(Top Banner Ad)
working memory
C1
Danh từ C1 Tâm lý học nhận thức, Khoa học thần kinh

working memory

UK: /ˈwɜːkɪŋ ˈmeməri/ • US: /ˈwɜːrkɪŋ ˈmeməri/

Nghĩa tiếng Việt

trí nhớ tạm thời trí nhớ công tác bộ nhớ làm việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cognitive system with a limited capacity that is responsible for temporarily holding information available for processing. Working memory is important for reasoning and the guidance of decision-making and behavior.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống nhận thức với dung lượng hạn chế, chịu trách nhiệm tạm thời lưu giữ thông tin để xử lý. Trí nhớ làm việc rất quan trọng cho việc suy luận và hướng dẫn việc ra quyết định và hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child's poor working memory made it difficult for him to follow the teacher's instructions."

    "Trí nhớ làm việc kém của đứa trẻ khiến em khó theo dõi hướng dẫn của giáo viên."

  • "Working memory is essential for complex cognitive tasks such as reading and problem-solving."

    "Trí nhớ làm việc rất cần thiết cho các nhiệm vụ nhận thức phức tạp như đọc và giải quyết vấn đề."

  • "Individuals with ADHD often have deficits in working memory."

    "Những người mắc ADHD thường có sự thiếu hụt về trí nhớ làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Noun memory trí nhớ, ký ức
Verb memorize học thuộc lòng, ghi nhớ
Adjective memorable đáng nhớ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học nhận thức, Khoa học thần kinh

Nguồn gốc của 'Working Memory'

Thuật ngữ 'working memory' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tâm lý học nhận thức vào những năm 1970, đặc biệt là nhờ công trình nghiên cứu của Alan Baddeley và Graham Hitch. Họ đã đề xuất một mô hình về trí nhớ tạm thời, trong đó 'working memory' không chỉ là một kho lưu trữ thụ động mà còn là một hệ thống tích cực xử lý thông tin để thực hiện các nhiệm vụ nhận thức phức tạp. Trước đó, khái niệm 'short-term memory' (trí nhớ ngắn hạn) đã được sử dụng, nhưng 'working memory' nhấn mạnh hơn vào chức năng điều hành và thao tác thông tin.

Usage Note

Working memory thường được hiểu là một phần của trí nhớ ngắn hạn (short-term memory), nhưng nhấn mạnh vào chức năng xử lý và thao tác thông tin chứ không chỉ lưu trữ thụ động. Nó khác với trí nhớ dài hạn (long-term memory), nơi thông tin được lưu trữ lâu dài. Khái niệm này liên quan đến executive functions (chức năng điều hành) trong não bộ.

Prepositions

in of for

Ví dụ: 'Information in working memory', 'the capacity of working memory', 'working memory for faces'. 'In' chỉ vị trí/không gian chứa thông tin. 'Of' chỉ sự sở hữu, đặc tính, thuộc về. 'For' chỉ mục đích, đối tượng sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + working memory
  • limited working memory
    (bộ nhớ làm việc có giới hạn)
  • strong working memory
    (bộ nhớ làm việc mạnh mẽ)
  • poor working memory
    (bộ nhớ làm việc kém)
Verb + working memory
  • improve working memory
    (cải thiện bộ nhớ làm việc)
  • tax working memory
    (gây áp lực lên bộ nhớ làm việc)
  • overload working memory
    (quá tải bộ nhớ làm việc)

Idioms

  • to have a good working memory

    có một bộ nhớ làm việc tốt

    "She seems to have a good working memory; she can remember long sequences of numbers."

    (Cô ấy có vẻ có một bộ nhớ làm việc tốt; cô ấy có thể nhớ những chuỗi số dài.)

  • to rely on working memory

    dựa vào bộ nhớ làm việc

    "Solving this problem requires you to rely on working memory."

    (Giải quyết vấn đề này đòi hỏi bạn phải dựa vào bộ nhớ làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working memory

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống nhận thức với dung lượng hạn chế, chịu trách nhiệm tạm thời lưu giữ thông tin để xử lý. Trí nhớ làm việc rất quan trọng cho việc suy luận và hướng dẫn việc ra quyết định và hành vi.

"The child's poor working memory made it difficult for him to follow the teacher's instructions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working memory".

Ứng dụng của Working Memory trong Giáo dục

Ở các nước phương Tây, nhận thức về tầm quan trọng của 'working memory' trong học tập ngày càng tăng. Các phương pháp giảng dạy thường được điều chỉnh để hỗ trợ học sinh có 'working memory' yếu, chẳng hạn như chia nhỏ thông tin thành các phần nhỏ hơn, sử dụng hình ảnh minh họa, và cung cấp thời gian nghỉ giải lao thường xuyên.