(Top Banner Ad)
cognitive control
C1
Noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

cognitive control

UK: /ˈkɒɡnətɪv kənˈtrəʊl/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát nhận thức điều khiển nhận thức khả năng kiểm soát nhận thức khả năng điều khiển nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to regulate one's thoughts, emotions, and behaviors in order to achieve goals or adapt to changing circumstances.

Vietnamese Meaning

Khả năng điều chỉnh suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của một người để đạt được mục tiêu hoặc thích ứng với các hoàn cảnh thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing strong cognitive control is crucial for academic success and overall well-being."

    "Phát triển khả năng kiểm soát nhận thức mạnh mẽ là rất quan trọng đối với thành công trong học tập và sức khỏe tổng thể."

  • "Individuals with attention deficit hyperactivity disorder (ADHD) often struggle with cognitive control."

    "Những người mắc chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) thường gặp khó khăn với khả năng kiểm soát nhận thức."

  • "Meditation and mindfulness practices can improve cognitive control."

    "Thực hành thiền định và chánh niệm có thể cải thiện khả năng kiểm soát nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cognition Quá trình nhận thức
Adjective Cognitive Thuộc về nhận thức
Adverb Cognitively Về mặt nhận thức
Verb Cognize Nhận biết, lĩnh hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognoscere
Latin
cognitio
Medieval Latin
contrarotulus
Old French
contrerolle
Modern English
cognitive control

Sự kết hợp giữa tư duy và điều hướng

Từ 'cognitive' có gốc từ Latin 'cognoscere' (biết/hiểu), trong khi 'control' bắt nguồn từ việc kiểm tra sổ sách (contrerolle). Thuật ngữ ghép này xuất hiện trong tâm lý học hiện đại để mô tả cách bộ não không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn 'điều hành' thông tin đó để đạt được mục tiêu, giống như một người quản lý điều phối các nguồn lực.

Usage Note

Cognitive control is an umbrella term encompassing various executive functions, including working memory, inhibitory control, and cognitive flexibility. It allows individuals to override impulses, focus attention, and plan actions effectively. Nó khác với 'impulse control' (kiểm soát xung động) ở chỗ tập trung vào quá trình nhận thức phức tạp hơn, trong khi 'impulse control' nhấn mạnh việc kiềm chế các hành động bốc đồng. Ví dụ, 'cognitive control' có thể liên quan đến việc lên kế hoạch cho một dự án dài hạn, trong khi 'impulse control' liên quan đến việc không ăn một chiếc bánh khi đang ăn kiêng.

Prepositions

over of

Cognitive control *over* behaviors (kiểm soát hành vi); cognitive control *of* attention (kiểm soát sự chú ý). 'Over' nhấn mạnh sự kiểm soát trực tiếp, trong khi 'of' chỉ mối quan hệ thuộc về hoặc là thành phần của.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive control
  • Executive executive cognitive control
    (kiểm soát nhận thức điều hành)
  • Impaired impaired cognitive control
    (khả năng kiểm soát nhận thức bị suy giảm)
  • Enhanced enhanced cognitive control
    (khả năng kiểm soát nhận thức được nâng cao)
Verb + cognitive control
  • Exert exert cognitive control
    (vận dụng sự kiểm soát nhận thức)
  • Require require cognitive control
    (đòi hỏi sự kiểm soát nhận thức)
  • Improve improve cognitive control
    (cải thiện khả năng kiểm soát nhận thức)

Idioms

  • Executive function

    Chức năng điều hành (thuật ngữ tương đương trong tâm lý học)

    "Cognitive control is a key part of executive function."

    (Kiểm soát nhận thức là một phần quan trọng của chức năng điều hành.)

  • Mind over matter

    Ý chí vượt lên trên hoàn cảnh vật chất

    "Using cognitive control to ignore hunger is a case of mind over matter."

    (Sử dụng kiểm soát nhận thức để lờ đi cơn đói là một ví dụ của ý chí vượt lên trên thể chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive control

Noun
Lật mặt

Khả năng điều chỉnh suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của một người để đạt được mục tiêu hoặc thích ứng với các hoàn cảnh thay đổi.

