(Top Banner Ad)
cognitive consistency
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học nhận thức

cognitive consistency

UK: /ˈkɒɡnətɪv kənˈsɪstənsi/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv kənˈsɪstənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tính nhất quán nhận thức sự nhất quán trong nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having consistent beliefs, attitudes, and behaviors. It is a drive towards psychological balance.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có niềm tin, thái độ và hành vi nhất quán với nhau. Nó là một động lực hướng tới sự cân bằng tâm lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Individuals strive for cognitive consistency to maintain a sense of stability in their thoughts and actions."

    "Các cá nhân cố gắng đạt được sự nhất quán nhận thức để duy trì cảm giác ổn định trong suy nghĩ và hành động của họ."

  • "Cognitive consistency theories suggest that people are motivated to maintain consistency among their cognitions."

    "Các lý thuyết về sự nhất quán nhận thức cho thấy rằng mọi người có động lực để duy trì sự nhất quán giữa các nhận thức của họ."

  • "The theory of cognitive consistency helps explain why people sometimes change their attitudes to match their behavior."

    "Lý thuyết về sự nhất quán nhận thức giúp giải thích tại sao đôi khi mọi người thay đổi thái độ của họ để phù hợp với hành vi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition sự nhận thức, quá trình nhận thức
Adjective cognitive thuộc về nhận thức
Adverb cognitively về mặt nhận thức
Noun consistency sự nhất quán, sự kiên định
Adjective consistent nhất quán, kiên định
Adverb consistently một cách nhất quán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (*gno-)
to know
Latin (cognoscere)
to get to know
Latin (cognitivus)
pertaining to knowing
English
cognitive
PIE (*sta-)
to stand
Latin (consistere)
to stand together, to stand firm
Latin (consistentia)
harmony, agreement
English
consistency

Cognitive: 'Biết cùng nhau'

Từ 'cognitive' (nhận thức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognoscere', nghĩa là 'cùng nhau tìm hiểu'. 'Co-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'gnoscere' là 'biết'. Vì vậy, về cơ bản, nhận thức là quá trình bộ não của bạn 'tập hợp lại những gì nó biết' để hiểu thế giới.

Consistency: 'Đứng vững cùng nhau'

Từ 'consistency' (sự nhất quán) đến từ tiếng Latin 'consistere', có nghĩa là 'đứng vững cùng nhau'. 'Con-' là 'cùng nhau' và 'sistere' là 'đứng'. Nó mang ý nghĩa là các ý tưởng hoặc hành động của bạn 'đứng vững cùng nhau' một cách hài hòa, không mâu thuẫn.

Usage Note

Sự nhất quán nhận thức đề cập đến xu hướng của con người tìm kiếm sự nhất quán giữa các nhận thức của họ (tức là, niềm tin, thái độ). Sự không nhất quán tạo ra sự khó chịu về tâm lý mà mọi người có động lực giảm bớt. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau của tâm lý học, đặc biệt là tâm lý học xã hội, để giải thích và dự đoán hành vi.

Prepositions

in with

‘In cognitive consistency’ được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc vai trò của một yếu tố cụ thể trong việc duy trì sự nhất quán nhận thức. ‘With cognitive consistency’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa một yếu tố và sự nhất quán nhận thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cognitive consistency
  • achieve achieve cognitive consistency
    (đạt được sự nhất quán nhận thức)
  • maintain maintain cognitive consistency
    (duy trì sự nhất quán nhận thức)
  • seek seek cognitive consistency
    (tìm kiếm sự nhất quán nhận thức)
  • restore restore cognitive consistency
    (khôi phục sự nhất quán nhận thức)
Noun Phrase
  • a need for a need for cognitive consistency
    (nhu cầu về sự nhất quán nhận thức)
  • the principle of the principle of cognitive consistency
    (nguyên tắc nhất quán nhận thức)
  • a lack of a lack of cognitive consistency
    (sự thiếu nhất quán trong nhận thức)

Idioms

  • the drive for cognitive consistency

    Động lực nội tại của con người nhằm giữ cho niềm tin, thái độ và hành vi của mình hài hòa với nhau.

    "The drive for cognitive consistency often leads people to ignore information that contradicts their existing beliefs."

    (Động lực tìm kiếm sự nhất quán nhận thức thường khiến người ta phớt lờ những thông tin mâu thuẫn với niềm tin hiện có của họ.)

  • a state of cognitive consistency

    Một trạng thái tâm lý thoải mái khi các niềm tin và hành động của một người không mâu thuẫn với nhau.

    "After changing his opinion to match his friends', he finally felt a sense of calm and a state of cognitive consistency."

    (Sau khi thay đổi quan điểm cho giống bạn bè, cuối cùng anh ấy cũng cảm thấy bình tĩnh và đạt được trạng thái nhất quán nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive consistency

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái có niềm tin, thái độ và hành vi nhất quán với nhau. Nó là một động lực hướng tới sự cân bằng tâm lý.

"Individuals strive for cognitive consistency to maintain a sense of stability in their thoughts and actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining cognitive consistency is crucial for mental well-being.
Duy trì tính nhất quán trong nhận thức là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.
Phủ định
Ignoring cognitive consistency can lead to internal conflicts and stress.
Bỏ qua tính nhất quán trong nhận thức có thể dẫn đến xung đột nội tâm và căng thẳng.
Nghi vấn
Is achieving cognitive consistency always possible in complex situations?
Liệu việc đạt được tính nhất quán trong nhận thức có luôn khả thi trong các tình huống phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive consistency".

Lý thuyết Bất hòa Nhận thức (Cognitive Dissonance)

Đây là khái niệm nổi tiếng nhất liên quan đến 'cognitive consistency', được phát triển bởi nhà tâm lý học người Mỹ Leon Festinger vào những năm 1950. Lý thuyết này cho rằng con người cảm thấy khó chịu (bất hòa) khi có mâu thuẫn giữa niềm tin và hành động. Để giảm bớt sự khó chịu này, họ sẽ cố gắng thay đổi niềm tin hoặc hành động để đạt lại trạng thái nhất quán. Đây là một nền tảng của tâm lý học xã hội phương Tây.

Ứng dụng trong Tiếp thị và Thuyết phục

Trong văn hóa phương Tây, nguyên tắc nhất quán được khai thác rất nhiều trong lĩnh vực quảng cáo và bán hàng. Ví dụ, kỹ thuật 'foot-in-the-door' (đặt chân qua cửa) hoạt động bằng cách yêu cầu một việc nhỏ trước. Khi một người đã đồng ý, họ có xu hướng đồng ý với yêu cầu lớn hơn để duy trì sự nhất quán trong hành động của mình. Điều này cho thấy mong muốn duy trì sự nhất quán là một động lực mạnh mẽ.