cognitive balance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of mental equilibrium where an individual's beliefs, attitudes, and behaviors are consistent and harmonious.
Vietnamese Meaning
Trạng thái cân bằng tinh thần, nơi mà niềm tin, thái độ và hành vi của một cá nhân nhất quán và hài hòa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining cognitive balance is crucial for mental well-being."
"Duy trì sự cân bằng nhận thức là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần."
-
"The therapy helped her restore cognitive balance after the traumatic event."
"Liệu pháp đã giúp cô ấy khôi phục lại sự cân bằng nhận thức sau sự kiện đau thương."
-
"When our actions contradict our beliefs, we experience a lack of cognitive balance."
"Khi hành động của chúng ta mâu thuẫn với niềm tin của mình, chúng ta trải qua sự thiếu hụt cân bằng nhận thức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái cân bằng trong hệ thống nhận thức của một người. Khi có sự mất cân bằng, người đó sẽ cảm thấy khó chịu và có động lực để khôi phục lại sự cân bằng. Khái niệm này liên quan đến lý thuyết cân bằng nhận thức (cognitive balance theory) trong tâm lý học xã hội.
Prepositions
Khi dùng 'in cognitive balance,' nghĩa là 'ở trạng thái cân bằng nhận thức'. Khi dùng 'cognitive balance of', nghĩa là 'sự cân bằng nhận thức của'. Ví dụ: 'He is in cognitive balance.' và 'The cognitive balance of the team was disrupted by the new policy.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve cognitive balance (đạt được sự cân bằng nhận thức)
-
maintain cognitive balance (duy trì sự cân bằng nhận thức)
-
restore cognitive balance (khôi phục sự cân bằng nhận thức)
-
seek cognitive balance (tìm kiếm sự cân bằng nhận thức)
-
disrupt cognitive balance (phá vỡ sự cân bằng nhận thức)
-
a delicate cognitive balance (một sự cân bằng nhận thức mong manh)
-
a state of cognitive balance (một trạng thái cân bằng nhận thức)
-
a healthy cognitive balance (một sự cân bằng nhận thức lành mạnh)
Idioms
-
strike a cognitive balance
tạo ra/thiết lập một sự cân bằng nhận thức
"She tried to strike a cognitive balance between her loyalty to her friend and her duty to the truth."
(Cô ấy đã cố gắng tạo ra sự cân bằng nhận thức giữa lòng trung thành với bạn mình và trách nhiệm với sự thật.)
-
tip the cognitive balance
làm nghiêng cán cân nhận thức, làm thay đổi trạng thái cân bằng
"The new evidence was enough to tip the cognitive balance, forcing him to reconsider his entire theory."
(Bằng chứng mới đã đủ để làm nghiêng cán cân nhận thức, buộc anh ta phải xem xét lại toàn bộ lý thuyết của mình.)
-
in search of cognitive balance
trong quá trình tìm kiếm sự cân bằng nhận thức
"The therapist helps clients who are in search of cognitive balance after a traumatic event."
(Nhà trị liệu giúp đỡ những khách hàng đang trong quá trình tìm kiếm sự cân bằng nhận thức sau một sự kiện đau thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cognitive balance
Noun PhraseTrạng thái cân bằng tinh thần, nơi mà niềm tin, thái độ và hành vi của một cá nhân nhất quán và hài hòa.
"Maintaining cognitive balance is crucial for mental well-being."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive balance".
