(Top Banner Ad)
cogwheel
B2
danh từ B2 Cơ khí

cogwheel

UK: /ˈkɒɡˌwiːl/ • US: /ˈkɑːɡˌwiːl/

Nghĩa tiếng Việt

bánh răng bánh xe răng cưa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wheel with cogs (teeth) around its edge that mesh with the cogs of another wheel to transmit motion or power.

Vietnamese Meaning

Một bánh xe có các răng cưa (răng) xung quanh mép của nó, khớp với các răng của một bánh xe khác để truyền chuyển động hoặc năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cogwheel turned, driving the entire mechanism."

    "Bánh răng quay, dẫn động toàn bộ cơ cấu."

  • "The clock's intricate mechanism relied on a series of precisely engineered cogwheels."

    "Cơ cấu phức tạp của chiếc đồng hồ dựa vào một loạt các bánh răng được thiết kế chính xác."

  • "A damaged cogwheel can cause the entire machine to malfunction."

    "Một bánh răng bị hỏng có thể khiến toàn bộ máy móc bị trục trặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cog Răng của bánh răng; một người hay bộ phận nhỏ trong một hệ thống lớn.
Noun (Synonym) gear / gearwheel Bánh răng (nói chung).
Adjective cogged Có răng cưa, có khía.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kuggr ('cog, tooth')
Middle English
cogge
Old English
hwēol ('wheel')
Modern English
cogwheel (compound word, c. 15th century)

Một Sự Kết Hợp Đơn Giản

Từ 'cogwheel' là một từ ghép, kết hợp 'cog' (răng) và 'wheel' (bánh xe). Bản thân từ 'cog' có thể bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), ngôn ngữ của người Viking, với nghĩa là 'răng' hoặc 'chốt'. Do đó, 'cogwheel' theo nghĩa đen chính là 'một bánh xe có răng'.

Từ Đồng Hồ đến Nhà Máy

Mặc dù khái niệm bánh răng đã có từ thời cổ đại, từ 'cogwheel' trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của đồng hồ cơ, cối xay gió, và đặc biệt là trong cuộc Cách mạng Công nghiệp. Nó đại diện cho một bộ phận thiết yếu, biến chuyển động và sức mạnh trong máy móc.

Usage Note

Cogwheel thường được sử dụng trong các hệ thống cơ khí phức tạp, nơi cần truyền chuyển động quay giữa các trục. Khác với 'gear', 'cogwheel' nhấn mạnh vào hình dạng bánh xe với các răng cưa, thường thấy trong các máy móc cổ điển hoặc mô hình cơ khí. 'Gear' là thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả bánh răng trụ, bánh răng côn, v.v.

Prepositions

of in on

Ví dụ:
- 'cogwheel of a clock': bánh răng của một chiếc đồng hồ
- 'cogwheel in the engine': bánh răng trong động cơ
- 'cogwheel on the machine': bánh răng trên máy móc. Các giới từ này thường dùng để chỉ sự liên kết, vị trí của cogwheel trong một hệ thống lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cogwheel
  • interlocking cogwheels
    (các bánh răng cưa ăn khớp vào nhau)
  • large/small cogwheel
    (bánh răng cưa lớn/nhỏ)
  • broken cogwheel
    (bánh răng cưa bị hỏng)
  • metal/wooden cogwheel
    (bánh răng cưa bằng kim loại/gỗ)
Verb + cogwheel
  • turn/spin a cogwheel
    (làm quay một bánh răng cưa)
  • mesh with another cogwheel
    (ăn khớp với một bánh răng cưa khác)
  • replace the cogwheel
    (thay thế bánh răng cưa)
cogwheel + Noun
  • cogwheel mechanism
    (cơ cấu bánh răng)
  • cogwheel system
    (hệ thống bánh răng)

Idioms

  • a cog in the machine / wheel

    Một người hay bộ phận nhỏ, không quan trọng nhưng cần thiết trong một tổ chức hoặc hệ thống lớn. Thường mang hàm ý một cá nhân cảm thấy mình nhỏ bé và không có tiếng nói.

    "I'm tired of being just a small cog in a giant corporate machine."

    (Tôi đã quá mệt mỏi khi chỉ là một con ốc nhỏ trong cỗ máy khổng lồ của công ty.)

  • to slip a cog

    Mắc một lỗi nhỏ, thường là do đãng trí hoặc nhầm lẫn; hoặc hành xử một cách kỳ lạ, phi lý.

    "The manager must have slipped a cog when he approved that ridiculous expense claim."

    (Chắc hẳn vị quản lý đã nhầm lẫn ở đâu đó khi ông ấy duyệt yêu cầu chi phí vô lý kia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cogwheel

danh từ
Lật mặt

Một bánh xe có các răng cưa (răng) xung quanh mép của nó, khớp với các răng của một bánh xe khác để truyền chuyển động hoặc năng lượng.

"The cogwheel turned, driving the entire mechanism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the machine uses a cogwheel to transfer power is obvious.
Việc máy sử dụng một bánh răng để truyền năng lượng là điều hiển nhiên.
Phủ định
It isn't clear whether the machine needs another cogwheel for improved performance.
Không rõ liệu máy có cần một bánh răng khác để cải thiện hiệu suất hay không.
Nghi vấn
Whether using a smaller cogwheel affects the speed is a question we need to address.
Việc sử dụng một bánh răng nhỏ hơn có ảnh hưởng đến tốc độ hay không là một câu hỏi chúng ta cần giải quyết.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main cogwheel is often inspected for wear and tear.
Bánh răng chính thường được kiểm tra độ mòn.
Phủ định
The small cogwheel was not damaged during the machine's operation.
Bánh răng nhỏ không bị hư hại trong quá trình vận hành máy.
Nghi vấn
Will the cogwheel be replaced before the next production cycle?
Liệu bánh răng có được thay thế trước chu kỳ sản xuất tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cogwheel".

Biểu tượng của Cách mạng Công nghiệp

Bánh răng cưa là một trong những hình ảnh biểu tượng nhất của Cách mạng Công nghiệp. Nó đại diện cho máy móc, sự chính xác, sức mạnh và sự chuyển đổi từ lao động thủ công sang sản xuất hàng loạt. Hình ảnh những bánh răng khổng lồ ăn khớp vào nhau thường được dùng để miêu tả các nhà máy và sự tiến bộ công nghệ thời kỳ này.

Nguồn cảm hứng cho thẩm mỹ Steampunk

Trong văn hóa đại chúng, bánh răng cưa là một yếu tố không thể thiếu của thẩm mỹ 'Steampunk'. Đây là một thể loại khoa học viễn tưởng lấy cảm hứng từ thế kỷ 19 với công nghệ hơi nước tiên tiến. Quần áo, phụ kiện và nghệ thuật Steampunk thường được trang trí bằng các bánh răng cưa bằng đồng để gợi lên vẻ đẹp cơ khí phức tạp và hoài cổ.