(Top Banner Ad)
ratchet
B2
noun B2 Cơ khí, Xã hội học, Tiếng lóng

ratchet

UK: /ˈræ.tʃɪt/ • US: /ˈræ.tʃɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cơ chế cóc cờ lê cóc tăng dần giảm dần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical device consisting of a bar or wheel with inclined teeth, into which a pawl drops, allowing motion in one direction only.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cơ khí bao gồm một thanh hoặc bánh xe có răng nghiêng, mà một cái cóc (pawl) rơi vào, cho phép chuyển động chỉ theo một hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a ratchet wrench to tighten the bolt."

    "Anh ấy đã sử dụng một cái cờ lê cóc để siết chặt bu lông."

  • "The ratchet on the seatbelt kept me safe during the crash."

    "Cơ chế ratchet trên dây an toàn đã giữ tôi an toàn trong vụ tai nạn."

  • "The company ratcheted up its marketing efforts."

    "Công ty đã tăng cường nỗ lực tiếp thị của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ratchet
Verb ratchet

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cơ khí, Xã hội học, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rochet
English
ratchet

Nguồn gốc cơ khí

Từ 'ratchet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rochet', có nghĩa là 'răng của bánh xe' hoặc 'trục quay'. Nó mô tả một cơ chế có các răng giúp bánh xe chỉ quay theo một chiều, ngăn không cho nó quay ngược lại. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ các bộ phận trong máy móc, và sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ sự điều chỉnh tăng/giảm dần dần.

Usage Note

Trong cơ khí, ratchet được dùng để chỉ cơ chế một chiều, ngăn chặn chuyển động ngược lại. Nghĩa bóng có thể ám chỉ sự tiến triển dần dần mà không có sự thụt lùi. Trong tiếng lóng, nghĩa có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh (xem bên dưới).

Prepositions

on with

‘on’ có thể dùng để chỉ tác động lên một vật gì đó (ví dụ: 'ratchet on the brakes'). ‘with’ có thể dùng để mô tả một vật có cơ chế ratchet (ví dụ: 'a wrench with a ratchet').

Collocations (Từ đi kèm)

Phrasal Verbs
  • up ratchet up
    (Tăng lên, đẩy lên dần dần (thường là về cường độ, số lượng, mức độ))
  • down ratchet down
    (Giảm xuống, hạ xuống dần dần (thường là về cường độ, số lượng, mức độ))
Noun Phrases
  • ratchet a ratchet mechanism
    (Một cơ chế bánh cóc)
  • ratchet the ratchet effect
    (Hiệu ứng bánh cóc (tình huống thay đổi theo một hướng và khó đảo ngược))

Idioms

  • ratchet up something

    Tăng cường, đẩy mạnh cái gì đó (một cách từng bước hoặc dần dần)

    "The company decided to ratchet up security measures after the incident."

    (Công ty quyết định tăng cường các biện pháp an ninh sau vụ việc.)

  • ratchet down something

    Giảm bớt, hạ thấp cái gì đó (một cách từng bước hoặc dần dần)

    "They need to ratchet down the tension in the negotiations."

    (Họ cần phải giảm bớt căng thẳng trong các cuộc đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ratchet

noun
Lật mặt

Một thiết bị cơ khí bao gồm một thanh hoặc bánh xe có răng nghiêng, mà một cái cóc (pawl) rơi vào, cho phép chuyển động chỉ theo một hướng.

"He used a ratchet wrench to tighten the bolt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's progress began to ratchet up: new features were added weekly, marketing campaigns launched, and user engagement soared.
Tiến độ dự án bắt đầu tăng vọt: các tính năng mới được thêm vào hàng tuần, các chiến dịch tiếp thị được triển khai và sự tham gia của người dùng tăng vọt.
Phủ định
The negotiations did not ratchet down tensions: each side remained firm in their demands, further escalating the conflict.
Các cuộc đàm phán đã không làm giảm căng thẳng: mỗi bên vẫn kiên quyết với các yêu cầu của mình, làm leo thang thêm xung đột.
Nghi vấn
Did the company's decision to ratchet up production: ultimately lead to higher profits or just increased inventory?
Quyết định của công ty tăng cường sản xuất: cuối cùng dẫn đến lợi nhuận cao hơn hay chỉ tăng lượng hàng tồn kho?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you ratchet the wrench too tightly, the bolt becomes stripped.
Nếu bạn siết chặt cờ lê quá mức, bu lông sẽ bị trờn ren.
Phủ định
When the mechanism uses a ratchet, the rotation doesn't reverse easily.
Khi cơ chế sử dụng một cái trượt, sự quay không đảo ngược một cách dễ dàng.
Nghi vấn
If the car has a handbrake, does it use a ratchet to hold it in place?
Nếu xe hơi có phanh tay, nó có sử dụng một cái trượt để giữ nó ở đúng vị trí không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ratcheted the bolt tightly, didn't he?
Anh ấy đã siết chặt bu-lông, đúng không?
Phủ định
She doesn't use a ratchet for that task, does she?
Cô ấy không dùng cần siết cho công việc đó, phải không?
Nghi vấn
The mechanism ratchets smoothly, doesn't it?
Cơ chế hoạt động trơn tru, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ratchet".

Ý nghĩa lóng

Trong tiếng Anh Mỹ thông tục, đặc biệt là trong văn hóa hip-hop và giới trẻ, từ 'ratchet' đôi khi được dùng như một tính từ lóng mang nghĩa tiêu cực. Nó có thể mô tả một người hoặc điều gì đó thô tục, kém văn minh, ồn ào, hoặc có hành vi không tinh tế. Tuy nhiên, đây là một cách dùng không chính thức và thường mang tính xúc phạm, nên cần cẩn trọng khi sử dụng và hiểu ngữ cảnh.