(Top Banner Ad)
cognizance
C1
danh từ C1 Pháp luật, Tâm lý học, Quản lý

cognizance

UK: /ˈkɒɡnɪzəns/ • US: /ˈkɑːɡnɪzəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhận thức sự hiểu biết sự biết rõ sự ghi nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Awareness, realization, or knowledge; notice; perception; especially, judicial notice; legal jurisdiction or authority.

Vietnamese Meaning

Sự nhận thức, sự hiểu biết, hoặc kiến thức; sự chú ý; sự tri giác; đặc biệt, sự nhận biết của tòa án; quyền tài phán hoặc thẩm quyền pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court took cognizance of the new evidence presented by the defense."

    "Tòa án đã nhận thức được bằng chứng mới do bên bào chữa trình bày."

  • "The company needs to take cognizance of the changing market trends."

    "Công ty cần nhận thức được những xu hướng thị trường đang thay đổi."

  • "He showed no cognizance of the danger involved."

    "Anh ta không hề tỏ ra nhận thức được sự nguy hiểm liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition Nhận thức, tri giác
Adjective cognitive Liên quan đến nhận thức
Verb recognize Nhận ra, công nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tâm lý học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognoscere
Middle English
cognisaunce

Gốc Latinh của 'Cognizance'

Từ 'cognizance' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cognoscere', có nghĩa là 'nhận biết' hoặc 'học hỏi'. Hãy tưởng tượng một học giả La Mã cổ đại đang 'cognoscere' sự thật qua nghiên cứu tỉ mỉ! Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành nghĩa chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cognizance thường ám chỉ sự nhận thức chính thức, trang trọng về một điều gì đó, thường liên quan đến các vấn đề pháp lý hoặc quan trọng. Nó nhấn mạnh khả năng nhận thức và hiểu biết một cách rõ ràng và có ý thức. Phân biệt với 'awareness' (nhận thức) mang tính tổng quát hơn và 'consciousness' (ý thức) liên quan đến trạng thái tinh thần.

Prepositions

of with

‘Cognizance of’ thường được dùng để diễn tả sự nhận thức về một sự kiện, thông tin hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He took cognizance of the change in policy.' (Anh ấy đã nhận thức được sự thay đổi trong chính sách.) 'Cognizance with' ít phổ biến hơn, đôi khi được dùng để diễn tả sự quen thuộc hoặc hiểu biết về một lĩnh vực hoặc chủ đề nào đó, nhưng thường được thay thế bằng 'familiarity with'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognizance
  • full full cognizance of
    (nhận thức đầy đủ về)
  • conscious conscious cognizance of
    (nhận thức có ý thức về)
Verb + cognizance
  • take take cognizance of
    (lưu ý đến, xem xét đến)
  • bring bring something to someone's cognizance
    (báo cáo/đưa việc gì đó cho ai đó biết)

Idioms

  • take cognizance of

    lưu ý đến, để ý đến

    "The judge took cognizance of the defendant's previous offenses."

    (Quan tòa đã lưu ý đến những hành vi phạm tội trước đây của bị cáo.)

  • within the cognizance of

    thuộc thẩm quyền của, trong phạm vi hiểu biết của

    "This matter is not within the cognizance of this committee."

    (Vấn đề này không thuộc thẩm quyền của ủy ban này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognizance

danh từ
Lật mặt

Sự nhận thức, sự hiểu biết, hoặc kiến thức; sự chú ý; sự tri giác; đặc biệt, sự nhận biết của tòa án; quyền tài phán hoặc thẩm quyền pháp lý.

"The court took cognizance of the new evidence presented by the defense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having full cognizance of the risks, the team decided to proceed, cautiously and deliberately, with the experiment.
Ý thức đầy đủ về những rủi ro, nhóm quyết định tiếp tục, một cách thận trọng và có chủ ý, với thí nghiệm.
Phủ định
Without full cognizance of the potential consequences, the company, despite its best intentions, made a decision that harmed its reputation.
Không ý thức đầy đủ về những hậu quả tiềm ẩn, công ty, mặc dù có ý định tốt đẹp, đã đưa ra một quyết định gây tổn hại đến danh tiếng của mình.
Nghi vấn
Given the complexity of the situation, does the board, in its collective cognizance, fully understand the implications of this decision?
Với sự phức tạp của tình hình, liệu hội đồng quản trị, trong nhận thức chung của mình, có hoàn toàn hiểu được những hệ quả của quyết định này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company gains cognizance of the environmental damage, it will likely face legal consequences.
Nếu công ty nhận thức được thiệt hại môi trường, nó có thể sẽ phải đối mặt với hậu quả pháp lý.
Phủ định
If the public doesn't gain cognizance of the politician's actions, he will continue to act with impunity.
Nếu công chúng không nhận thức được hành động của chính trị gia, ông ta sẽ tiếp tục hành động một cách ngang nhiên.
Nghi vấn
Will they take action if they gain cognizance of the problem?
Liệu họ có hành động nếu họ nhận thức được vấn đề?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more cognizance of the risks, she would invest more cautiously.
Nếu cô ấy nhận thức rõ hơn về những rủi ro, cô ấy sẽ đầu tư thận trọng hơn.
Phủ định
If the company didn't have such little cognizance of its environmental impact, it wouldn't face so much criticism.
Nếu công ty không ít nhận thức về tác động môi trường của mình như vậy, thì công ty đã không phải đối mặt với nhiều chỉ trích như vậy.
Nghi vấn
Would he be able to avoid making such a mistake if he had greater cognizance of the established procedures?
Liệu anh ấy có thể tránh mắc phải lỗi như vậy nếu anh ấy nhận thức rõ hơn về các quy trình đã được thiết lập không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a judge has cognizance of the facts, they usually make a fair decision.
Nếu một thẩm phán có nhận thức về các sự kiện, họ thường đưa ra một quyết định công bằng.
Phủ định
When a person lacks cognizance of danger, they don't take necessary precautions.
Khi một người thiếu nhận thức về sự nguy hiểm, họ không thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết.
Nghi vấn
If someone shows cognizance of the rules, do they generally follow them?
Nếu ai đó thể hiện sự hiểu biết về các quy tắc, họ có thường tuân theo chúng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company president has full cognizance of the ongoing negotiations.
Chủ tịch công ty hoàn toàn nhận thức được các cuộc đàm phán đang diễn ra.
Phủ định
He has no cognizance of the problem's severity.
Anh ấy không nhận thức được mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Nghi vấn
Does she have cognizance of the risks involved in this project?
Cô ấy có nhận thức được những rủi ro liên quan đến dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognizance".

Trách nhiệm pháp lý

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'cognizance' thường liên quan đến việc một tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền để xét xử một vụ việc. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức rõ ràng về quyền và nghĩa vụ pháp lý của mỗi người.