working memory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cognitive system with a limited capacity that is responsible for temporarily holding information available for processing. Working memory is important for reasoning and the guidance of decision-making and behavior.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống nhận thức với dung lượng hạn chế, chịu trách nhiệm tạm thời lưu giữ thông tin để xử lý. Trí nhớ làm việc rất quan trọng cho việc suy luận và hướng dẫn việc ra quyết định và hành vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child's poor working memory made it difficult for him to follow the teacher's instructions."
"Trí nhớ làm việc kém của đứa trẻ khiến em khó theo dõi hướng dẫn của giáo viên."
-
"Working memory is essential for complex cognitive tasks such as reading and problem-solving."
"Trí nhớ làm việc rất cần thiết cho các nhiệm vụ nhận thức phức tạp như đọc và giải quyết vấn đề."
-
"Individuals with ADHD often have deficits in working memory."
"Những người mắc ADHD thường có sự thiếu hụt về trí nhớ làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Working memory thường được hiểu là một phần của trí nhớ ngắn hạn (short-term memory), nhưng nhấn mạnh vào chức năng xử lý và thao tác thông tin chứ không chỉ lưu trữ thụ động. Nó khác với trí nhớ dài hạn (long-term memory), nơi thông tin được lưu trữ lâu dài. Khái niệm này liên quan đến executive functions (chức năng điều hành) trong não bộ.
Prepositions
Ví dụ: 'Information in working memory', 'the capacity of working memory', 'working memory for faces'. 'In' chỉ vị trí/không gian chứa thông tin. 'Of' chỉ sự sở hữu, đặc tính, thuộc về. 'For' chỉ mục đích, đối tượng sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
limited working memory (bộ nhớ làm việc có giới hạn)
-
strong working memory (bộ nhớ làm việc mạnh mẽ)
-
poor working memory (bộ nhớ làm việc kém)
-
improve working memory (cải thiện bộ nhớ làm việc)
-
tax working memory (gây áp lực lên bộ nhớ làm việc)
-
overload working memory (quá tải bộ nhớ làm việc)
Idioms
-
to have a good working memory
có một bộ nhớ làm việc tốt
"She seems to have a good working memory; she can remember long sequences of numbers."
(Cô ấy có vẻ có một bộ nhớ làm việc tốt; cô ấy có thể nhớ những chuỗi số dài.)
-
to rely on working memory
dựa vào bộ nhớ làm việc
"Solving this problem requires you to rely on working memory."
(Giải quyết vấn đề này đòi hỏi bạn phải dựa vào bộ nhớ làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
working memory
Danh từMột hệ thống nhận thức với dung lượng hạn chế, chịu trách nhiệm tạm thời lưu giữ thông tin để xử lý. Trí nhớ làm việc rất quan trọng cho việc suy luận và hướng dẫn việc ra quyết định và hành vi.
"The child's poor working memory made it difficult for him to follow the teacher's instructions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working memory".
