(Top Banner Ad)
intellectual challenge
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học

intellectual challenge

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈtʃælɪndʒ/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈtʃælɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thử thách trí tuệ bài toán trí tuệ nhiệm vụ trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A task or situation that requires a high degree of mental effort and critical thinking.

Vietnamese Meaning

Một nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi nỗ lực trí tuệ cao và tư duy phản biện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Solving complex math problems is a significant intellectual challenge."

    "Giải các bài toán phức tạp là một thử thách trí tuệ đáng kể."

  • "The research project presents a considerable intellectual challenge."

    "Dự án nghiên cứu này đặt ra một thách thức trí tuệ đáng kể."

  • "Learning a new language can be an intellectual challenge but also very rewarding."

    "Học một ngôn ngữ mới có thể là một thử thách trí tuệ nhưng cũng rất bổ ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect trí tuệ, khả năng nhận thức
Adverb intellectually về mặt trí tuệ
Verb intellectualize trí thức hóa, suy nghĩ về cái gì một cách lý thuyết
Verb challenge thách thức, thử thách
Adjective challenging đầy thử thách, khó khăn
Noun challenger người thách đấu, người thách thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intellectus
Latin
intellectualis
English
intellectual
Latin
calumnia
Old French
chalenge
Middle English
chalenge
English
challenge

Nguồn gốc của 'intellectual'

Từ 'intellectual' bắt nguồn từ tiếng Latin *intellectus*, có nghĩa là 'sự hiểu biết' hoặc 'năng lực nhận thức'. Từ này sau đó phát triển thành *intellectualis* trong tiếng Latin Trung cổ, chỉ những gì liên quan đến trí óc và khả năng suy nghĩ. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'intellectual' giữ nguyên ý nghĩa này, ám chỉ những gì đòi hỏi hoặc liên quan đến trí tuệ.

Sự tiến hóa của 'challenge'

Ban đầu, từ 'challenge' trong tiếng Latin *calumnia* có nghĩa là 'sự vu khống' hay 'cáo buộc sai trái'. Khi chuyển sang tiếng Pháp cổ (*chalenge*), nó mang ý nghĩa 'sự tranh chấp' hoặc 'thách thức ra tòa'. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm 'một lời mời tham gia vào một cuộc đấu tranh hoặc cuộc thi', và cuối cùng là 'một nhiệm vụ khó khăn đòi hỏi nỗ lực', như cách chúng ta dùng nó trong 'intellectual challenge' ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hoạt động hoặc vấn đề kích thích trí não và khuyến khích học hỏi, phát triển kỹ năng. Nó nhấn mạnh sự phức tạp và đòi hỏi khả năng giải quyết vấn đề.

Prepositions

for to

"challenge for": nhấn mạnh mục đích hoặc lý do của thử thách. Ví dụ: "This project is a major intellectual challenge for the team." "challenge to": thường đi kèm với việc thách thức một quan điểm hoặc giả định. Ví dụ: "The findings present an intellectual challenge to established theories."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intellectual challenge
  • significant significant intellectual challenge
    (thử thách trí tuệ đáng kể)
  • formidable formidable intellectual challenge
    (thử thách trí tuệ ghê gớm)
  • stimulating stimulating intellectual challenge
    (thử thách trí tuệ kích thích)
  • real real intellectual challenge
    (thử thách trí tuệ thực sự)
  • academic academic intellectual challenge
    (thử thách trí tuệ học thuật)
Verb + intellectual challenge
  • pose pose an intellectual challenge
    (đặt ra một thử thách trí tuệ)
  • present present an intellectual challenge
    (đưa ra một thử thách trí tuệ)
  • face face an intellectual challenge
    (đối mặt với một thử thách trí tuệ)
  • embrace embrace an intellectual challenge
    (đón nhận một thử thách trí tuệ)
  • overcome overcome an intellectual challenge
    (vượt qua một thử thách trí tuệ)
  • rise to rise to an intellectual challenge
    (vươn lên đáp ứng một thử thách trí tuệ)

Idioms

  • rise to the intellectual challenge

    vươn lên đáp ứng thử thách trí tuệ

    "She always enjoys complex problems and is eager to rise to the intellectual challenge."