"Developing strong cognitive control is crucial for academic success and overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developing cognitive control is crucial for academic success.
Phát triển khả năng kiểm soát nhận thức là rất quan trọng cho thành công trong học tập.
Phủ định
Without cognitive control, it's difficult to manage distractions.
Nếu không có khả năng kiểm soát nhận thức, rất khó để kiểm soát sự xao nhãng.
Nghi vấn
Does cognitive control improve with consistent practice?
Liệu khả năng kiểm soát nhận thức có cải thiện khi luyện tập thường xuyên không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice meditation regularly, you will improve your cognitive control.
Nếu bạn tập thiền thường xuyên, bạn sẽ cải thiện khả năng kiểm soát nhận thức của mình.
Phủ định
If you don't get enough sleep, you won't have good cognitive control.
Nếu bạn không ngủ đủ giấc, bạn sẽ không có khả năng kiểm soát nhận thức tốt.
Nghi vấn
Will you be able to resist distractions if you have strong cognitive control?
Bạn sẽ có thể chống lại sự xao nhãng nếu bạn có khả năng kiểm soát nhận thức mạnh mẽ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had possessed stronger cognitive control, she would have resisted the impulse to check her phone during the meeting.
Nếu cô ấy có khả năng kiểm soát nhận thức tốt hơn, cô ấy đã có thể cưỡng lại sự thôi thúc kiểm tra điện thoại trong cuộc họp.
Phủ định
If the training program had not focused on improving cognitive control, the participants would not have shown such significant improvement in their focus.
Nếu chương trình đào tạo không tập trung vào việc cải thiện khả năng kiểm soát nhận thức, những người tham gia đã không cho thấy sự cải thiện đáng kể về khả năng tập trung của họ.
Nghi vấn
Would he have succeeded in solving the complex problem if he had better cognitive control?
Liệu anh ấy có thành công trong việc giải quyết vấn đề phức tạp nếu anh ấy có khả năng kiểm soát nhận thức tốt hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers will be studying how cognitive control is developing in teenagers over the next five years.
Các nhà nghiên cứu sẽ nghiên cứu sự phát triển của kiểm soát nhận thức ở thanh thiếu niên trong 5 năm tới.
Phủ định
The patient won't be exhibiting much cognitive control after the surgery due to the anesthesia.
Bệnh nhân sẽ không thể hiện nhiều khả năng kiểm soát nhận thức sau phẫu thuật do thuốc gây mê.
Nghi vấn
Will the new training program be improving the participants' cognitive control significantly?
Liệu chương trình đào tạo mới có cải thiện đáng kể khả năng kiểm soát nhận thức của người tham gia không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the experiment started, the participant had already demonstrated significant cognitive control during the initial screening.
Vào thời điểm thí nghiệm bắt đầu, người tham gia đã thể hiện khả năng kiểm soát nhận thức đáng kể trong quá trình sàng lọc ban đầu.
Phủ định
Before the intervention, the patient had not consistently exhibited cognitive control in stressful situations, leading to impulsive decisions.
Trước khi can thiệp, bệnh nhân đã không liên tục thể hiện khả năng kiểm soát nhận thức trong các tình huống căng thẳng, dẫn đến những quyết định bốc đồng.
Nghi vấn
Had the child developed sufficient cognitive control to resist the temptation of the candy before the behavioral therapy session concluded?
Liệu đứa trẻ đã phát triển đủ khả năng kiểm soát nhận thức để chống lại sự cám dỗ của viên kẹo trước khi buổi trị liệu hành vi kết thúc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive control".

Thí nghiệm Kẹo dẻo (Marshmallow Test)

Đây là ví dụ điển hình nhất trong văn hóa phương Tây về 'cognitive control'. Trẻ em được yêu cầu kiềm chế ăn một viên kẹo ngay lập tức để có được hai viên sau đó, minh chứng cho việc kiểm soát xung năng để đạt mục tiêu dài hạn.

Kỷ nguyên của sự xao nhãng

Trong xã hội hiện đại, 'cognitive control' được nhắc đến nhiều như một kỹ năng sinh tồn để chống lại các kích thích từ mạng xã hội và thông báo điện thoại, giúp con người duy trì sự tập trung sâu (Deep Work).