(Top Banner Ad)
inhibitory control
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

inhibitory control

UK: /ɪnˈhɪbɪˌtɒri kənˈtrəʊl/ • US: /ɪnˈhɪbɪˌtɔːri kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát ức chế khả năng kiểm soát hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to suppress prepotent, automatic, or unwanted thoughts, actions, or feelings.

Vietnamese Meaning

Khả năng ức chế các suy nghĩ, hành động hoặc cảm xúc mạnh mẽ, tự động hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children with better inhibitory control tend to perform better in school."

    "Trẻ em có khả năng kiểm soát ức chế tốt hơn có xu hướng học tốt hơn ở trường."

  • "Inhibitory control is crucial for resisting temptations and staying focused."

    "Kiểm soát ức chế rất quan trọng để chống lại sự cám dỗ và giữ tập trung."

  • "Deficits in inhibitory control are associated with various behavioral problems."

    "Sự thiếu hụt trong kiểm soát ức chế có liên quan đến nhiều vấn đề hành vi khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhibit Ức chế, ngăn chặn
Noun inhibition Sự ức chế, sự kìm hãm
Adjective inhibitory Có tính ức chế, kìm hãm
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun control Sự kiểm soát, sự điều khiển
Noun controller Bộ điều khiển, người kiểm soát
Adjective controllable Có thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inhibere
Old French
contrerolle
English
inhibit
English
control
English
inhibitory control (Modern scientific compound)

Nguồn gốc 'Kiểm soát ức chế'

'Kiểm soát ức chế' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong tâm lý học và thần kinh học. Từ 'inhibitory' (có tính ức chế) bắt nguồn từ động từ Latin 'inhibere', có nghĩa là 'giữ lại, ngăn chặn'. Từ 'control' (kiểm soát) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', ban đầu chỉ việc kiểm tra, đối chiếu sổ sách. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả một khả năng cốt lõi của não bộ: năng lực 'giữ lại' hoặc 'ngăn chặn' các hành vi, suy nghĩ, hoặc cảm xúc không phù hợp để chúng ta có thể hành động một cách có chủ đích và hiệu quả hơn.

Usage Note

Inhibitory control là một chức năng điều hành quan trọng, cho phép chúng ta kiểm soát các xung động, trì hoãn sự hài lòng và tập trung vào các mục tiêu dài hạn. Nó liên quan đến việc ức chế các phản ứng ưu thế, tức là những phản ứng tự nhiên hoặc quen thuộc. Nó cũng có thể được sử dụng để ngăn chặn sự can thiệp từ các thông tin gây xao nhãng. Khả năng này có liên quan mật thiết đến sự thành công trong học tập, công việc và các tương tác xã hội.

Prepositions

over of

Inhibitory control 'over' chỉ khả năng kiểm soát một thứ gì đó cụ thể. Inhibitory control 'of' chỉ phạm vi những thứ có thể kiểm soát được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inhibitory control
  • poor poor inhibitory control
    (kiểm soát ức chế kém)
  • strong strong inhibitory control
    (kiểm soát ức chế mạnh mẽ)
  • impaired impaired inhibitory control
    (kiểm soát ức chế bị suy giảm)
  • intact intact inhibitory control
    (kiểm soát ức chế còn nguyên vẹn/tốt)
Verb + inhibitory control
  • develop develop inhibitory control
    (phát triển kiểm soát ức chế)
  • enhance enhance inhibitory control
    (tăng cường kiểm soát ức chế)
  • exercise exercise inhibitory control
    (thực hiện/sử dụng kiểm soát ức chế)
  • measure measure inhibitory control
    (đo lường kiểm soát ức chế)
Inhibitory control + Noun
  • deficits inhibitory control deficits
    (sự thiếu hụt/khiếm khuyết trong kiểm soát ức chế)
  • abilities inhibitory control abilities
    (khả năng kiểm soát ức chế)
  • mechanisms inhibitory control mechanisms
    (cơ chế kiểm soát ức chế)

Idioms

  • lack of inhibitory control

    Sự thiếu kiểm soát ức chế

    "Children with ADHD often exhibit a lack of inhibitory control, making it hard for them to stay still."

    (Trẻ em mắc chứng ADHD thường biểu hiện sự thiếu kiểm soát ức chế, khiến chúng khó có thể ngồi yên.)

  • breakdown in inhibitory control

    Sự suy giảm/đổ vỡ trong kiểm soát ức chế

    "Stress and fatigue can lead to a breakdown in inhibitory control, resulting in impulsive decisions."

    (Căng thẳng và mệt mỏi có thể dẫn đến sự suy giảm trong kiểm soát ức chế, gây ra các quyết định bốc đồng.)

  • intact inhibitory control

    Khả năng kiểm soát ức chế còn nguyên vẹn/tốt

    "Despite her advanced age, her inhibitory control remained remarkably intact, allowing her to make rational choices."

    (Mặc dù đã cao tuổi, khả năng kiểm soát ức chế của bà ấy vẫn còn khá nguyên vẹn, giúp bà đưa ra những lựa chọn hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhibitory control

Danh từ
Lật mặt

Khả năng ức chế các suy nghĩ, hành động hoặc cảm xúc mạnh mẽ, tự động hoặc không mong muốn.

"Children with better inhibitory control tend to perform better in school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhibitory control".

Tự kỷ luật và Sức mạnh ý chí

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khả năng kiểm soát ức chế mạnh mẽ thường được coi là biểu hiện của tính tự kỷ luật và sức mạnh ý chí. Nó được xem là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu dài hạn, chống lại cám dỗ (ví dụ: mua sắm quá mức, thói quen không lành mạnh) và tuân thủ các chuẩn mực xã hội. Khả năng trì hoãn sự thỏa mãn tức thời – một khía cạnh quan trọng của kiểm soát ức chế – được đánh giá cao và gắn liền với thành công cá nhân trong học tập và sự nghiệp.

Chức năng điều hành và Thành công

Kiểm soát ức chế là một trong những chức năng điều hành cốt lõi của não bộ, cùng với trí nhớ làm việc và sự linh hoạt trong nhận thức. Trong các bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp, những chức năng này thường được nhấn mạnh là rất quan trọng cho việc học tập, giải quyết vấn đề, lập kế hoạch và khả năng thích nghi. Vì vậy, việc rèn luyện và phát triển khả năng kiểm soát ức chế từ nhỏ được coi là nền tảng quan trọng cho sự phát triển toàn diện và thành công của một cá nhân trong xã hội hiện đại.