực tế. Việc sử dụng các công cụ này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và hiểu biết về những hạn chế của chúng.