(Top Banner Ad)
cognitivism
C1
noun C1 Tâm lý học, Giáo dục học, Khoa học nhận thức

cognitivism

UK: /ˈkɒɡnɪtɪvɪzəm/ • US: /ˈkɑːɡnɪtɪvɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa nhận thức thuyết nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A school of thought in psychology and education that focuses on the mental processes involved in learning, such as memory, problem-solving, and language acquisition.

Vietnamese Meaning

Một trường phái tư tưởng trong tâm lý học và giáo dục tập trung vào các quá trình tinh thần liên quan đến việc học tập, chẳng hạn như trí nhớ, giải quyết vấn đề và tiếp thu ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cognitivism revolutionized the field of education by emphasizing the importance of understanding how students process information."

    "Chủ nghĩa nhận thức đã cách mạng hóa lĩnh vực giáo dục bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu cách học sinh xử lý thông tin."

  • "Cognitivism suggests that learning is an active process of constructing knowledge."

    "Chủ nghĩa nhận thức cho rằng học tập là một quá trình chủ động xây dựng kiến thức."

  • "Many teaching strategies are based on the principles of cognitivism."

    "Nhiều chiến lược giảng dạy dựa trên các nguyên tắc của chủ nghĩa nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition Nhận thức
Adjective cognitive Liên quan đến nhận thức
Adverb cognitively Về mặt nhận thức

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognoscere
English
cognition
English
cognitivism

Nguồn gốc của 'Cognitivism'

Từ 'cognitivism' bắt nguồn từ 'cognition', xuất phát từ tiếng Latinh 'cognoscere' nghĩa là 'học hỏi, nhận thức'. Vào thế kỷ 20, các nhà tâm lý học đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả các lý thuyết tập trung vào quá trình tư duy và xử lý thông tin trong não bộ, đánh dấu sự chuyển mình khỏi chủ nghĩa hành vi.

Usage Note

Cognitivism nhấn mạnh vai trò của suy nghĩ và tri thức trong việc hình thành hành vi. Nó trái ngược với chủ nghĩa hành vi (behaviorism), vốn tập trung vào các phản ứng có thể quan sát được đối với các kích thích bên ngoài.

Prepositions

in of

‘In cognitivism’: Đề cập đến một khía cạnh, phương pháp cụ thể trong trường phái nhận thức luận. Ví dụ: 'His research lies in cognitivism and its application to language learning'. ‘Of cognitivism’: Chỉ tính chất thuộc về, bản chất của nhận thức luận. Ví dụ: 'The central tenet of cognitivism is the active role of the learner'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitivism
  • early cognitivism
    (chủ nghĩa nhận thức thời kỳ đầu)
  • modern cognitivism
    (chủ nghĩa nhận thức hiện đại)
  • developmental cognitivism
    (chủ nghĩa nhận thức phát triển)
Verb + cognitivism
  • study cognitivism
    (nghiên cứu chủ nghĩa nhận thức)
  • apply cognitivism
    (áp dụng chủ nghĩa nhận thức)
  • develop cognitivism
    (phát triển chủ nghĩa nhận thức)

Idioms

  • In line with cognitivism

    Phù hợp với chủ nghĩa nhận thức

    "His teaching methods are in line with cognitivism."

    (Phương pháp giảng dạy của anh ấy phù hợp với chủ nghĩa nhận thức.)

  • Based on cognitivism

    Dựa trên chủ nghĩa nhận thức

    "The therapy is based on cognitivism principles."

    (Liệu pháp này dựa trên các nguyên tắc của chủ nghĩa nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitivism

noun
Lật mặt

Một trường phái tư tưởng trong tâm lý học và giáo dục tập trung vào các quá trình tinh thần liên quan đến việc học tập, chẳng hạn như trí nhớ, giải quyết vấn đề và tiếp thu ngôn ngữ.

"Cognitivism revolutionized the field of education by emphasizing the importance of understanding how students process information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, cognitivism offers a fascinating perspective on how we learn!
Wow, thuyết nhận thức đưa ra một góc nhìn thú vị về cách chúng ta học!
Phủ định
Alas, the cognitive approach hasn't entirely solved the mysteries of the mind.
Than ôi, phương pháp tiếp cận nhận thức vẫn chưa giải quyết hoàn toàn những bí ẩn của tâm trí.
Nghi vấn
Hmm, is a cognitive bias influencing your decision, perhaps?
Hmm, liệu có phải một thành kiến nhận thức đang ảnh hưởng đến quyết định của bạn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cognitivism emphasizes the importance of mental processes in learning.
Chủ nghĩa nhận thức nhấn mạnh tầm quan trọng của các quá trình tinh thần trong học tập.
Phủ định
Cognitivism does not deny the role of external factors, but prioritizes internal cognition.
Chủ nghĩa nhận thức không phủ nhận vai trò của các yếu tố bên ngoài, nhưng ưu tiên nhận thức bên trong.
Nghi vấn
Is cognitivism still a relevant theory in modern educational psychology?
Chủ nghĩa nhận thức có còn là một lý thuyết phù hợp trong tâm lý học giáo dục hiện đại không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The psychologist was cognitively interested in how children learned new languages.
Nhà tâm lý học đã quan tâm một cách nhận thức đến cách trẻ em học ngôn ngữ mới.
Phủ định
She didn't approach the problem from a purely cognitive perspective.
Cô ấy đã không tiếp cận vấn đề từ một góc độ nhận thức thuần túy.
Nghi vấn
Did the researcher use cognitive behavioral therapy techniques in the study?
Nhà nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật trị liệu hành vi nhận thức trong nghiên cứu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitivism".

Ảnh hưởng của Cognitivism trong Giáo dục

Cognitivism đã có một tác động lớn đến phương pháp giáo dục, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu cách học sinh suy nghĩ và xử lý thông tin. Nó thúc đẩy việc sử dụng các chiến lược giảng dạy giúp học sinh xây dựng kiến thức mới dựa trên những gì họ đã biết.