(Top Banner Ad)
cognitive balance
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

cognitive balance

UK: /ˈkɒɡnətɪv ˈbæləns/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv ˈbæləns/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng nhận thức sự cân bằng trong nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of mental equilibrium where an individual's beliefs, attitudes, and behaviors are consistent and harmonious.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cân bằng tinh thần, nơi mà niềm tin, thái độ và hành vi của một cá nhân nhất quán và hài hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining cognitive balance is crucial for mental well-being."

    "Duy trì sự cân bằng nhận thức là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần."

  • "The therapy helped her restore cognitive balance after the traumatic event."

    "Liệu pháp đã giúp cô ấy khôi phục lại sự cân bằng nhận thức sau sự kiện đau thương."

  • "When our actions contradict our beliefs, we experience a lack of cognitive balance."

    "Khi hành động của chúng ta mâu thuẫn với niềm tin của mình, chúng ta trải qua sự thiếu hụt cân bằng nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition sự nhận thức, quá trình nhận thức
Adjective cognitive thuộc về nhận thức
Adverb cognitively về mặt nhận thức, bằng nhận thức
Verb balance làm cho cân bằng, cân nhắc
Noun balance sự cân bằng, trạng thái cân bằng
Adjective balanced cân bằng, hài hòa

Synonyms

mental equilibrium (sự cân bằng tinh thần)cognitive consistency (tính nhất quán nhận thức)

Antonyms

cognitive dissonance (sự bất hòa nhận thức)mental imbalance (sự mất cân bằng tinh thần)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognōscere (to get to know)
Latin
cognitivus
Latin
bilanx (two-scaled)
Old French
balance
Modern English
cognitive balance

Cognitive: Gốc gác của 'Sự Biết'

Từ 'cognitive' (thuộc về nhận thức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognōscere', có nghĩa là 'biết, nhận ra'. Nó nhấn mạnh đến các quá trình tinh thần như suy nghĩ, lý luận, ghi nhớ và giải quyết vấn đề. Vì vậy, 'cognitive balance' nói về sự cân bằng trong suy nghĩ và niềm tin của chúng ta.

Balance: Từ Chiếc Cân Hai Đĩa

Từ 'balance' (cân bằng) có nguồn gốc từ 'bilanx' trong tiếng Latin, với 'bi' nghĩa là 'hai' và 'lanx' nghĩa là 'đĩa cân'. Hình ảnh này gợi lên sự hài hòa, ổn định khi hai phía có trọng lượng tương đương. Trong tâm lý học, nó mô tả trạng thái ổn định khi các niềm tin và cảm xúc của một người không mâu thuẫn với nhau.

Usage Note

Chỉ trạng thái cân bằng trong hệ thống nhận thức của một người. Khi có sự mất cân bằng, người đó sẽ cảm thấy khó chịu và có động lực để khôi phục lại sự cân bằng. Khái niệm này liên quan đến lý thuyết cân bằng nhận thức (cognitive balance theory) trong tâm lý học xã hội.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in cognitive balance,' nghĩa là 'ở trạng thái cân bằng nhận thức'. Khi dùng 'cognitive balance of', nghĩa là 'sự cân bằng nhận thức của'. Ví dụ: 'He is in cognitive balance.' và 'The cognitive balance of the team was disrupted by the new policy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cognitive balance
  • achieve cognitive balance
    (đạt được sự cân bằng nhận thức)
  • maintain cognitive balance
    (duy trì sự cân bằng nhận thức)
  • restore cognitive balance
    (khôi phục sự cân bằng nhận thức)
  • seek cognitive balance
    (tìm kiếm sự cân bằng nhận thức)
  • disrupt cognitive balance
    (phá vỡ sự cân bằng nhận thức)
Adjective / Noun Phrase + cognitive balance
  • a delicate cognitive balance
    (một sự cân bằng nhận thức mong manh)
  • a state of cognitive balance
    (một trạng thái cân bằng nhận thức)
  • a healthy cognitive balance
    (một sự cân bằng nhận thức lành mạnh)

Idioms

  • strike a cognitive balance

    tạo ra/thiết lập một sự cân bằng nhận thức

    "She tried to strike a cognitive balance between her loyalty to her friend and her duty to the truth."

    (Cô ấy đã cố gắng tạo ra sự cân bằng nhận thức giữa lòng trung thành với bạn mình và trách nhiệm với sự thật.)

  • tip the cognitive balance

    làm nghiêng cán cân nhận thức, làm thay đổi trạng thái cân bằng

    "The new evidence was enough to tip the cognitive balance, forcing him to reconsider his entire theory."

    (Bằng chứng mới đã đủ để làm nghiêng cán cân nhận thức, buộc anh ta phải xem xét lại toàn bộ lý thuyết của mình.)

  • in search of cognitive balance

    trong quá trình tìm kiếm sự cân bằng nhận thức

    "The therapist helps clients who are in search of cognitive balance after a traumatic event."

    (Nhà trị liệu giúp đỡ những khách hàng đang trong quá trình tìm kiếm sự cân bằng nhận thức sau một sự kiện đau thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive balance

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái cân bằng tinh thần, nơi mà niềm tin, thái độ và hành vi của một cá nhân nhất quán và hài hòa.

"Maintaining cognitive balance is crucial for mental well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive balance".

Thuyết Cân Bằng Của Heider (Heider's Balance Theory)

Khái niệm 'cognitive balance' đến từ nhà tâm lý học Fritz Heider. Thuyết của ông cho rằng con người có xu hướng tự nhiên tìm kiếm sự nhất quán trong các mối quan hệ và niềm tin. Chúng ta cảm thấy thoải mái khi bạn bè của mình cũng thích những thứ mình thích, và khó chịu khi họ không như vậy. Trạng thái cân bằng này là một động lực mạnh mẽ trong các mối quan hệ xã hội ở phương Tây.

Mối Liên Hệ với 'Bất Hòa Nhận Thức' (Cognitive Dissonance)

Cognitive balance là trạng thái đối lập với 'cognitive dissonance' (bất hòa nhận thức) - một khái niệm rất phổ biến trong tâm lý học phương Tây. Bất hòa nhận thức là cảm giác khó chịu khi một người có hai hoặc nhiều niềm tin, ý tưởng, hoặc giá trị mâu thuẫn với nhau. Mọi người thường cố gắng thay đổi suy nghĩ hoặc hành vi của mình để đạt lại 'cognitive balance' và giảm bớt sự khó chịu này.