    (Cô ấy luôn thích những vấn đề phức tạp và háo hức vươn lên đáp ứng thử thách trí tuệ.)

  • face an intellectual challenge

    đối mặt với thử thách trí tuệ

    "In his new role, he had to face an intellectual challenge every day."

    (Trong vai trò mới, anh ấy phải đối mặt với một thử thách trí tuệ mỗi ngày.)

  • embrace an intellectual challenge

    đón nhận thử thách trí tuệ

    "The best way to learn is to embrace an intellectual challenge and work through it."

    (Cách tốt nhất để học là đón nhận một thử thách trí tuệ và vượt qua nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual challenge

Danh từ
Lật mặt

Một nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi nỗ lực trí tuệ cao và tư duy phản biện.

"Solving complex math problems is a significant intellectual challenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students don't face an intellectual challenge, they become bored.
Nếu học sinh không đối mặt với một thử thách trí tuệ, họ sẽ trở nên chán nản.
Phủ định
When people aren't given an intellectual challenge at work, their performance doesn't improve.
Khi mọi người không được giao một thử thách trí tuệ tại nơi làm việc, hiệu suất của họ không cải thiện.
Nghi vấn
If a child finishes a puzzle easily, does it present an intellectual challenge?
Nếu một đứa trẻ hoàn thành một câu đố dễ dàng, nó có phải là một thử thách trí tuệ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The demanding curriculum presented an intellectual challenge that stimulated her mind.
Chương trình học khắt khe đã tạo ra một thử thách trí tuệ kích thích trí óc của cô ấy.
Phủ định
That task wasn't an intellectual challenge for someone with his level of expertise.
Nhiệm vụ đó không phải là một thử thách trí tuệ đối với một người có trình độ chuyên môn như anh ta.
Nghi vấn
What intellectual challenges does this research project aim to address?
Dự án nghiên cứu này nhằm giải quyết những thách thức trí tuệ nào?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was embracing the intellectual challenge, dedicating hours to complex problem-solving.
Cô ấy đã nắm lấy thử thách trí tuệ, dành hàng giờ để giải quyết các vấn đề phức tạp.
Phủ định
He wasn't challenging himself intellectually; he was sticking to routine tasks.
Anh ấy đã không thử thách bản thân về mặt trí tuệ; anh ấy chỉ làm những công việc thường ngày.
Nghi vấn
Were they intellectually challenging the established theories with their research?
Họ có đang thử thách trí tuệ các lý thuyết đã được thiết lập bằng nghiên cứu của họ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been challenging herself with intellectual pursuits since she retired.
Cô ấy đã và đang thử thách bản thân bằng những hoạt động trí tuệ kể từ khi cô ấy nghỉ hưu.
Phủ định
They haven't been facing intellectual challenges in their current roles.
Họ đã không phải đối mặt với những thử thách trí tuệ trong vai trò hiện tại của họ.
Nghi vấn
Has the company been providing employees with intellectual challenges to keep them engaged?
Công ty có đang cung cấp cho nhân viên những thử thách trí tuệ để giữ cho họ gắn bó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual challenge".

Giá trị trong giáo dục phương Tây

Thử thách trí tuệ là một phần không thể thiếu trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở cấp đại học. Nó không chỉ giúp sinh viên tiếp thu kiến thức mà còn phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng tự học – những phẩm chất được đánh giá cao trong xã hội hiện đại.

Trong sự nghiệp và phát triển cá nhân

Trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là những ngành đòi hỏi trình độ cao như công nghệ, khoa học hay nghiên cứu, việc tìm kiếm và chấp nhận 'thử thách trí tuệ' được coi là dấu hiệu của sự chủ động và khát khao phát triển bản thân. Nhiều người coi đó là động lực để làm việc và thăng tiến, giúp họ không ngừng học hỏi và đổi mới.